Volume Profile cho Hợp đồng Tương lai VN30 (Hồ sơ Khối lượng theo Giá)

Hợp đồng Tương lai Trung cấp Vietnam VN30F1M (HĐTL VN30 tháng hiện tại) VN30F2M (tháng kế tiếp) VN30F1Q (quý gần) VN30F2Q (quý xa)

Xác định vùng Hỗ trợ/Kháng cự xác suất cao thông qua khối lượng

Learn this and Vietnam-market strategies in depth — one-time purchase, lifetime access.
Unlock full hub →

Quick Reference

Strategy Type Phân tích Phân bổ Khối lượng tại các Vùng Giá
Market Outlook Xác định vùng Hỗ trợ/Kháng cự xác suất cao thông qua khối lượng
Risk Profile Rủi ro vừa phải với các vùng giá được xác nhận bằng khối lượng
Reward Profile Tỷ lệ Lời:Lỗ 1:2 đến 1:3 tại các nút khối lượng quan trọng
Time Horizon Trong ngày (T0) đến nắm giữ nhiều phiên (swing)
Capital Requirement Trung bình (ký quỹ ban đầu ~18–20% giá trị hợp đồng)
Margin Type Ký quỹ ban đầu + định giá lại lãi/lỗ theo thị trường hàng ngày (không phân biệt MIS/NRML như thị trường Ấn Độ)
Best Used When Xác định vùng quan tâm của dòng tiền lớn, giao dịch đảo chiều tại HVN, giao dịch bứt phá qua LVN

Payoff Profile

Lời/lỗ tuyến tính của HĐTL với điểm vào lệnh dựa trên cấu trúc Volume Profile — POC, Vùng Giá trị, các Nút Khối lượng Cao/Thấp. Giao dịch tại nơi dòng tiền lớn tập trung khối lượng.

Vietnam Market Details

Hnx Applicability Rất hiệu quả trên VN30F1M nhờ dữ liệu khối lượng minh bạch và thanh khoản cao. HĐTL VN30 được giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và bù trừ qua Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC). LƯU Ý CẤU TRÚC THỊ TRƯỜNG QUAN TRỌNG: Việt Nam KHÔNG có hợp đồng tương lai cổ phiếu đơn lẻ và KHÔNG có HĐTL chỉ số ngành (như chỉ số ngân hàng). HĐTL trái phiếu Chính phủ có tồn tại nhưng thanh khoản rất thấp và chủ yếu dành cho tổ chức. Việt Nam cũng CHƯA có thị trường quyền chọn niêm yết. Do đó VN30 index futures là sản phẩm phái sinh thanh khoản duy nhất dành cho nhà đầu tư cá nhân, và chiến lược Volume Profile này được áp dụng trên các mã VN30F (chủ yếu là VN30F1M tháng hiện tại).
Ssc Compliance Tuân thủ quy định giao dịch HĐTL của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN, trực thuộc Bộ Tài chính) và quy chế giao dịch của HNX/VSDC. Giới hạn vị thế (position limit) do VSDC công bố — nhà đầu tư cần xác nhận hạn mức hiện hành với công ty chứng khoán trước khi giao dịch khối lượng lớn.
Contract Specifications Hợp đồng tháng hiện tại — thanh khoản cao nhất, chiếm phần lớn khối lượng giao dịch phái sinh; là mã ưu tiên cho Volume Profile • Hợp đồng tháng kế tiếp — thanh khoản thấp hơn đáng kể • Hợp đồng hai tháng cuối của hai quý gần nhất — thanh khoản thấp, ít phù hợp cho phân tích VP trong ngày • 100.000 VND cho mỗi điểm chỉ số (giá trị 1 điểm = 100.000 đồng/hợp đồng) • 0,1 điểm chỉ số (tương đương 10.000 đồng/hợp đồng) • ±7% so với giá tham chiếu; khối lượng và phản ứng giá tại biên ±7% có đặc thù riêng, cần lưu ý khi đọc VP gần biên độ • Tối đa 500 hợp đồng mỗi lệnh
Trading Hours 8:45–14:45 ICT (giờ Việt Nam). ATO (khớp lệnh định kỳ mở cửa): 8:45–9:00; khớp lệnh liên tục phiên sáng: 9:00–11:30; nghỉ trưa: 11:30–13:00; khớp lệnh liên tục phiên chiều: 13:00–14:30; ATC (khớp lệnh định kỳ đóng cửa): 14:30–14:45. Phái sinh mở cửa sớm hơn thị trường cơ sở 15 phút. Volume Profile được xây dựng xuyên suốt phiên — cần lưu ý khoảng trống dữ liệu trong giờ nghỉ trưa khi diễn giải hồ sơ phát triển trong ngày.
Expiry Considerations HĐTL VN30 đáo hạn vào thứ Năm tuần thứ ba của tháng đáo hạn (nếu trùng ngày nghỉ thì lùi về phiên giao dịch liền trước). Thanh toán bằng tiền mặt. Giá thanh toán cuối cùng = trung bình cộng giản đơn của chỉ số VN30 trong 30 phút cuối của phiên ngày đáo hạn (15 phút khớp lệnh liên tục + 15 phút khớp lệnh đóng cửa ATC), sau khi loại bỏ 3 giá trị cao nhất và 3 giá trị thấp nhất của phiên khớp lệnh liên tục. Ngày đáo hạn thường xuất hiện khối lượng và biến động giá bất thường quanh cửa sổ tính giá trung bình — nên dùng hồ sơ tổng hợp nhiều phiên (composite) để có bối cảnh trong ngày đáo hạn.
Tax Implications Cá nhân chịu Thuế Thu nhập Cá nhân (TNCN) 0,1% trên GIÁ TRỊ GIAO DỊCH của từng lần khớp lệnh, áp dụng cho CẢ chiều mở và chiều đóng vị thế — KHÔNG đánh thuế trên lãi/lỗ ròng. Cơ sở tính thuế cho HĐTL theo công thức: Thuế = 0,1% × (giá thanh toán × hệ số nhân 100.000 × số hợp đồng × tỷ lệ ký quỹ ban đầu) / 2, trong đó tỷ lệ ký quỹ ban đầu theo VSDC công bố. Thuế được khấu trừ tại nguồn qua công ty chứng khoán. KHÁC BIỆT CẤU TRÚC LỚN so với nhiều thị trường khác (ví dụ Ấn Độ): Việt Nam KHÔNG có khái niệm phân loại thu nhập đầu cơ vs thu nhập kinh doanh; mọi nhà đầu tư cá nhân đều chịu thuế trên giá trị giao dịch theo cùng một mức.
Liquidity Notes Đọc chính xác nhất trong các khung giờ khối lượng cao trên VN30F1M (đầu phiên sáng 9:00–10:30 và cuối phiên chiều 13:30–14:30). Thanh khoản mỏng đi quanh giờ nghỉ trưa và ngay trước/sau giờ nghỉ. Các mã tháng xa (VN30F2M, VN30F1Q, VN30F2Q) thanh khoản thấp, hồ sơ khối lượng kém tin cậy.

Frequently Asked Questions

Tôi cần dữ liệu gì cho Volume Profile?

Bạn cần dữ liệu giá và khối lượng, lý tưởng ở mức tick hoặc 1 phút để có hồ sơ chính xác. Hầu hết nền tảng giao dịch (ví dụ Amibroker, TradingView, hoặc nền tảng phái sinh của công ty chứng khoán Việt Nam) tự động tính Volume Profile từ dữ liệu này cho mã VN30F.

Volume Profile khác cột khối lượng thông thường như thế nào?

Cột khối lượng thông thường thể hiện khối lượng theo THỜI GIAN (trục X là thời gian). Volume Profile thể hiện khối lượng theo GIÁ (biểu đồ trên trục Y). Hồ sơ trả lời câu hỏi 'khối lượng giao dịch ở những mức giá nào?' thay vì 'khối lượng giao dịch khi nào?'

Tôi nên dùng khung thời gian hồ sơ nào?

Cho giao dịch trong ngày: Dùng hồ sơ phiên ngày. Cho giao dịch swing: Dùng tổng hợp tuần hoặc nhiều phiên. Dùng nhiều hồ sơ cùng nhau — phiên cho điểm vào, tổng hợp cho các vùng giá lớn.

Tại sao vùng HVN đóng vai trò hỗ trợ/kháng cự?

Tại HVN, nhiều nhà giao dịch đã thiết lập vị thế (cả mua và bán). Họ có lợi ích gắn với các mức giá đó và sẽ bảo vệ vị thế, tạo áp lực mua tại HVN hỗ trợ và áp lực bán tại HVN kháng cự.

Điều gì khiến POC naked đặc biệt?

POC naked (POC chưa kiểm định của phiên trước) thể hiện giá trị hợp lý chưa từng được quay lại. Thị trường 'còn nợ' một lần kiểm định mức này. POC naked đóng vai trò nam châm, thường bị kiểm định sau vài phiên hoặc vài tuần.

Tôi kết hợp Volume Profile với Market Profile như thế nào?

VP thể hiện khối lượng tại giá, MP thể hiện thời gian tại giá. Khi POC của VP và MP trùng nhau, đó là vùng giá mạnh nhất. Khi chúng phân kỳ, hướng phân kỳ (VP trên hay dưới MP) cho biết thiên hướng.

Khác biệt giữa hồ sơ phiên và hồ sơ tổng hợp là gì?

Hồ sơ phiên là một ngày đơn lẻ. Hồ sơ tổng hợp kết hợp nhiều phiên cho góc nhìn dài hạn hơn. Dùng phiên cho giao dịch trong ngày, tổng hợp cho giao dịch swing. Các vùng giá tổng hợp quan trọng hơn.

Một HVN có thể bị kiểm định bao nhiêu lần trước khi bị phá?

Thông thường, HVN mạnh nhất ở lần kiểm định đầu (tỷ lệ giữ 60–65%). Lần thứ hai: xác suất giảm. Lần thứ ba: thường bị phá khi các lệnh được khớp. Định cỡ tương ứng — tiêu chuẩn ở lần đầu, giảm ở các lần sau.

Tôi nên giao dịch bứt phá LVN hay đảo chiều HVN?

Cả hai đều hợp lệ nhưng khác nhau. Đảo chiều HVN có tỷ lệ thắng cao hơn nhưng mục tiêu nhỏ hơn. Bứt phá LVN có tỷ lệ thắng thấp hơn nhưng nắm bắt chuyển động nhanh. Theo dõi hiệu suất của bạn ở mỗi loại và tập trung vào loại hiệu quả với bạn.

Hồ sơ đang phát triển giúp gì cho giao dịch trong ngày?

Quan sát POC dịch chuyển vs ổn định phơi bày loại hình phiên. POC dịch chuyển = xu hướng, đừng giao dịch ngược. POC ổn định = cân bằng, hồi quy về trung bình hiệu quả. Hướng mở rộng vùng giá trị cho biết bên chiếm ưu thế.

Tôi phân loại HVN là tích lũy vs phân phối như thế nào?

HVN Tích lũy: Hình thành tại đáy sau đợt giảm, khối lượng cao, biên độ hẹp. HVN Phân phối: Hình thành tại đỉnh sau đợt tăng, khối lượng cao, biên độ hẹp. Bối cảnh (vị trí trong xu hướng) và diễn biến giá sau đó xác nhận phân loại.

Delta tại giá là gì và tôi dùng nó ra sao?

Delta tại giá thể hiện chênh lệch mua ròng vs bán ròng tại mỗi mức. Delta dương tại HVN xác nhận hỗ trợ (mua). Delta âm tại HVN xác nhận kháng cự (bán). Kết hợp với VP chuẩn để tăng độ tin cậy về hướng.

Tôi backtest chiến lược Volume Profile như thế nào?

Dùng dữ liệu tick hoặc phút để dựng hồ sơ. Tính POC, Vùng Giá trị, HVN/LVN bằng chương trình. Kiểm thử đảo chiều HVN và bứt phá LVN riêng biệt. Tính đến thay đổi chế độ thị trường. Theo dõi tỷ lệ thắng theo loại vùng giá và độ mới.

Định cỡ vị thế theo độ mới HVN tối ưu là gì?

Lần đầu: Tiêu chuẩn (100%). Lần thứ hai: -30% (70%). Lần thứ ba: -60% (40%) hoặc bỏ qua. HVN tổng hợp: +25% (125%). Điều chỉnh theo hiệu suất bạn theo dõi được theo số lần kiểm định.

Chiến lược VP nên thích nghi với chế độ thị trường như thế nào?

Xu hướng: HVN làm điểm vào khi điều chỉnh, đừng giao dịch ngược, dời cắt lỗ theo vùng giá trị. Đi ngang: Giao dịch ngược tại biên HVN, mục tiêu POC. Biến động: Giảm khối lượng, chỉ dùng tổng hợp. Khối lượng thấp: Không tin cậy, ưu tiên các phiên khối lượng cao trước đó.

Master Vietnam trading strategies on AlgoKing

Full guided lessons, quizzes, and a complete strategy library for the Vietnam market. One-time purchase. No subscription, ever.

Get Vietnam access →