Spread Chéo (Diagonal Spread)

Spread Quyền chọn (Options Spreads) Trung cấp Vietnam VN30 (Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 - HĐTL VN30, giao dịch trên HNX) Chứng quyền có bảo đảm (Covered Warrant - CW) trên HOSE - LƯU Ý: chỉ được MUA, không được phát hành/bán khống CẢNH BÁO CẤU TRÚC: Quyền chọn (options) niêm yết trên cổ phiếu/chỉ số HIỆN CHƯA TỒN TẠI tại Việt Nam

Xu hướng vừa phải - kỳ vọng giá dịch chuyển từ từ theo một chiều

Learn this and Vietnam-market strategies in depth — one-time purchase, lifetime access.
Unlock full hub →

Quick Reference

Strategy Type Kết hợp - Spread Lịch có thiên hướng (Directional Calendar)
Market Outlook Xu hướng vừa phải - kỳ vọng giá dịch chuyển từ từ theo một chiều
Risk Profile Giới hạn ở Phí ròng phải trả (xấp xỉ)
Reward Profile Lý thuyết là không giới hạn thông qua việc roll, thực tế khoảng 50-150% phí ròng
Time Horizon Khoảng 2-3 tháng (theo chu kỳ đáo hạn THÁNG của Việt Nam - KHÔNG có đáo hạn tuần)
Capital Requirement Phí ròng khoảng 30-60 điểm chỉ số mỗi hợp đồng (tương đương 3.000.000 - 6.000.000 VND) cho spread chéo tiêu chuẩn (số liệu mô phỏng)
Best Used When Có niềm tin về xu hướng vừa phải, biến động hàm ý ngắn hạn cao hơn dài hạn, kỳ vọng giá dịch chuyển dần trong nhiều tuần/tháng

Payoff Profile

• Tại giá thực hiện vế bán khi vế ngắn hạn đáo hạn • Một hoặc hai điểm tùy cấu hình • Giá dịch chuyển ngược với thiên hướng xu hướng • Giá dịch chuyển về phía và duy trì gần giá thực hiện vế bán • Giá dịch chuyển mạnh ngược vị thế hoặc đứng yên ở giá thực hiện vế mua

Vietnam Market Details

Critical Market Structure Note CẢNH BÁO CỐT LÕI: Tính đến thời điểm hiện tại, thị trường chứng khoán Việt Nam CHƯA niêm yết quyền chọn (options) trên cổ phiếu hay chỉ số. Sản phẩm phái sinh đang giao dịch chỉ gồm: (1) Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 trên HNX và (2) HĐTL trái phiếu chính phủ (thanh khoản thấp). Chứng quyền có bảo đảm (CW) niêm yết trên HOSE từ 2019 nhưng nhà đầu tư CHỈ ĐƯỢC MUA, KHÔNG được phát hành/bán khống, và chủ yếu là chứng quyền MUA (call). Do Spread Chéo yêu cầu BÁN một quyền chọn ngắn hạn ở giá thực hiện khác, chiến lược này hiện KHÔNG THỂ thực thi tại Việt Nam. Vế bán (short leg) không có công cụ nào để thực hiện. Nội dung dưới đây phục vụ học tập và mô phỏng trên AlgoKing; mọi ví dụ quyền chọn đều là GIẢ ĐỊNH mô phỏng.
Nearest Executable Alternatives Công cụ gần nhất CÓ THỂ thực thi tại Việt Nam là SPREAD LỊCH bằng HĐTL VN30 (mua HĐTL tháng xa, bán HĐTL tháng gần). Tuy nhiên đây là spread LỊCH (cùng 'tài sản', không có giá thực hiện khác nhau), KHÔNG phải spread CHÉO. Không có yếu tố lựa chọn strike. • Với quan điểm tăng giá thuần túy, nhà đầu tư có thể MUA chứng quyền mua (call CW) trên cổ phiếu VN30 - nhưng đây là vị thế một chiều, không có vế bán tạo thu nhập, không phải diagonal. • Spread Chéo thực thụ chỉ khả thi trên các thị trường quyền chọn quốc tế (ví dụ quyền chọn cổ phiếu/chỉ số Mỹ), nằm ngoài khung pháp lý chứng khoán Việt Nam.
Trading Hours Phiên sáng 9:00 - 11:30; nghỉ trưa 11:30 - 13:00; phiên chiều 13:00 - 14:30; khớp lệnh định kỳ đóng cửa (ATC) 14:30 - 14:45 (giờ Việt Nam, ICT/UTC+7) • HĐTL VN30 mở cửa sớm hơn thị trường cơ sở 15 phút: ATO 8:45 - 9:00, sau đó khớp lệnh liên tục đồng bộ với cơ sở, ATC 14:30 - 14:45 • Khớp lệnh định kỳ mở cửa (ATO): cơ sở 9:00 - 9:15; phái sinh 8:45 - 9:00 • Đặc thù riêng của Việt Nam: có NGHỈ TRƯA 11:30 - 13:00. Khác hoàn toàn với Ấn Độ (giao dịch liên tục 9:15 - 15:30, không nghỉ trưa). Thanh khoản và chênh lệch giá có thể biến động quanh giờ nghỉ trưa.
Expiry Behavior KHÔNG CÓ ĐÁO HẠN TUẦN. Đây là khác biệt cốt lõi so với Ấn Độ (vốn có đáo hạn tuần vào thứ Năm cho NIFTY/BANKNIFTY/FINNIFTY). • HĐTL VN30 đáo hạn vào THỨ NĂM TUẦN THỨ BA của tháng đáo hạn. Nếu trùng ngày nghỉ lễ, ngày giao dịch cuối lùi về phiên liền trước. • Tại mỗi thời điểm có 4 HĐTL niêm yết: tháng hiện tại, tháng kế tiếp, và 2 tháng cuối của 2 quý gần nhất (chu kỳ tháng 3/6/9/12). • Thanh toán bằng tiền mặt. Giá thanh toán cuối cùng = trung bình số học giá trị chỉ số VN30 trong 30 phút cuối phiên giao dịch cuối (gồm 15 phút khớp liên tục và 15 phút ATC), sau khi loại 3 giá trị cao nhất và 3 giá trị thấp nhất. • TÁC ĐỘNG LÊN SPREAD CHÉO: Vì chỉ có chu kỳ đáo hạn THÁNG, việc 'roll' vế bán chỉ có thể thực hiện HÀNG THÁNG (không phải hàng tuần như mô hình Ấn Độ). Một spread chéo với vế mua kỳ hạn QUÝ chỉ cho phép khoảng 2-3 lần roll trong vòng đời. Hệ quả: tần suất thu theta thấp hơn đáng kể, số lần roll ít hơn, và lợi thế chênh lệch suy giảm thời gian (theta differential) yếu hơn so với phiên bản Ấn Độ. Đây là điểm khác biệt phân tích quan trọng, KHÔNG phải thay thế bề mặt.
Contract Specs Vn30 Futures Chỉ số VN30 - 30 cổ phiếu vốn hóa lớn và thanh khoản cao nhất trên HOSE (mỗi cổ phiếu tỷ trọng tối đa 10%, rà soát định kỳ 6 tháng/lần) • 100.000 VND mỗi điểm chỉ số • VN30 ở 1.800 điểm → giá trị 1 hợp đồng = 1.800 × 100.000 = 180.000.000 VND • 0,1 điểm chỉ số (tương đương 10.000 VND) • +/- 7% mỗi phiên • 5.000 hợp đồng/cá nhân; 10.000 hợp đồng/tổ chức • Ký quỹ ban đầu (IM) do VSDC quy định, dao động khoảng 13% - 20% theo từng thời kỳ; giao dịch theo cơ chế ký quỹ với đòn bẩy cao • Cho phép giao dịch T0 - mua bán trong cùng phiên, ghi nhận lãi/lỗ ngay lập tức
Covered Warrant Note Chứng quyền có bảo đảm (CW) do công ty chứng khoán phát hành, niêm yết và giao dịch như cổ phiếu trên HOSE • Nhà đầu tư CHỈ ĐƯỢC MUA chứng quyền, KHÔNG được phát hành/bán khống như quyền chọn cổ phiếu. Đây là lý do KHÔNG thể dùng CW để tạo vế bán của spread chéo. • Thị trường chủ yếu là chứng quyền MUA (call) trên các cổ phiếu VN30 vốn hóa lớn (ví dụ FPT, HPG, MWG, MBB, STB, TCB, VPB, VNM, VHM, VIC, SSI...) • Thanh toán bằng tiền mặt; lỗ tối đa giới hạn ở phí mua ban đầu; không yêu cầu ký quỹ, không có áp lực call margin • Mỗi chứng quyền có tỷ lệ chuyển đổi do tổ chức phát hành quy định (ví dụ 5:1 nghĩa là 5 chứng quyền tương ứng quyền trên giá trị 1 cổ phiếu)
Tax Treatment Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) khi chuyển nhượng chứng khoán cơ sở/cổ phiếu = 0,1% trên GIÁ TRỊ BÁN, thu trên người bán ở mỗi giao dịch BÁN, bất kể lãi hay lỗ • Thuế TNCN với HĐTL = 0,1% × (giá thanh toán × hệ số nhân × số hợp đồng × tỷ lệ ký quỹ ban đầu / 2), thu trên CẢ chiều mua và chiều bán. Ví dụ minh họa: 850 × 100.000 × 10 × 13% / 2 × 0,1% = 55.250 VND • Việt Nam KHÔNG áp dụng STT (Securities Transaction Tax) như Ấn Độ. Thay vào đó là thuế TNCN trên giá trị giao dịch như trên - đây là khác biệt cấu trúc thuế cần lưu ý khi bản địa hóa. • Chuyển nhượng chứng quyền chịu thuế TNCN 0,1% trên giá trị bán, tương tự cổ phiếu
Regulator Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN / State Securities Commission - SSC), trực thuộc Bộ Tài chính - thay cho vai trò của SEBI ở Ấn Độ
Clearing Depository Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC, trước đây là VSD) thực hiện bù trừ và thanh toán phái sinh
Exchanges HĐTL giao dịch trên HNX (Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội); cổ phiếu và chứng quyền giao dịch trên HOSE (Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM); cả hai thuộc VNX (Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam)
Liquidity Consideration HĐTL VN30 có thanh khoản rất cao (trung bình hơn 300.000 hợp đồng/phiên trong năm 2025, kỷ lục hơn 550.000 hợp đồng/phiên). Tuy nhiên, do KHÔNG có quyền chọn niêm yết, không thể xây dựng spread chéo thực tế - đây là giới hạn cấu trúc, không phải vấn đề thanh khoản.

Frequently Asked Questions

Spread chéo là tăng giá hay giảm giá?

Tùy cấu hình. Call diagonal (mua call giá thực hiện thấp, bán call giá thực hiện cao) là TĂNG GIÁ. Put diagonal (mua put giá thực hiện cao, bán put giá thực hiện thấp) là GIẢM GIÁ. Chiều được xác định bởi quyền chọn bạn mua và bán.

Điều gì xảy ra nếu giá vượt xa giá thực hiện vế bán của tôi?

Lợi nhuận của bạn bị giới hạn nhưng không biến thành lỗ. Call vế bán vào ITM sâu bù trừ một phần lãi của call vế mua. Bạn vẫn có lãi, chỉ ít hơn so với call mua thuần túy. Bạn có thể roll vế bán lên cao hơn để bắt thêm phần tăng nếu xu hướng tiếp diễn (tại Việt Nam là theo chu kỳ THÁNG).

Tôi có thể roll quyền chọn vế bán bao nhiêu lần?

Bạn có thể roll bao nhiêu lần tùy vào thời gian còn lại của quyền chọn vế mua. KHÁC BIỆT QUAN TRỌNG VỚI ẤN ĐỘ: tại Việt Nam chỉ có đáo hạn THÁNG (không có tuần). Nếu mua vế mua kỳ hạn quý và bán vế bán kỳ hạn tháng, bạn chỉ có thể roll khoảng 2-3 lần (so với 5-6 lần theo tuần ở Ấn Độ). Mỗi lần roll nên tạo tín dụng hoặc ít nhất hòa vốn.

Khác biệt giữa diagonal và chỉ mua một call là gì?

Diagonal giảm chi phí và rủi ro bằng cách bán một call ngắn hạn đối ứng call dài hạn của bạn. Nếu mua call 60 điểm và bán call 20 điểm, chi phí ròng là 40 điểm thay vì 60 điểm. Điểm hòa vốn thấp hơn, và bạn thu theta. Đánh đổi: tiềm năng lợi nhuận bị giới hạn nếu giá tăng bùng nổ.

Tôi có thể làm spread chéo trên quyền chọn chỉ số tại Việt Nam không?

KHÔNG - và đây là điểm quan trọng. Việt Nam HIỆN CHƯA có quyền chọn niêm yết trên chỉ số (như VN30) hay cổ phiếu. Phái sinh duy nhất là Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (không có giá thực hiện) và HĐTL trái phiếu chính phủ. Chứng quyền có bảo đảm chỉ được MUA. Vì vậy spread chéo thực thụ không thể thực thi tại Việt Nam. Tài liệu này phục vụ học tập/mô phỏng trên AlgoKing. Để thực thi thực tế, bạn cần thị trường quyền chọn quốc tế.

Khi nào nên dùng PMCC so với diagonal tiêu chuẩn?

Dùng PMCC (vế mua ITM sâu) khi bạn muốn hành vi 'giống cổ phiếu' tối đa với suy giảm giá trị thời gian tối thiểu - tốt hơn cho chương trình tập trung thu nhập. Dùng diagonal tiêu chuẩn (vế mua ATM) khi muốn đòn bẩy cao hơn và chấp nhận độ nhạy định hướng lớn hơn. PMCC bảo thủ hơn; diagonal tiêu chuẩn có lợi nhuận tiềm năng cao hơn nhưng biến thiên hơn. (Cả hai đều cần quyền chọn - hiện không khả thi tại Việt Nam.)

Tôi xử lý việc bị thực hiện (assignment) trên call vế bán thế nào?

Nếu call vế bán bị thực hiện (thường chỉ xảy ra khi ITM sâu không còn giá trị thời gian), bạn cần giao cổ phiếu. Thực hành tốt nhất: Đóng hoặc roll call vế bán ITM trước đáo hạn để tránh phức tạp. LƯU Ý VIỆT NAM: HĐTL VN30 thanh toán bằng tiền mặt và không có quyền chọn niêm yết, nên khái niệm 'bị thực hiện' chỉ mang tính lý thuyết/mô phỏng. Với chứng quyền, người nắm giữ chỉ nhận chênh lệch tiền mặt từ tổ chức phát hành, không có nghĩa vụ giao.

Tôi có nên luôn roll để lấy tín dụng?

Lý tưởng là có - roll lấy tín dụng bổ sung vào lợi nhuận và giảm giá vốn. Tuy nhiên, đôi khi roll với một khoản phí nhỏ chấp nhận được nếu cải thiện đáng kể vị thế. Tránh roll với khoản phí lớn vì điều này chỉ làm tăng vốn rủi ro. (Tại Việt Nam, cơ hội roll chỉ theo chu kỳ tháng.)

Sụt giảm IV (IV crush) ảnh hưởng diagonal của tôi thế nào?

IV crush gây hại cho diagonal vì bạn có vega dương - quyền chọn vế mua mất giá khi IV giảm. Quyền chọn vế bán cũng giảm, nhưng nó có ít vega hơn, nên bạn mất nhiều hơn trên vế mua so với cái thu được trên vế bán. Vào lệnh khi IV hợp lý và tránh vào ngay trước các sự kiện gây IV crush.

Tôi có thể chuyển diagonal thành calendar hoặc vertical không?

Có! Để chuyển thành calendar: Roll vế bán về cùng giá thực hiện với vế mua. Để chuyển thành vertical: Bán vế mua và mua cùng kỳ hạn với vế bán. Các chuyển đổi có thể tối ưu cho điều kiện thị trường thay đổi - ví dụ chuyển thành calendar nếu bạn trở nên trung tính, hoặc thành vertical nếu muốn tối đa lợi nhuận trước đáo hạn vế bán. (Tại Việt Nam, chỉ spread lịch HĐTL VN30 là khả thi thực tế.)

Tôi tối ưu nhắm delta trong danh mục PMCC thế nào?

Đặt delta danh mục mục tiêu dựa trên quan điểm thị trường. Tính delta tổng hợp hiện tại từ tất cả vị thế. Điều chỉnh bằng: (1) Roll giá thực hiện vế bán gần/xa hơn, (2) Thêm/bớt vị thế, (3) Thêm phòng hộ delta (HĐTL hoặc cổ phiếu mua/bán). Tái cân bằng khi delta danh mục trôi > 20% khỏi mục tiêu. (Tại Việt Nam, phòng hộ delta khả thi qua HĐTL VN30; cấu trúc PMCC thì không do thiếu quyền chọn.)

Mối quan hệ giữa skew của diagonal và khả năng sinh lời là gì?

Trong put diagonal, skew dốc (put OTM đắt) cung cấp lợi thế - bạn bán đắt và mua hợp lý. Trong call diagonal, skew thường phẳng hơn, nên lợi thế chủ yếu đến từ chênh lệch theta. Phân tích skew trước khi vào lệnh: nếu IV vế bán cao hơn IV vế mua > 5%, bạn có lợi thế skew đáng kể.

Tôi mô hình hóa giá trị kỳ vọng cho diagonal qua các kịch bản thế nào?

Tạo ma trận kịch bản có trọng số xác suất: (1) Giá ở giá thực hiện vế bán (lãi tối đa) - thường 15-25% xác suất, (2) Giá giữa các giá thực hiện (có lãi) - 35-45% xác suất, (3) Giá ở giá thực hiện vế mua (hòa vốn) - 15-25% xác suất, (4) Giá thấp hơn đáng kể (lỗ) - 15-25% xác suất. Nhân lãi/lỗ mỗi kịch bản với xác suất và cộng lại. So sánh giá trị kỳ vọng với các phương án thay thế.

Rủi ro của ratio diagonal là gì?

Ratio diagonal (ví dụ mua 1 dài hạn, bán 2 ngắn hạn) tăng thu theta nhưng tạo rủi ro phía trên trong call ratio hoặc phía dưới trong put ratio. Nếu giá tăng bùng nổ vượt giá thực hiện vế bán của bạn, các quyền chọn bán thêm tạo lỗ. Chỉ dùng ratio với quy tắc quản lý nghiêm ngặt và mục tiêu lợi nhuận rõ ràng. Yêu cầu ký quỹ cao hơn cho vị thế ratio. (Không khả thi tại Việt Nam do thiếu quyền chọn.)

Tôi nên stress test danh mục PMCC thế nào?

Mô hình hóa danh mục dưới: (1) Giá giảm -10%: Định lượng lỗ delta, (2) Sập -20%: Bao gồm giả định tương quan tăng vọt (tất cả vị thế tương quan ở 0,9+), (3) IV crush 30%: Tính lỗ vega, (4) Kịch bản kết hợp: Sập + IV crush. Đặt giới hạn vị thế sao cho kịch bản xấu nhất không vượt mức sụt giảm chấp nhận được. (Trong khuôn khổ thực tế Việt Nam, stress test chỉ áp dụng cho danh mục HĐTL VN30.)

Master Vietnam trading strategies on AlgoKing

Full guided lessons, quizzes, and a complete strategy library for the Vietnam market. One-time purchase. No subscription, ever.

Get Vietnam access →