Trung lập với thị trường — Delta bằng 0 (về mặt lý thuyết)
| Strategy Type | Chênh lệch giá (Arbitrage) — Khóa giá mua lại phi rủi ro; tại Việt Nam mang tính KHÁI NIỆM do thiếu công cụ quyền chọn |
| Market Outlook | Trung lập với thị trường — Delta bằng 0 (về mặt lý thuyết) |
| Risk Profile | Lý thuyết: không có rủi ro thị trường, chỉ có rủi ro thực thi. Thực tế tại VN: KHÔNG khả thi vì cấm bán khống và chưa có quyền chọn |
| Reward Profile | Nếu định giá hợp lý chỉ tốn bằng lãi suất phi rủi ro; có arbitrage khi quyền chọn bị định giá sai (điều này không quan sát được tại VN do không có quyền chọn niêm yết) |
| Time Horizon | Nắm giữ đến đáo hạn để có kết quả chắc chắn (đối với phần tương đương khả thi: chênh lệch cơ sở HĐTL VN30) |
| Capital Requirement | Ký quỹ cho vị thế bán + ký quỹ quyền chọn (lý thuyết). Tại VN: chỉ phát sinh ký quỹ HĐTL VN30 cho phần tương đương khả thi |
| Best Used When | Mục đích GIÁO DỤC: hiểu quan hệ ngang giá quyền chọn (Put-Call Parity). Phần khả thi tại VN: chênh lệch cơ sở HĐTL VN30 khi hợp đồng tương lai cao hơn giá trị hợp lý |
| Trading Hours | Cổ phiếu HOSE: 9:00–11:30 và 13:00–15:00 (giờ Việt Nam, GMT+7). Phái sinh (HĐTL VN30) mở sớm hơn ~15 phút (phiên ATO từ 8:45), nghỉ trưa 11:30–13:00, phiên ATC 14:30–14:45 |
| Weekly Expiry | KHÔNG có đáo hạn tuần. Việt Nam không có quyền chọn chỉ số. HĐTL VN30 chỉ có đáo hạn THÁNG (đây là khác biệt lớn so với Ấn Độ vốn có đáo hạn tuần) |
| Monthly Expiry | Ngày giao dịch cuối cùng của HĐTL VN30 là Thứ Năm tuần thứ 3 của tháng đáo hạn (nếu trùng ngày nghỉ thì lùi về ngày giao dịch liền trước) |
| Lot Sizes | 01 hợp đồng; hệ số nhân 100.000 VND/điểm chỉ số (ví dụ VN30 ở 1.400 điểm ⇒ giá trị 1 HĐ = 140.000.000 VND) • Lô giao dịch chuẩn 100 cổ phiếu (đồng nhất cho mọi mã — khác Ấn Độ vốn quy định lot riêng từng mã F&O) • Giao dịch theo lô 100 chứng quyền, theo tỷ lệ chuyển đổi do tổ chức phát hành công bố • KHÔNG TỒN TẠI — chưa được niêm yết tại Việt Nam |
| Margin Treatment | HĐTL VN30 yêu cầu ký quỹ ban đầu ~13% (theo VSDC), thực tế tại CTCK thường ~17–20% (đòn bẩy ~1:4–1:5). Không có cơ chế bù trừ ký quỹ giữa quyền chọn và vị thế bán vì không có quyền chọn |
| Stt Implications | Việt Nam KHÔNG có STT như Ấn Độ. Thay vào đó: Thuế TNCN chuyển nhượng chứng khoán cơ sở = 0,1% giá trị bán (cổ phiếu). Với phái sinh, thuế TNCN = 0,1% × (giá thanh toán × hệ số nhân × số HĐ × tỷ lệ ký quỹ ban đầu ÷ 2) cho mỗi lần khớp lệnh, cộng phí giao dịch HNX và phí của VSDC (bù trừ, quản lý vị thế) |
| Physical Delivery | Không áp dụng. HĐTL VN30 THANH TOÁN BẰNG TIỀN MẶT (cash-settled). Không có chuyển giao vật chất; cũng không có quyền chọn cổ phiếu để phát sinh chuyển giao cổ phiếu |
| Sebi Regulations | Cơ quan quản lý là Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN/SSC) thuộc Bộ Tài chính. ĐIỂM CỐT LÕI: Việt Nam CẤM bán khống cổ phiếu. Vay và cho vay chứng khoán (SBL) chỉ áp dụng hẹp (xử lý lỗi thanh toán, tạo lập ETF), không dành cho bán khống đầu cơ của nhà đầu tư cá nhân |
| Borrow Costs | Không liên quan trực tiếp vì không thể vay cổ phiếu để bán khống. Vị thế bán duy nhất là BÁN HĐTL VN30 (không phát sinh phí vay cổ phiếu). Đây vừa là thuận lợi vừa là giới hạn: bạn chỉ có thể 'short' chỉ số, không 'short' được cổ phiếu riêng lẻ |
| Futures Alternative | Tại Việt Nam, HĐTL VN30 là cách DUY NHẤT để mở vị thế bán. Tuy nhiên vì không có quyền chọn (call & put) để dựng hai chân tổng hợp, ngay cả Reversal dựa trên HĐTL cũng không dựng được. Công cụ tương đương thực thi gần nhất là giao dịch CHÊNH LỆCH CƠ SỞ HĐTL VN30 (basis/cash-and-carry) |
| Structural Feasibility Note | KẾT LUẬN THỰC THI: Reversal nguyên bản (Bán tài sản cơ sở + Mua quyền chọn mua + Bán quyền chọn bán) KHÔNG thể thực hiện tại Việt Nam vì (1) cấm bán khống cổ phiếu và (2) chưa niêm yết quyền chọn. Chứng quyền (CW) chỉ là quyền chọn MUA, nhà đầu tư chỉ được mua nên không thể dùng làm chân 'bán quyền chọn'. Tài liệu này giữ nguyên cấu trúc để phục vụ GIÁO DỤC và để so sánh với phần khả thi: chênh lệch cơ sở HĐTL VN30 |
| Arbitrage Asymmetry Note | HỆ QUẢ CỦA LỆNH CẤM BÁN KHỐNG: Khi HĐTL VN30 CAO hơn giá trị hợp lý ⇒ có thể arbitrage bằng cách MUA rổ cổ phiếu + BÁN HĐTL (cash-and-carry — KHẢ THI). Khi HĐTL VN30 THẤP hơn giá trị hợp lý ⇒ về lý thuyết cần BÁN KHỐNG rổ cổ phiếu + MUA HĐTL (reverse cash-and-carry — đây chính là 'phiên bản tương lai' của Reversal), nhưng KHÔNG khả thi vì cấm bán khống. Vì vậy HĐTL VN30 thường xuyên giao dịch ở mức CHIẾT KHẤU (basis âm) so với chỉ số cơ sở — một đặc điểm cấu trúc đã được ghi nhận trong nghiên cứu |
Vì nó là chiều ngược của Conversion. Conversion khóa giá BÁN (mua cổ phiếu + phòng hộ), còn Reversal khóa giá MUA (bán cổ phiếu + phòng hộ). Nó 'đảo chiều' hướng của arbitrage. Tại Việt Nam, đây là kiến thức khái niệm vì cả hai chiến lược đều cần quyền chọn vốn chưa được niêm yết.
KHÔNG. Reversal cần bán khống tài sản cơ sở và cả quyền chọn mua lẫn quyền chọn bán. Việt Nam cấm bán khống cổ phiếu và chưa niêm yết quyền chọn cổ phiếu/chỉ số. Chứng quyền có bảo đảm chỉ là quyền chọn MUA và nhà đầu tư chỉ được mua, nên không thể dựng chân 'bán quyền chọn'. Công cụ arbitrage khả thi gần nhất là chênh lệch cơ sở HĐTL VN30, nhưng chỉ theo một chiều.
Về lý thuyết, với Reversal trên cổ phiếu thì có — bạn phải bán khống cổ phiếu. Tại Việt Nam điều này KHÔNG khả thi vì bán khống cổ phiếu bị cấm. Cách duy nhất để có vị thế bán ở VN là BÁN HĐTL VN30, nhưng vì không có quyền chọn để dựng vị thế tổng hợp, ngay cả Reversal dựa trên HĐTL cũng không thực hiện được.
Với giao dịch chênh lệch cơ sở HĐTL VN30: tại ngày giao dịch cuối (Thứ Năm tuần thứ 3), HĐTL được thanh toán bằng tiền mặt theo giá trị trung bình của chỉ số trong 30 phút cuối. Vế HĐTL và vế cổ phiếu/ETF bù trừ nhau, bạn giữ lại phần chênh lệch cơ sở đã khóa. Không có việc 'thực hiện quyền chọn' vì không có quyền chọn.
CW có đặc điểm GIỐNG quyền chọn nhưng tại Việt Nam hiện chỉ có quyền chọn MUA (call warrant), kiểu châu Âu, thanh toán tiền mặt, do công ty chứng khoán phát hành. Bạn chỉ được MUA chứng quyền, không thể bán/phát hành. Vì vậy không thể dùng CW để bán quyền chọn — một chân bắt buộc của Reversal.
Vì không có quyền chọn, ta suy lãi suất ngầm định từ quan hệ HĐTL–chỉ số: r_ngầm = ln(F/S)/T + q, với F là giá HĐTL, S là chỉ số cơ sở, T là thời gian đến đáo hạn (năm), q là tỷ suất cổ tức rổ. So r_ngầm với lãi suất VND: nếu r_ngầm cao hơn nhiều ⇒ HĐTL 'đắt' ⇒ cash-and-carry hấp dẫn. Nếu thấp hơn ⇒ HĐTL 'rẻ' nhưng không khai thác được do cấm bán khống.
Reversal trên cổ phiếu cần bán khống cổ phiếu (CẤM tại VN) và quyền chọn cổ phiếu (KHÔNG có). 'Reversal trên HĐTL' về lý thuyết cần bán HĐTL + quyền chọn chỉ số (cũng KHÔNG có). Do đó tại VN không dựng được phiên bản nào. Phần khả thi duy nhất là chênh lệch cơ sở HĐTL VN30 (cash-and-carry: mua rổ + bán HĐTL), tương ứng về dấu với Conversion chứ không phải Reversal.
Vì cơ chế điều chỉnh chiều 'HĐTL rẻ' đòi hỏi bán khống rổ cổ phiếu (reverse cash-and-carry) — chính là tinh thần của Reversal — nhưng bán khống bị cấm tại VN. Khi một nửa cơ chế arbitrage bị chặn, áp lực kéo HĐTL về giá trị hợp lý từ phía dưới bị suy yếu, dẫn đến basis âm dai dẳng. Đây là đặc điểm cấu trúc được ghi nhận trong nghiên cứu về thị trường phái sinh Việt Nam.
KHÔNG. Rủi ro thực hiện sớm là đặc trưng của quyền chọn kiểu Mỹ. Tại VN không có quyền chọn niêm yết nên không có rủi ro này. Rủi ro thực tế trong cash-and-carry HĐTL VN30 là rủi ro cơ sở (khớp beta), rủi ro gọi ký quỹ hằng ngày của VSDC, rủi ro cổ tức và rủi ro lãi suất.
Vì HĐTL VN30 cho phép giao dịch T+0 (đóng/mở trong ngày), đòn bẩy cao (ký quỹ ~17–20%), và là công cụ DUY NHẤT để đặt cược giảm giá (bán để mở). Trong môi trường cấm bán khống cổ phiếu, nhà giao dịch dồn về HĐTL để thể hiện quan điểm hai chiều, khiến thanh khoản phái sinh đôi khi vượt xa giá trị giao dịch cổ phiếu và đôi khi khiến HĐTL 'dẫn' giá chỉ số.
Họ tập trung vào: (1) Cash-and-carry HĐTL VN30 khi hợp đồng cao hơn giá trị hợp lý (mua rổ/ETF + bán HĐTL); (2) Arbitrage ETF VN30 qua cơ chế creation/redemption khi giá ETF lệch NAV; (3) Phòng hộ phát hành chứng quyền (CTCK phát hành CW call và mua cổ phiếu cơ sở để phòng hộ). Vì reverse cash-and-carry bị chặn, một nửa không gian arbitrage bị khóa, tạo thiên lệch định giá có hệ thống mà chỉ tổ chức chi phí thấp mới tận dụng được phần còn lại.
Nó làm giảm hiệu quả định giá theo một chiều: định giá quá cao (HĐTL đắt, ETF cao hơn NAV) có thể được điều chỉnh qua cash-and-carry, nhưng định giá quá thấp (HĐTL rẻ) không được điều chỉnh vì không thể bán khống cổ phiếu. Kết quả là biên độ lệch dưới giá trị hợp lý có thể lớn và kéo dài hơn, làm 'basis âm' trở thành đặc điểm bền vững thay vì nhất thời.
FTSE Russell nâng Việt Nam lên Thị trường Mới nổi hạng 2, hiệu lực 21/09/2026, đi kèm các cải cách tiếp cận thị trường (ví dụ bỏ yêu cầu ký quỹ trước cho nhà đầu tư nước ngoài). Về lâu dài, việc nâng hạng có thể tạo áp lực phát triển các công cụ như bán khống có kiểm soát và quyền chọn — nếu được triển khai, không gian Reversal/Conversion mới mở ra. Tuy nhiên tính đến đầu năm 2026, bán khống cổ phiếu vẫn bị cấm và quyền chọn vẫn chưa niêm yết, nên Reversal vẫn chưa khả thi.
Rủi ro cơ sở phát sinh khi vế 'mua rổ' không bám sát chính xác chỉ số VN30. Nguồn gốc gồm: chênh lệch beta (rổ tự dựng có beta khác 1), tái cơ cấu rổ VN30 (6 tháng/lần làm thay đổi thành phần và trọng số), cổ tức/quyền của cổ phiếu thành phần, và trượt giá khi mua từng cổ phiếu. Dùng ETF VN30 giảm đáng kể rủi ro này nhưng có thể phát sinh chênh lệch ETF–NAV và phí quản lý ETF.
Jelly Roll (toàn cầu) là Conversion ở một kỳ đáo hạn kết hợp Reversal ở kỳ khác, tạo phơi nhiễm với lãi suất kỳ hạn (forward rate) ngầm định bởi quyền chọn. Tại VN không có quyền chọn nên không dựng được Jelly Roll. Tuy nhiên, calendar spread HĐTL VN30 (mua/bán hai kỳ đáo hạn HĐTL khác nhau) là biểu hiện khả thi gần nhất của ý tưởng khai thác cấu trúc kỳ hạn — chênh lệch giá giữa tháng hiện tại và tháng kế phản ánh chi phí nắm giữ kỳ hạn tương ứng.
Full guided lessons, quizzes, and a complete strategy library for the Vietnam market. One-time purchase. No subscription, ever.
Get Vietnam access →