Định hướng mạnh – Tăng giá hoặc Giảm giá rõ rệt
| Strategy Type | Vị thế định hướng tổng hợp (Synthetic) – Mua Call + Bán Put, hoặc ngược lại |
| Market Outlook | Định hướng mạnh – Tăng giá hoặc Giảm giá rõ rệt |
| Risk Profile | Rủi ro KHÔNG GIỚI HẠN ở một phía (phía quyền chọn bán khống) |
| Reward Profile | Tiềm năng lợi nhuận KHÔNG GIỚI HẠN ở phía định hướng |
| Time Horizon | 2-8 tuần |
| Capital Requirement | Trung bình đến Cao (cần ký quỹ cho vế bán khống) |
| Margin Type | Ký quỹ cho vế bán quyền chọn (KHÁI NIỆM). Tại Việt Nam: nếu dùng analog VN30F thì áp dụng ký quỹ ban đầu IM theo VSDC (hiện 17%) |
| Best Used When | Có niềm tin định hướng mạnh và muốn giảm hoặc triệt tiêu chi phí phí quyền chọn ròng |
| Vietnam Executability | CHƯA KHẢ THI nguyên bản tại Việt Nam vì không có quyền chọn niêm yết. Công cụ thay thế thực thi được cho cùng mục tiêu định hướng có đòn bẩy là Hợp đồng tương lai VN30 (VN30F). |
| Options Availability Note | QUAN TRỌNG: Việt Nam HIỆN KHÔNG có thị trường quyền chọn (options) niêm yết. Theo khung pháp lý hiện hành, thị trường phái sinh Việt Nam chỉ cho phép: (1) HĐTL chỉ số VN30, (2) HĐTL chỉ số HNX30, và (3) HĐTL trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 5 năm. Vì Risk Reversal bắt buộc phải BÁN (phát hành) quyền chọn, chiến lược nguyên bản KHÔNG thể thực thi tại Việt Nam. Nội dung dưới đây dạy KHÁI NIỆM toàn cầu và ánh xạ sang công cụ khả thi trong nước (VN30F). |
| Market Applicability | Risk Reversal nguyên bản cần quyền chọn niêm yết trên chỉ số/cổ phiếu – chưa có tại Việt Nam. Analog thực thi được: vị thế MUA VN30F (thay cho Bullish RR) và vị thế BÁN VN30F (thay cho Bearish RR), cho cùng exposure định hướng có đòn bẩy. |
| Regulatory Compliance | Thị trường phái sinh do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) quản lý; giao dịch trên Sở GDCK Hà Nội (HNX); bù trừ/ký quỹ qua Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC). Nhà đầu tư cá nhân được phép giao dịch HĐTL VN30 và HĐTL trái phiếu Chính phủ. |
| Contract Specs | Hệ số nhân 100.000 VND/điểm chỉ số; thanh toán bằng tiền mặt; mã hợp đồng VN30Fyymm (ví dụ VN30F2606); đáo hạn ngày Thứ Năm thứ ba của tháng đáo hạn; có 4 mã đồng thời (tháng hiện tại, tháng kế, 2 tháng cuối của 2 quý kế tiếp). • Hiện ~17% theo VSDC (CTCK có thể yêu cầu cao hơn). Ở mức VN30 = 1.200 điểm, giá trị 1 hợp đồng ≈ 120.000.000 VND; ký quỹ ≈ 20.400.000 VND (đòn bẩy ~5,8 lần). • ±7% so với giá tham chiếu trong phiên. • Quyền chọn niêm yết: KHÔNG có. Chứng quyền có bảo đảm (CW): có trên HOSE, kiểu châu Âu, thanh toán tiền mặt, chủ yếu là chứng quyền MUA (Call) trên cổ phiếu VN30; nhà đầu tư cá nhân CHỈ được mua, KHÔNG được phát hành/bán khống. |
| Trading Hours | Phái sinh VN30F: 08:45–14:45 giờ Việt Nam (GMT+7); ATO 08:45–09:00, khớp lệnh liên tục 09:00–11:30 và 13:00–14:30, ATC 14:30–14:45; nghỉ trưa 11:30–13:00. (Cổ phiếu cơ sở HOSE mở 09:00.) |
| Expiry Considerations | VN30F đáo hạn Thứ Năm thứ ba hằng tháng, thanh toán theo giá trị bình quân của chỉ số VN30 trong 30 phút cuối phiên đáo hạn. Không có rủi ro bị thực hiện sớm (cash-settled). Lưu ý 'rủi ro đáo hạn' kiểu quyền chọn (assignment) không áp dụng vì không có quyền chọn. |
| Tax Implications | Thuế TNCN với chuyển nhượng chứng khoán phái sinh hiện là 0,1% trên giá trị giao dịch tính thuế (cơ sở tính theo công thức suy diễn gắn với giá trị hợp đồng và tỷ lệ ký quỹ), khấu trừ tại nguồn bởi CTCK ở CẢ chiều mở và đóng vị thế. Ngoài ra có phí giao dịch của CTCK, phí giao dịch của Sở (HNX) và phí của VSDC. (Mức thuế/phí có thể được điều chỉnh theo quy định hiện hành – cần kiểm tra cập nhật.) |
| Liquidity Notes | VN30F là sản phẩm phái sinh thanh khoản nhất Việt Nam, khối lượng lớn, chênh lệch mua–bán hẹp – phù hợp làm analog định hướng. CW thanh khoản kém đồng đều và chỉ một chiều (mua). Do thiếu quyền chọn, KHÔNG có 'chuỗi quyền chọn' để chọn giá thực hiện như mô tả khái niệm. |
Tên gọi đến từ việc 'đảo ngược' bên gánh rủi ro. Thay vì trả toàn bộ phí cho một quyền chọn định hướng (rủi ro = phí), bạn bù chi phí bằng cách bán một quyền chọn khác, tức 'đảo' một phần rủi ro sang đối tác mua quyền chọn bạn bán. Lưu ý: cần quyền chọn niêm yết – chưa có ở Việt Nam.
Có. Risk Reversal có rủi ro không giới hạn ở phía bán khống. Nếu bạn có Bullish RR và thị trường sập, lỗ từ Put bán là không giới hạn, có thể vượt xa phí đã nhận. Luôn dùng cắt lỗ. Tương tự, vị thế VN30F (analog tại VN) cũng có thể lỗ lớn và bị gọi ký quỹ – phải quản trị chặt.
Collar = Cổ phiếu + Risk Reversal. Nếu thêm một Bearish Risk Reversal vào vị thế cổ phiếu đang nắm, bạn tạo một Collar. Bản thân Risk Reversal chỉ là tổ hợp quyền chọn, không có cổ phiếu cơ sở. ⚠️ TẠI VN: cả Collar lẫn Risk Reversal đều cần quyền chọn (chưa có); phòng hộ khả thi là BÁN VN30F.
Cả hai đều tốt. Zero-cost nghĩa là exposure định hướng miễn phí. Credit nghĩa là bạn được trả tiền để vào vị thế, nhưng thường cần giá rộng hơn (rủi ro hơn) hoặc bán put gần hơn (rủi ro phía giảm hơn). Chọn theo khẩu vị rủi ro. Lưu ý: đây là khái niệm quyền chọn – tại VN, VN30F dùng cơ chế ký quỹ thay cho phí.
Mua Call tốn phí nhưng rủi ro giới hạn (chỉ mất phí). Risk Reversal có thể miễn phí nhưng rủi ro không giới hạn ở phía bán. Risk Reversal hiệu quả vốn hơn nhưng cần giám sát nhiều hơn và kịch bản xấu tệ hơn. Tại VN, công cụ có exposure định hướng đòn bẩy khả thi là VN30F (rủi ro lớn hai chiều, tuyến tính).
Nhắm quyền chọn delta 0,25-0,35 cho cả hai vế; kiểm tra skew put-call và bán phía có IV cao hơn; để zero-cost, tìm các giá cách đều nơi phí khớp; đặt cả hai giá ngoài dịch chuyển 1 độ lệch chuẩn. ⚠️ TẠI VN: không có chuỗi quyền chọn/delta/skew để làm việc này; thay bằng chọn SỐ HỢP ĐỒNG VN30F theo % rủi ro và đặt cắt lỗ theo điểm.
Risk Reversal: niềm tin cao hơn, muốn phía tăng không giới hạn, chấp nhận rủi ro phía giảm không giới hạn, muốn vào lệnh chi phí bằng không. Bull Call Spread: niềm tin vừa phải, muốn rủi ro xác định, sẵn sàng giới hạn phía tăng. ⚠️ Cả hai cần quyền chọn – không khả thi ở VN; analog định hướng duy nhất là VN30F.
Với quyền chọn cổ phiếu kiểu Mỹ, vế bán có thể bị thực hiện sớm; nếu Put bán bị thực hiện, bạn phải mua cổ phiếu ở giá thực hiện. Quyền chọn chỉ số kiểu châu Âu không có rủi ro thực hiện sớm. ⚠️ TẠI VN: KHÔNG áp dụng – không có quyền chọn; VN30F thanh toán bằng tiền mặt nên không có 'assignment'. Chứng quyền (CW) kiểu châu Âu cũng không bị thực hiện sớm.
Có: lăn giá bán khống xa hơn OTM (nhiều dư địa), thêm cánh để giới hạn rủi ro không giới hạn (chuyển thành spread), đóng vế bán giữ vế mua (loại rủi ro không giới hạn nhưng tốn tiền), hoặc thoát hẳn. Đừng điều chỉnh khi không có luận điểm rõ. ⚠️ TẠI VN: các thao tác này cần quyền chọn; với VN30F hãy giảm số hợp đồng, đảo chiều, lăn mã, hoặc điều chỉnh cắt lỗ.
30-45 ngày là tối ưu: đủ thời gian để dịch chuyển định hướng diễn ra, không quá dài để theta đáng kể, có dư địa lăn nếu cần; thoát trước 10-14 ngày để tránh gia tốc gamma. ⚠️ TẠI VN với VN30F: không có theta/gamma, nhưng nên chọn mã đủ thời gian và thoát/lăn trước đáo hạn để tránh biến động phiên đáo hạn.
Lập bản đồ IV tại mọi giá tiềm năng; bán giá có IV cao (trên bề mặt), mua giá có IV thấp (dưới bề mặt); kiểm tra cấu trúc kỳ hạn để chọn kỳ tối ưu; trong môi trường skew cao, Bullish RR có biên tự nhiên – định lượng biên đó khi chọn giá. ⚠️ TẠI VN: KHÔNG có quyền chọn → không có bề mặt biến động/IV/skew; chỉ có thể tham chiếu realized vol VN30 và basis VN30F (không phải IV).
Thị trường tăng: giá hẹp hơn, delta cao hơn. Risk-off: giá rộng hơn, biên skew tuyệt vời. Thị trường giảm: rất rộng hoặc tránh. Đi ngang: tránh RR, dùng Iron Condor. Nhận diện chế độ bằng VIX, realized vol và chỉ báo trend. ⚠️ TẠI VN: không có VIX/skew; nhận diện chế độ qua trend VN30, realized vol, khối lượng và basis VN30F; điều chỉnh quy mô và cắt lỗ của VN30F tương ứng.
Tính exposure bổ sung cần thiết = (beta mục tiêu − beta hiện tại) × giá trị danh mục; vào Risk Reversal với notional tương đương; zero-cost cho phép thay đổi exposure mà không tốn vốn; theo dõi delta tổng hợp. ⚠️ TẠI VN: thực hiện bằng VN30F – MUA để tăng beta, BÁN để giảm; quản trị như mọi vị thế VN30F với cắt lỗ; lưu ý basis risk nếu danh mục lệch khỏi rổ VN30.
Đặt mục tiêu delta ban đầu (0,55-0,65 điển hình); theo dõi tiến hóa delta – thoát khi delta vượt ngưỡng (+0,85 cho Bullish); có thể phòng hộ bằng hợp đồng tương lai để khóa lợi nhuận delta; lập sẵn điều kiện thoát theo delta. ⚠️ TẠI VN: với VN30F, delta cố định ±1/hợp đồng; 'quản lý delta' = điều chỉnh SỐ HỢP ĐỒNG và thoát theo mức điểm chỉ số/mục tiêu.
Theo dõi: tỷ lệ thắng theo hướng và chế độ, lãi trung bình so với lỗ, mức 'bắt skew' (biên từ bán put đắt), lợi nhuận điều chỉnh theo chế độ, delta khi thoát; tính profit factor và Sharpe; rà soát và tinh chỉnh hằng tháng. ⚠️ TẠI VN: bỏ chỉ tiêu 'bắt skew' (không có skew); theo dõi tỷ lệ thắng, lãi/lỗ trung bình, profit factor, và mức điểm chỉ số khi thoát cho các giao dịch VN30F.
Full guided lessons, quizzes, and a complete strategy library for the Vietnam market. One-time purchase. No subscription, ever.
Get Vietnam access →