Market Profile Hợp đồng Tương lai (Hồ sơ Thị trường VN30F)

Futures Advanced Vietnam Hợp đồng tương lai VN30 tháng hiện tại (VN30F1M) Hợp đồng tương lai VN30 tháng kế tiếp (VN30F2M) Hợp đồng tương lai VN30 quý gần (VN30F1Q) Hợp đồng tương lai VN30 quý xa (VN30F2Q)

Hiểu Vùng Giá trị và Động lực Đấu giá để xác định bối cảnh

Learn this and Vietnam-market strategies in depth — one-time purchase, lifetime access.
Unlock full hub →

Quick Reference

Strategy Type Giao dịch dựa trên Lý thuyết Đấu giá Thị trường (Auction Market Theory)
Market Outlook Hiểu Vùng Giá trị và Động lực Đấu giá để xác định bối cảnh
Risk Profile Rủi ro trung bình, phân tích giàu bối cảnh
Reward Profile Tỷ lệ R:R 1:2 đến 1:3 tùy theo cấu trúc hồ sơ thị trường
Time Horizon Trong phiên đến swing vài ngày
Capital Requirement Trung bình đến cao (ký quỹ theo quy định VSDC; ký quỹ VN30F lớn do hệ số nhân 100.000đ/điểm)
Margin Type Ký quỹ ban đầu (IM) theo VSDC; công ty chứng khoán thường yêu cầu cao hơn mức sàn
Best Used When Thị trường đi ngang để giao dịch theo giá trị; thị trường xu hướng để giao dịch tiếp diễn sau phá vỡ

Payoff Profile

Lãi/lỗ tuyến tính của hợp đồng tương lai, điểm vào lệnh dựa trên cấu trúc Market Profile — Vùng Giá trị, POC, single print và hình dạng hồ sơ. Giao dịch theo lý thuyết đấu giá.

Vietnam Market Details

Hose Hnx Applicability Rất hiệu quả trên VN30F1M nhờ thanh khoản cao và cấu trúc đấu giá rõ ràng. VN30F là phái sinh bán lẻ duy nhất có thanh khoản tại Việt Nam (Việt Nam KHÔNG có hợp đồng tương lai cổ phiếu đơn lẻ và KHÔNG có thị trường quyền chọn niêm yết). Chỉ số cơ sở VN30 gồm 30 cổ phiếu vốn hóa và thanh khoản lớn nhất niêm yết trên HOSE; hợp đồng tương lai được giao dịch và niêm yết trên HNX, bù trừ qua VSDC.
Ssc Compliance Tuân thủ quy định giao dịch phái sinh của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN/SSC), HNX và VSDC. Áp dụng giới hạn vị thế (position limit) đối với nhà đầu tư cá nhân theo quy định hiện hành của VSDC — nhà giao dịch cần xác nhận hạn mức cụ thể với công ty chứng khoán. Biên độ dao động giá trong ngày của VN30F là ±7%.
Contract Specifications Chỉ số VN30 (Top 30 cổ phiếu trên HOSE) • 100.000 VND cho mỗi điểm chỉ số (giá trị 1 hợp đồng = giá VN30F × 100.000đ) • 0,1 điểm chỉ số (tương đương 10.000đ/hợp đồng cho mỗi bước giá) • ±7% so với giá tham chiếu • 4 mã đồng thời: tháng hiện tại (1M), tháng kế tiếp (2M), và 2 tháng cuối của 2 quý kế tiếp (1Q, 2Q) • Thứ Năm thứ ba của tháng đáo hạn (nếu trùng nghỉ lễ thì lùi về phiên liền trước) • Thanh toán bằng tiền (cash-settled) theo giá thanh toán cuối cùng dựa trên VN30 phiên đáo hạn
Trading Hours Giờ Việt Nam (GMT+7). Phái sinh VN30F: ATO 8:45–9:00; Khớp lệnh liên tục sáng 9:00–11:30; NGHỈ TRƯA 11:30–13:00; Khớp lệnh liên tục chiều 13:00–14:30; ATC 14:30–14:45. Hồ sơ thị trường hình thành xuyên suốt phiên nhưng bị chia làm hai bởi giờ nghỉ trưa.
Expiry Considerations Phân tích hồ sơ vẫn áp dụng ngày đáo hạn (Thứ Năm thứ ba) nhưng dự kiến Vùng Giá trị rộng hơn do biến động và khối lượng tăng. Cẩn trọng với chênh lệch cơ sở (basis) giữa VN30F và VN30 thu hẹp về gần 0 khi đáo hạn.
Tax Implications Việt Nam KHÔNG có thuế thu nhập từ lãi vốn riêng. Thuế Thu nhập Cá nhân (TNCN) áp trên mỗi giao dịch phái sinh theo tỷ lệ 0,1% trên giá trị chuyển nhượng (cơ sở tính theo quy định thuế hiện hành), được công ty chứng khoán khấu trừ tại nguồn. KHÔNG có sự phân biệt 'thu nhập đầu cơ' và 'thu nhập kinh doanh' như tại một số thị trường khác. Nhà giao dịch nên xác nhận cách tính TNCN phái sinh cụ thể với công ty chứng khoán/chuyên gia thuế.
Liquidity Notes Đọc hồ sơ tốt nhất trong giờ khớp lệnh liên tục với khối lượng ổn định. VN30F1M tập trung gần như toàn bộ thanh khoản; các mã 2M/1Q/2Q thanh khoản thấp hơn nhiều, hạn chế dùng cho giao dịch theo hồ sơ trong phiên.
Lunch Break Consideration ĐẶC THÙ QUAN TRỌNG: giờ nghỉ trưa 11:30–13:00 chia phiên thành hai nửa. Hồ sơ buổi sáng (TPO A–E) và buổi chiều (TPO F–H) gần như là hai 'mini-phiên'. Cách giá mở cửa buổi chiều so với Vùng Giá trị buổi sáng là tín hiệu đấu giá quan trọng (chấp nhận hay từ chối giá trị sáng). Do phiên ngắn (~4 giờ khớp lệnh liên tục), một ngày chuẩn chỉ có khoảng 8 chu kỳ TPO 30 phút (A–H) thay vì 12 như các thị trường có phiên dài liền mạch.

Frequently Asked Questions

Tôi cần dữ liệu gì cho Market Profile trên VN30F?

Bạn cần dữ liệu giá trong phiên ở khung thời gian đã chọn (thường chu kỳ 30 phút cho hồ sơ chuẩn). Nhiều nền tảng tạo Market Profile tự động. Bạn cũng có thể dựng thủ công từ dữ liệu OHLC. Lưu ý loại bỏ khoảng trống giờ nghỉ trưa 11:30–13:00 khi dựng hồ sơ VN30F.

Market Profile khác biểu đồ nến thông thường thế nào?

Biểu đồ nến cho thấy giá theo thời gian (thời gian trên trục X). Market Profile cho thấy phân phối giá (giá trên trục Y, TPO thể hiện thời gian dành). Hồ sơ trả lời 'giá trị ở đâu?' trong khi nến trả lời 'giá đã đi đâu?'

Nên dùng khung thời gian nào cho Market Profile VN30F?

Market Profile chuẩn dùng chu kỳ 30 phút (TPO). Do phiên VN30F ngắn và có nghỉ trưa, điều này tạo khoảng 8 ký tự mỗi ngày (A–H), ít hơn các thị trường phiên dài. Một số nhà giao dịch dùng chu kỳ 15 phút để chi tiết hơn. Hồ sơ ngày là phổ biến nhất.

Market Profile có dùng cho swing trading được không?

Có, dùng hồ sơ tổng hợp (composite, gộp nhiều ngày) cho bối cảnh swing. Theo dõi sự di cư vùng giá trị qua 5-10 ngày. Hồ sơ tuần giúp xác định các vùng giá trị lớn hơn cho giao dịch vị thế. Lưu ý dùng cùng một mã (thường VN30F1M) để nhất quán.

Vì sao giờ đầu (Cân bằng Ban đầu) lại quan trọng?

Giờ đầu thường có hoạt động tổ chức cao nhất. IB thiết lập 'sân chơi' ban đầu của ngày. Độ rộng IB giúp dự đoán loại ngày - IB hẹp gợi ý phá vỡ, IB rộng gợi ý xoay vòng. Tại VN30F, giờ đầu là 9:00–10:00 sau phiên ATO.

Làm sao kết hợp Market Profile với Volume Profile?

Dùng cả hai cùng nhau - Market Profile cho thấy nơi dành thời gian, Volume Profile cho thấy nơi khối lượng giao dịch. Khi các POC trùng khớp, mức đó cực kỳ quan trọng. Phân kỳ cho thấy vùng cần theo dõi để chờ giải quyết.

Sự khác biệt giữa đỉnh/đáy yếu và excess là gì?

Đỉnh/đáy yếu có nhiều TPO tại cực trị (kiệt sức không kèm từ chối mạnh). Excess có TPO đơn lẻ tại cực trị (từ chối mạnh). Excess là tín hiệu mạnh hơn - ít khả năng được quay lại sớm.

Quy tắc 80% đáng tin cậy đến đâu?

Quy tắc 80% là một hướng dẫn dựa trên lý thuyết đấu giá, không phải bảo đảm. Nó hiệu quả nhất trong thị trường cân bằng. Trong xu hướng mạnh, giá có thể mở ngoài giá trị và tiếp tục đi xa. Luôn dùng xác nhận.

Làm sao nhận diện thay đổi loại ngày giữa phiên?

Quan sát: Bình thường chuyển thành Xu hướng (phá IB mạnh kèm single print), Xu hướng thất bại (giá quay về IB với tích lũy TPO), Phân phối Kép hình thành. Đánh giá lại tại các mốc 11:00 (trước nghỉ trưa) và 13:00 (mở cửa chiều) - hai mốc đặc thù của VN30F.

Điều gì tạo ra naked POC?

Naked POC hình thành khi POC của một phiên không được kiểm định lại trong các phiên sau - giá rời đi trước khi kiểm định giá trị hợp lý. Ngày xu hướng thường tạo naked POC. Chúng vẫn quan trọng cho đến khi được lấp.

Làm sao backtest chiến lược Market Profile trên VN30F?

Tái dựng hồ sơ từ dữ liệu lịch sử dùng OHLC 30 phút, loại bỏ khoảng nghỉ trưa. Tính POC, Vùng Giá trị bằng lập trình. Theo dõi độ chính xác phân loại loại ngày. Kiểm thử riêng lệnh fade vùng giá trị và phá IB qua các chế độ thị trường. Mô phỏng chi phí: TNCN 0,1% trên giá trị chuyển nhượng mỗi giao dịch.

Hoạt động tổ chức xuất hiện thế nào trong hồ sơ?

Tổ chức tạo ra: single print (nhịp chủ động), hấp thụ (nhiều TPO mà giá không tiến), đỉnh/đáy yếu (kiệt sức), và di cư vùng giá trị (thiết lập xu hướng). Bên lớn để lại dấu vết trong cấu trúc hồ sơ. Tại VN30F, dòng tiền khối ngoại và cơ cấu ETF thường để lại dấu vết quanh ATC.

Xác định khối lượng tối ưu theo loại ngày thế nào?

Ngày Xu hướng xác nhận: full size + gia tăng. Ngày Bình thường: full size cho lệnh giá trị. Ngày Trung lập: 25% hoặc bỏ qua. Chưa rõ: 50% cho đến khi rõ. Điều chỉnh hạng (1-3) theo các yếu tố hợp lưu bổ sung. QUAN TRỌNG tại VN30F: luôn kiểm tra ký quỹ - 'full size' bị giới hạn bởi ký quỹ khả dụng do hệ số nhân lớn.

Hồ sơ hành xử khác nhau thế nào qua các chế độ thị trường?

Chế độ xu hướng: hồ sơ kéo dài, giá trị di cư, ngày xu hướng thường xuyên. Chế độ đi ngang: giá trị chồng lấn, ngày bình thường chiếm ưu thế. Biến động: hồ sơ rộng, phá vỡ thất bại. Thích nghi chiến lược theo chế độ.

Nên theo dõi chỉ số nào cho giao dịch hồ sơ VN30F?

Theo dõi: độ chính xác dự đoán loại ngày, tỷ lệ thắng theo loại ngày, tỷ lệ thắng theo cấu trúc (fade giá trị so với phá IB), R:R trung bình theo hạng thiết lập, độ chính xác tính POC/Vùng Giá trị, và đặc biệt hiệu suất các lệnh quanh thời điểm mở cửa phiên chiều.

Master Vietnam trading strategies on AlgoKing

Full guided lessons, quizzes, and a complete strategy library for the Vietnam market. One-time purchase. No subscription, ever.

Get Vietnam access →