Tăng vừa phải (bull put spread) hoặc giảm vừa phải (bear call spread)
| Strategy Type | Theo xu hướng / Thu phí quyền chọn |
| Market Outlook | Tăng vừa phải (bull put spread) hoặc giảm vừa phải (bear call spread) |
| Risk Profile | Giới hạn và xác định trước — lỗ tối đa = độ rộng chênh lệch trừ đi phí nhận được |
| Reward Profile | Giới hạn ở mức phí ròng nhận được |
| Time Horizon | 7–45 ngày tùy cấu trúc và quan điểm thị trường |
| Capital Requirement | Trung bình (khoảng 2.000.000 – 8.000.000 ₫ ký quỹ rủi ro cho mỗi hợp đồng VN30, tùy độ rộng) |
| Margin Type | Ký quỹ theo rủi ro xác định (mức lỗ tối đa) — thấp hơn nhiều so với bán quyền chọn trần; với chứng quyền (CW) là mua đứt, không cần ký quỹ |
| Best Used When | Kỳ vọng tài sản cơ sở giữ trên vùng hỗ trợ (quyền chọn bán) hoặc dưới vùng kháng cự (quyền chọn mua), biến động ngụ ý (IV) ở mức cao để phí hấp dẫn, muốn tạo thu nhập với rủi ro được xác định trước |
| Hose Hnx Applicability | Thị trường phái sinh Việt Nam hiện chỉ niêm yết Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (giao dịch trên HNX, thanh toán qua VSDC) và hợp đồng tương lai trái phiếu chính phủ. CHƯA có quyền chọn chỉ số/cổ phiếu niêm yết. Công cụ giống quyền chọn duy nhất là Chứng quyền có bảo đảm (CW) trên HOSE, nhưng nhà đầu tư cá nhân chỉ được MUA (không được phát hành/bán khống) và phần lớn là chứng quyền MUA (call). Do đó, một chênh lệch tín dụng đúng nghĩa (đòi hỏi BÁN quyền chọn để thu phí ròng) hiện chưa thể mở trực tiếp trên sàn Việt Nam. Tài liệu này dùng VN30 làm tài sản cơ sở và được trình bày dưới dạng mô phỏng/giáo dục trên nền tảng AlgoKing. |
| Ssc Compliance | Tuân thủ khuôn khổ của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN). Lưu ý quan trọng: hiện chưa có khung sản phẩm quyền chọn niêm yết cho nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam, nên chiến lược bán quyền chọn chỉ mang tính giáo dục/mô phỏng. Chiến lược sẽ có thể triển khai trực tiếp khi UBCKNN và Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (VNX) đưa quyền chọn chỉ số vào vận hành. Giao dịch CW và hợp đồng tương lai VN30 hiện hành đều tuân thủ quy định của UBCKNN. |
| Lot Sizes | 1 hợp đồng; hệ số nhân 100.000 ₫/điểm chỉ số • Giả định hệ số nhân 100.000 ₫/điểm chỉ số, tương tự HĐTL VN30 • Lô 100 đơn vị trên HOSE; tỷ lệ chuyển đổi do tổ chức phát hành quy định • 100 cổ phiếu/lô trên HOSE (hệ thống KRX cho phép giao dịch lô lẻ liên tục) |
| Trading Hours | Phái sinh (HĐTL VN30): 8:45–11:30 (Phiên 1) và 13:00–14:45 (Phiên 2), mở sớm hơn cơ sở 15 phút, giờ Việt Nam (GMT+7). Cổ phiếu/CW trên HOSE: ATO 9:00–9:15, khớp liên tục 9:15–11:30, nghỉ trưa 11:30–13:00, khớp liên tục 13:00–14:30, ATC 14:30–14:45. |
| Expiry Considerations | HĐTL VN30 đáo hạn vào Thứ Năm tuần thứ ba hằng tháng; giá thanh toán cuối cùng = bình quân chỉ số VN30 trong 30 phút cuối phiên đáo hạn. CW thanh toán bằng tiền mặt theo bình quân giá cơ sở 5 phiên trước đáo hạn. Biên độ dao động ngày của HĐTL VN30 là ±7%. Nên đóng vị thế trước cửa sổ tính giá thanh toán để tránh rủi ro giá bình quân. |
| Tax Implications | Phái sinh: thuế thu nhập cá nhân 0,1% tính trên giá trị giao dịch quy đổi theo công thức khấu trừ của cơ quan thuế, thu trên cả lượt mua và lượt bán. Cổ phiếu/CW: thuế TNCN 0,1% trên giá trị bán mỗi lần chuyển nhượng (áp dụng cho cả giao dịch lãi và lỗ). Không có loại thuế kiểu STT 0,125% trên giá trị danh nghĩa khi đáo hạn trong tiền như ở Ấn Độ. Cần cộng thêm phí giao dịch của công ty chứng khoán. |
| Liquidity Notes | Thanh khoản tập trung mạnh ở HĐTL VN30 tháng gần (VN30F1M). CW có thanh khoản tốt ở các mã blue-chip phổ biến (FPT, HPG, MWG, VHM, MBB, STB...) nhờ nhà tạo lập thị trường, nhưng chênh lệch giá mua–bán có thể rộng ở các CW sâu OTM. Với quyền chọn VN30 mô phỏng, ưu tiên các mức giá thực hiện gần ATM. |
Mua quyền chọn đòi hỏi tài sản cơ sở phải biến động đáng kể theo hướng của bạn mới có lãi, và bạn phải chống lại sự suy giảm thời gian mỗi ngày. Chênh lệch tín dụng sinh lời khi tài sản cơ sở KHÔNG đi ngược lại bạn — bạn thắng nếu giá ở vùng thuận lợi, nhích nhẹ theo hướng bạn, hoặc thậm chí đi ngược nhẹ (trong biên đệm của bạn). Suy giảm thời gian làm việc CÓ LỢI cho bạn, và bạn thắng thường xuyên hơn (tỷ lệ thắng điển hình 65–75%). Đánh đổi là lợi nhuận bị giới hạn và lỗ lớn hơn khi sai.
Về lý thuyết, chênh lệch tín dụng cần ký quỹ bằng độ rộng chênh lệch trừ phí nhận được (lỗ tối đa) nhân với hệ số nhân hợp đồng. Với chênh lệch VN30 rộng 30 điểm và phí 10 điểm, ký quỹ ≈ 20 điểm × 100.000 ₫ = 2.000.000 ₫/hợp đồng — thấp hơn nhiều so với bán quyền chọn trần. Tuy nhiên, lưu ý quan trọng: Việt Nam HIỆN CHƯA có quyền chọn chỉ số/cổ phiếu niêm yết, và nhà đầu tư cá nhân không được bán khống/phát hành quyền chọn. Chứng quyền có bảo đảm (CW) chỉ được MUA (không cần ký quỹ) và phần lớn là chứng quyền mua. Do đó chênh lệch tín dụng đúng nghĩa hiện chỉ thực hiện được trên nền tảng mô phỏng AlgoKing để học tập; nó sẽ giao dịch trực tiếp được khi thị trường quyền chọn niêm yết ra đời.
Quyền chọn chỉ số VN30 (theo thiết kế mô phỏng/dự kiến) và chứng quyền có bảo đảm tại Việt Nam đều theo kiểu châu Âu và thanh toán bằng tiền mặt — không có việc bị thực hiện sớm hay phải giao/nhận cổ phiếu. Với CW, giá thanh toán = bình quân giá cơ sở 5 phiên trước đáo hạn; với HĐTL VN30, giá thanh toán cuối = bình quân chỉ số trong 30 phút cuối phiên đáo hạn. Kết quả ròng của chênh lệch là lỗ tối đa (độ rộng − phí). Khác với Ấn Độ, Việt Nam KHÔNG có thuế kiểu STT 0,125% trên giá trị danh nghĩa khi đáo hạn trong tiền; chỉ áp thuế TNCN 0,1% theo quy định và phí giao dịch. Dù vậy, nên đóng vị thế trước cửa sổ tính giá thanh toán để tránh rủi ro giá bình quân.
Về lý thuyết, không — quyền chọn mua vào bảo vệ bạn. Trên thực tế, có một vài trường hợp ngoại lệ: thị trường mở cửa nhảy giá (gap) có thể gây trượt giá nếu bạn đang cố đóng vị thế; thanh khoản kém ở các giá thực hiện sâu OTM có thể khiến giá thoát kém hơn; và với chứng quyền, giá thanh toán bình quân 5 phiên có thể khác giá đóng cửa. Lỗ tối đa xác định giả định bạn giữ tới đáo hạn hoặc đóng tại giá hợp lý. Gap và thanh khoản kém có thể khiến kết quả tệ hơn một chút, nhưng quyền chọn mua vào về cơ bản đã giới hạn rủi ro của bạn.
Với người mới, nên dùng chu kỳ hàng tháng. Chúng có suy giảm theta chậm hơn (ít áp lực thời gian), gamma thấp hơn (tha thứ lỗi nhiều hơn), và ít quyết định hơn. Trên thị trường Việt Nam, sản phẩm phái sinh niêm yết hiện chỉ có chu kỳ tháng (HĐTL VN30 đáo hạn Thứ Năm tuần thứ ba), nên chu kỳ tháng cũng là lựa chọn thực tế. Chênh lệch chu kỳ ngắn cho lợi nhuận nhanh hơn nhưng cần quản lý chủ động hơn và có đặc tính rủi ro gắt hơn khi gần đáo hạn. Hãy bắt đầu với chu kỳ tháng, thành thạo cơ chế, rồi thử nghiệm chu kỳ ngắn nếu muốn giao dịch thường xuyên hơn (khi có sản phẩm tương ứng).
Dùng cả hai cùng nhau để có kết quả tốt nhất. Bắt đầu với delta để xác định khoảng xác suất bạn thấy thoải mái (ví dụ delta 0,28 = tỷ lệ thắng 72%). Sau đó kiểm tra xem giá thực hiện thu được có khớp với các mức kỹ thuật không. Nếu delta 0,28 đặt giá thực hiện chân bán ở 1.835 nhưng hỗ trợ mạnh ở 1.830, hãy cân nhắc điều chỉnh về 1.830 (dù delta có cao hơn một chút). Các mức kỹ thuật bổ sung niềm tin vượt ngoài xác suất thuần túy.
Đóng cắt lỗ khi: luận điểm của bạn bị vô hiệu (hỗ trợ/kháng cự bị phá), chỉ có thể đảo nếu phải trả phí, bạn đã đảo hai lần, hoặc các giá thực hiện mới không phải lệnh bạn sẽ mở một cách độc lập. Đảo khi: luận điểm vẫn còn nguyên (điều chỉnh tạm thời), có thể đảo để thu phí ròng, thoải mái với việc kéo dài thời gian trong lệnh, và vị thế mới có rủi ro/lợi nhuận chấp nhận được. Then chốt: việc đảo nên giống như mở một lệnh mới tốt, chứ không phải kéo dài tuyệt vọng một lệnh tồi.
Khác với Ấn Độ (có STT 0,125% trên giá trị danh nghĩa khi đáo hạn trong tiền), Việt Nam áp thuế TNCN 0,1% trên giá trị giao dịch cho cổ phiếu/CW (mỗi lượt bán) và một mức thuế khấu trừ nhỏ cho phái sinh trên cả lượt mua lẫn bán. Vì sản phẩm thanh toán bằng tiền mặt theo giá bình quân (CW: 5 phiên; HĐTL: 30 phút cuối), rủi ro lớn hơn nằm ở biến động giá trong cửa sổ tính giá thanh toán chứ không phải ở thuế đáo hạn. Để an toàn: đóng vị thế trước cửa sổ tính giá thanh toán nếu có khả năng chênh lệch kết thúc trong tiền, và luôn cộng phí giao dịch vào tính toán.
Với đa số nhà giao dịch, đóng vị thế thường tốt hơn các điều chỉnh phức tạp. Điều chỉnh (đảo vị thế, chuyển thành Iron Condor) có thể hiệu quả nhưng làm tăng độ phức tạp, kéo dài thời gian chịu rủi ro, và có thể dẫn đến giao dịch quá mức. Cách tiếp cận đơn giản: vào lệnh có kế hoạch, thoát ở các mức định trước (lợi nhuận, cắt lỗ, thời gian), triển khai vốn sang cơ hội mới. Dành việc điều chỉnh cho các tình huống tin tưởng cao nơi bạn chắc chắn điều chỉnh cải thiện kỳ vọng giá trị, chứ không chỉ trì hoãn thua lỗ.
Dùng công thức: Tỷ lệ thắng yêu cầu = Lỗ tối đa / (Lỗ tối đa + Lãi tối đa). Với chênh lệch có lỗ tối đa 20 điểm và lãi tối đa 10 điểm: 20/(20+10) = 67% tỷ lệ thắng hòa vốn. Mọi tỷ lệ thắng trên 67% đều có lãi. Nhắm tới delta 0,25–0,30 (tỷ lệ thắng kỳ vọng 70–75%) với phí 30–33% (hòa vốn 67–70%) cho lợi thế dương nhỏ. Chi phí giao dịch đòi hỏi thêm biên đệm 2–3%. Theo dõi tỷ lệ thắng thực tế để xác minh lợi thế có tồn tại.
Trong chế độ tăng giá: tăng tỷ trọng bull put spread (delta dương), duy trì delta danh mục +0,1 đến +0,2. Trong chế độ giảm giá: tăng tỷ trọng bear call spread (delta âm), nhắm −0,1 đến −0,2. Trong chế độ biến động cao: giảm quy mô (biến động tiềm năng lớn hơn), nới rộng giá thực hiện, tránh thêm vị thế. Trong chế độ biến động thấp: định cỡ tiêu chuẩn, giá thực hiện hẹp hơn chấp nhận được. Theo dõi vega danh mục — trong môi trường bất định, giảm mức tiếp xúc vega âm để hạn chế thiệt hại khi IV tăng vọt. Tái cân bằng hằng tuần dựa trên đánh giá thị trường.
Lợi thế lý thuyết bằng không (thị trường hiệu quả). Lợi thế thực tế đến từ: 1) Phần bù rủi ro biến động — bán quyền chọn nắm bắt khoảng chênh giữa biến động ngụ ý và biến động thực tế (~2–3% lợi thế/năm), 2) Lợi thế hành vi — nhà giao dịch hệ thống tránh bán tháo hoảng loạn vốn gây thua lỗ, 3) Bất đối xứng suy giảm thời gian — theta tăng tốc phi tuyến có lợi cho người bán, 4) Kỹ năng chọn giá thực hiện — phân tích kỹ thuật có thể cải thiện tỷ lệ trúng 3–5% so với xác suất thuần túy. Lợi thế kết hợp: 3–8%/năm so với lý thuyết nếu thực thi nhất quán.
Đầu thị trường tăng: bull put cỡ đầy đủ, giảm bear call. Cuối thị trường tăng: giảm bull put (rủi ro tự mãn), định vị cân bằng. Thị trường giảm: giảm quy mô tổng thể (biến động lớn hơn), nhấn mạnh bear call hoặc giá thực hiện rộng hơn. Khi biến động tăng vọt: tạm dừng vào lệnh mới cho đến khi biến động ổn định, các vị thế hiện có có thể có lãi để đóng sớm. Phục hồi: tăng dần quy mô khi biến động chuẩn hóa. Theo dõi hiệu suất của bạn theo từng chế độ biến động để nhận biết môi trường nào hợp hệ thống của bạn nhất.
VN30 và VN-Index có tương quan trên 90% (VN30 chiếm khoảng 74% vốn hóa thị trường) — coi chúng là đa dạng hóa là một sai lầm. Đa dạng hóa thực sự đòi hỏi: 1) Thêm các tài sản cơ sở không tương quan (một số cổ phiếu, ngành khác nhau), 2) Đa dạng theo thời gian (kỳ đáo hạn khác nhau), 3) Đa dạng theo hướng (kết hợp chênh lệch tăng và giảm). Lưu ý chứng quyền tại Việt Nam tập trung ở một số ít blue-chip (ngân hàng, FPT, Hòa Phát), nên tương quan thực tế còn cao hơn. Hãy tính ma trận tương quan danh mục. Nếu VaR điều chỉnh theo tương quan vượt mức chấp nhận, hãy giảm số vị thế hoặc thêm vị thế thực sự không tương quan. Trong khủng hoảng, tương quan tiến về 1 — luôn giữ dự trữ tiền mặt.
Theo dõi cho mỗi giao dịch: tài sản cơ sở, hướng, delta tại lúc vào, phân vị IV tại lúc vào, số ngày đến đáo hạn tại lúc vào, phí nhận được, độ rộng, kiểu thoát (lãi/lỗ/thời gian), số ngày nắm giữ, lãi/lỗ. Phân tích: tỷ lệ thắng theo nhóm delta, tỷ lệ thắng theo nhóm IV, lãi/lỗ trung bình theo nhóm ngày đến đáo hạn, tỷ lệ thắng theo hướng, hiệu suất theo chế độ biến động. Dùng kiểm định thống kê (chi bình phương, kiểm định t) để xác định liệu khác biệt quan sát được có ý nghĩa hay không. Tối thiểu 50 quan sát mỗi nhóm để phân tích có ý nghĩa. Tự động hóa thu thập dữ liệu và báo cáo bảng điều khiển để đảm bảo nhất quán.
Full guided lessons, quizzes, and a complete strategy library for the Vietnam market. One-time purchase. No subscription, ever.
Get Vietnam access →