Thị trường có xu hướng rõ ràng với các vùng Hỗ trợ/Kháng cự xác định
| Strategy Type | Hệ thống phân tích xu hướng toàn diện với nhiều thành phần |
| Market Outlook | Thị trường có xu hướng rõ ràng với các vùng Hỗ trợ/Kháng cự xác định |
| Risk Profile | Rủi ro xác định, dùng Mây (Kumo) hoặc Kijun-Sen làm mốc cắt lỗ |
| Reward Profile | Tiềm năng lợi nhuận không giới hạn trong các xu hướng kéo dài |
| Time Horizon | Giao dịch lướt sóng đến nắm giữ theo vị thế (điển hình 5-50 ngày) |
| Capital Requirement | Trung bình (cần ký quỹ cho hợp đồng tương lai) |
| Margin Type | Ký quỹ ban đầu (IM) theo quy định của VSDC, tối thiểu 17% giá trị hợp đồng |
| Best Used When | Giá nằm trên Mây và toàn bộ các thành phần đồng thuận theo hướng tăng |
| Market Applicability | Phù hợp xuất sắc cho HĐTL chỉ số VN30 (VN30F) — sản phẩm phái sinh thanh khoản cao nhất và gần như duy nhất dành cho nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam. Hợp đồng tháng gần (VN30F1M) có khối lượng giao dịch rất lớn, lý tưởng cho Ichimoku. |
| Regulatory Framework | Thị trường phái sinh do Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) vận hành, chỉ số cơ sở VN30 tính trên sàn HOSE, bù trừ và thanh toán qua Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC), chịu sự quản lý của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) theo Luật Chứng khoán 2019 và Nghị định 158/2020/NĐ-CP. |
| Available Derivatives | Việt Nam hiện chỉ niêm yết hai loại phái sinh: HĐTL chỉ số VN30 (cho cá nhân) và HĐTL Trái phiếu Chính phủ (chủ yếu tổ chức, thanh khoản thấp). KHÔNG có HĐTL cổ phiếu đơn lẻ và KHÔNG có thị trường quyền chọn niêm yết. HĐTL hàng hóa được giao dịch trên một hệ sinh thái riêng là Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV). |
| Contract Specs | Chỉ số VN30 (30 cổ phiếu vốn hóa và thanh khoản cao nhất trên HOSE) • 100.000 VND cho mỗi điểm chỉ số • 0,1 điểm chỉ số (tương đương 10.000 VND/tick) • 1 hợp đồng • Tháng hiện tại, tháng kế tiếp, và 2 tháng cuối của 2 quý gần nhất (4 mã giao dịch đồng thời) • Ngày Thứ Năm thứ ba của tháng đáo hạn (lùi về ngày giao dịch liền trước nếu trùng ngày nghỉ) • Thanh toán bằng tiền mặt (cash-settled) • +/- 7% so với giá tham chiếu • 5.000 hợp đồng/cá nhân; 10.000 hợp đồng/tổ chức |
| Lot Sizes | Giao dịch theo số hợp đồng; 1 hợp đồng = chỉ số VN30 x 100.000 VND • Không áp dụng — Việt Nam không có HĐTL cổ phiếu đơn lẻ • Quy cách theo từng sản phẩm trên Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) |
| Margin Requirements | Tỷ lệ ký quỹ ban đầu (IM) tối thiểu 17% giá trị hợp đồng do VSDC công bố (công ty chứng khoán có thể yêu cầu cao hơn, ví dụ ~17,85%). Ký quỹ biến đổi (VM) được tính lại cuối mỗi phiên; tài khoản chạm ngưỡng cảnh báo sẽ bị gọi ký quỹ bổ sung. |
| Trading Hours | Phiên phái sinh (giờ Việt Nam, GMT+7): Khớp lệnh định kỳ mở cửa (ATO) 8:45-9:00; khớp lệnh liên tục sáng 9:00-11:30; nghỉ trưa 11:30-13:00; khớp lệnh liên tục chiều 13:00-14:30; khớp lệnh định kỳ đóng cửa (ATC) 14:30-14:45. Thị trường phái sinh mở sớm hơn cơ sở 15 phút. Cho phép giao dịch trong ngày (T+0). |
| Expiry Considerations | Với vị thế nắm giữ trung hạn, cần chuyển vị thế (roll) sang tháng kế tiếp trước tuần đáo hạn để tránh biến động và hiệu ứng đáo hạn vào ngày Thứ Năm thứ ba. |
| Tax Implications | Nhà đầu tư cá nhân chịu Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) khoán theo từng giao dịch, KHÔNG đánh trên lợi nhuận ròng: TNCN = 0,1% x Giá trị tính thuế, trong đó Giá trị tính thuế = (Giá thanh toán/khớp lệnh x Hệ số nhân x Số hợp đồng x Tỷ lệ ký quỹ ban đầu) / 2. Thuế được công ty chứng khoán khấu trừ tại nguồn ở mỗi lần đóng vị thế và tại ngày đáo hạn, áp dụng bất kể lãi hay lỗ. Đây là điểm khác biệt căn bản so với cách Ấn Độ phân loại phái sinh là thu nhập kinh doanh đánh trên lãi ròng. |
| Liquidity Notes | VN30F1M (hợp đồng tháng gần) có thanh khoản rất cao và biến động mượt, rất phù hợp cho Ichimoku trên khung ngày và khung giờ. Các tháng xa và HĐTL Trái phiếu Chính phủ kém thanh khoản, không khuyến nghị cho hệ thống này. |
Ichimoku Kinko Hyo nghĩa là 'biểu đồ cân bằng trong một cái nhìn' trong tiếng Nhật. Cả năm thành phần cùng nhau thể hiện hướng xu hướng, động lượng, hỗ trợ/kháng cự và tín hiệu chỉ trong một cái nhìn. Bạn có thể đánh giá ngay tình trạng thị trường mà không cần thêm chỉ báo khác.
Các tham số gốc dựa trên tuần giao dịch Nhật Bản (6 ngày): 9 = 1,5 tuần, 26 = 1 tháng, 52 = 2 tháng. Dù lịch giao dịch ngày nay khác đi, các tham số đã được kiểm chứng qua thời gian này vẫn hiệu quả và được sử dụng rộng rãi.
Giá nằm trong Mây cho thấy vùng trung tính hoặc chuyển tiếp. Xu hướng không rõ, và cả phe mua lẫn phe bán đều chưa kiểm soát. Hãy tránh mở giao dịch mới khi giá trong Mây. Chờ giá phá lên trên hoặc xuống dưới để có hướng rõ ràng hơn.
Kijun-Sen (Đường cơ sở) là quan trọng nhất. Nó thể hiện trạng thái cân bằng của thị trường, cung cấp hỗ trợ/kháng cự chính, là mốc chính để đặt cắt lỗ, và giá thường quay về nó. Hãy thành thạo phân tích Kijun trước tiên.
Để xác nhận tăng, Chikou Span (giá đóng cửa hiện tại vẽ lùi 26 phiên) nên nằm trên mức giá đã tồn tại 26 phiên trước. Điều này xác nhận thị trường đang cao hơn so với một tháng trước, củng cố động lượng tăng.
Kiểm tra Ichimoku khung lớn (Tuần) trước để có hướng tổng thể. Chỉ vào các tín hiệu khung nhỏ (Ngày) cùng hướng với khung Tuần. Tuần tăng = chỉ vào tín hiệu mua trên khung Ngày. Tuần nằm trong Mây = rất chọn lọc hoặc chờ đợi.
Vị trí quyết định độ mạnh. Giao cắt TK phía trên Mây là mạnh (xu hướng và động lượng đồng pha). Giao cắt TK trong Mây là trung bình (xu hướng không rõ). Giao cắt TK dưới Mây là yếu (ngược xu hướng). Luôn ghi nhận vị trí khi đánh giá các giao cắt TK.
Trong các xu hướng đã thiết lập, khi giá hồi về Kijun-Sen và bật lên, hãy vào lệnh theo hướng xu hướng. Cắt lỗ dưới Kijun (chặt). Đây là thiết lập xác suất cao vì Kijun là điểm cân bằng và có xu hướng đóng vai trò hỗ trợ trong xu hướng tăng, kháng cự trong xu hướng giảm.
Xoắn Mây xảy ra khi Senkou A và B cắt nhau, làm Mây đổi màu. Vì Mây phóng chiếu 26 phiên về trước, bạn có thể thấy điểm xoắn trước khi nó xảy ra. Giao dịch theo hướng của điểm xoắn khi giá tiến gần mức xoắn.
Lý tưởng là có, để đạt xác suất cao nhất. Nhưng yêu cầu cả 5 sẽ giảm đáng kể số tín hiệu. Điểm từ 3/4 trở lên (vị trí giá, trạng thái TK, màu Mây, Chikou) là mức tối thiểu thực tế. Điểm 4/4 xứng đáng vào vị thế đầy đủ.
Nhìn chung là không. Tiêu chuẩn 9/26/52 đã được kiểm chứng kỹ và bền vững. Nếu thay đổi, hãy giữ nguyên tỷ lệ 1:3:6 (ví dụ 7/22/44). Kiểm thử tiến mọi thay đổi. Phần lớn lợi thế đến từ việc lọc tín hiệu và quản lý giao dịch, không phải từ thay đổi tham số.
Thiết lập tăng có xác suất cao nhất: Giá > Tenkan > Kijun > Span A > Span B, với Chikou rõ ràng trên giá quá khứ. Cả năm thành phần đồng pha. Hiếm nhưng mạnh mẽ. Giữ vị thế cho đến khi sự đồng pha bị phá vỡ. Cân nhắc gia tăng vị thế.
Chấm điểm 0-4 dựa trên: (1) Giá trên/dưới Mây, (2) Màu Mây khớp hướng, (3) Giao cắt TK theo hướng, (4) Chikou xác nhận. Điểm 4 = mọi yếu tố đồng pha, độ tin cậy cao nhất. Khuyến nghị điểm từ 3 trở lên để vào lệnh.
Theo dõi tỷ lệ thắng và hệ số lợi nhuận theo điểm tín hiệu. Điểm cao hơn nên vượt trội. Cũng phân tích theo thành phần (tín hiệu nào hiệu quả nhất), theo sản phẩm, và theo trạng thái Chikou. Kiểm chứng điểm có tương quan với hiệu suất hay không.
Tạm dừng nếu: hệ số lợi nhuận giảm dưới 1,3 trong 3 tháng trở lên, điểm tín hiệu không còn tương quan với hiệu suất, xác nhận Chikou ngừng phát huy tác dụng, hoặc sụt giảm vốn vượt mức tối đa trong lịch sử. Điều tra và hiệu chỉnh lại trước khi tiếp tục.
Full guided lessons, quizzes, and a complete strategy library for the Vietnam market. One-time purchase. No subscription, ever.
Get Vietnam access →