Trung lập về hướng - kỳ vọng một cú biến động lớn về bất kỳ phía nào
| Strategy Type | Độ biến động - Long Gamma/Vega (mua quyền chọn OTM) |
| Market Outlook | Trung lập về hướng - kỳ vọng một cú biến động lớn về bất kỳ phía nào |
| Risk Profile | Giới hạn ở tổng phí quyền chọn đã trả (thấp hơn straddle) |
| Reward Profile | Không giới hạn ở phía tăng, rất lớn ở phía giảm |
| Time Horizon | Ngắn hạn quanh các sự kiện - 2-7 ngày |
| Capital Requirement | Mô phỏng: ~1-3 triệu VND mỗi hợp đồng strangle chỉ số (lưu ý: Việt Nam KHÔNG có quyền chọn niêm yết - đây là chiến lược chỉ để học/mô phỏng) |
| Best Used When | Trước các sự kiện lớn khi IV Rank dưới 25%, kỳ vọng biến động lớn hơn ~1,5% để vượt qua các điểm hòa vốn |
| Trading Hours | Trước các sự kiện lớn - quyết định chính sách của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), kỳ họp Quốc hội, kỳ đánh giá nâng hạng FTSE/MSCI, mùa công bố kết quả kinh doanh • Sau khi sự kiện đã diễn ra (IV đã bị sụt - IV crush), và các giai đoạn độ biến động thấp kéo dài • Trong lúc công bố sự kiện để ra quyết định nhanh |
| Expiry Behavior | Việt Nam KHÔNG có đáo hạn hàng tuần (khác hẳn NIFTY/BANKNIFTY/FINNIFTY của Ấn Độ). Phái sinh niêm yết chỉ đáo hạn theo THÁNG, nên người mua strangle không thể dùng chu kỳ đáo hạn tuần để chơi các sự kiện ngắn hạn như ở Ấn Độ. • Thứ Năm tuần thứ ba của tháng đáo hạn (đối với HĐTL VN30/VN100). Nếu trùng ngày nghỉ thì lùi về ngày giao dịch liền trước. Có 4 mã hợp đồng cùng lúc: tháng hiện tại, tháng kế tiếp và hai tháng cuối của hai quý gần nhất. |
Vì bạn đang mua quyền chọn NGOÀI TIỀN thay vì TẠI TIỀN. Quyền chọn OTM có kỳ vọng giá trị nội tại thấp hơn và delta thấp hơn, nên tốn ít hơn. Nhưng đánh đổi là bạn cần biến động LỚN HƠN mới có lãi vì điểm hòa vốn xa hơn.
Bạn mất TOÀN BỘ khoản đầu tư. Cả hai quyền chọn hết hạn vô giá trị (OTM) và bạn không nhận lại gì. Đây là rủi ro 'vùng chết' của strangle và là lý do bạn cần niềm tin cao vào một biến động lớn.
Thường 3-4% hoặc hơn tùy việc chọn giá thực hiện. Hãy tính chính xác điểm hòa vốn: Hòa vốn trên = Giá TH Call + Tổng phí, Hòa vốn dưới = Giá TH Put - Tổng phí. Giá phải di chuyển VƯỢT QUA các điểm này.
Lưu ý đặc thù Việt Nam: KHÔNG có đáo hạn hàng tuần - phái sinh chỉ đáo hạn theo tháng (thứ Năm tuần thứ ba). Trong mô phỏng, nên dùng chu kỳ ~30-45 ngày để có thời gian cho biến động phát triển và suy giảm theta ít gắt hơn. Đáo hạn quá gần có thể về không rất nhanh nếu không có biến động.
Có! Nếu IV tăng đáng kể trước sự kiện (sự bất định gia tăng), cả hai quyền chọn tăng giá nhờ vega dương. Bạn có thể lãi 20-40% chỉ từ IV mở rộng. Một số nhà giao dịch thoát trước sự kiện chỉ nhờ lãi vega.
Delta 0,30 (giá thực hiện gần hơn): Chi phí cao hơn, điểm hòa vốn hẹp hơn, xác suất có lãi cao hơn. Delta 0,20 (giá thực hiện xa hơn): Chi phí thấp hơn, điểm hòa vốn rộng hơn, xác suất thấp hơn nhưng lợi nhuận % cao hơn nếu biến động lớn. Dùng 0,20 cho các sự kiện cực đoan (bầu cử), 0,30 cho các sự kiện vừa phải.
Dưới 30% là lý tưởng - quyền chọn rẻ, tiềm năng lãi vega cao. Giữa 30-40% chấp nhận được với các chất xúc tác rất mạnh. Trên 40%, điểm hòa vốn của strangle trở nên quá rộng và straddle có thể là lựa chọn tốt hơn.
Lệch nhẹ (tỷ lệ 1,5:1) chấp nhận được nếu bạn có 60-70% niềm tin về hướng. Ví dụ: Nghiêng tăng = Call gần hơn, Put xa hơn. Đừng làm lệch quá mạnh kẻo mất đi lợi ích phi hướng. Nếu rất tự tin về hướng, hãy dùng vertical spread có hướng thay thế.
RẤT TỆ. Sụt IV phá hủy quyền chọn OTM còn nhanh hơn ATM. Sau sự kiện, strangle có thể mất 50-70% giá trị qua đêm chỉ vì sụt IV. Đây là lý do bạn phải thoát nhanh sau sự kiện - đừng giữ với hy vọng có thêm biến động.
Chọn strangle khi: (1) Ngân sách hạn chế, (2) Biến động kỳ vọng là 5%+ (bầu cử, khủng hoảng), (3) Bạn muốn lợi nhuận % cao hơn trên các biến động lớn. Chọn straddle khi: (1) Biến động kỳ vọng là 2-4%, (2) Muốn xác suất có lãi cao hơn, (3) Có thể chịu chi phí cao hơn.
So sánh phân phối biến động sự kiện lịch sử với phân phối hàm ý của thị trường. Tính: P(biến động > X%) từ dữ liệu lịch sử so với P(biến động > X%) hàm ý bởi giá quyền chọn (có thể suy ra từ giá quyền chọn OTM). Nếu P lịch sử > 2 lần P hàm ý, phần đuôi bị định giá thấp - strangle có lợi thế. (Lưu ý: tại Việt Nam không có giá quyền chọn niêm yết để suy ra P hàm ý - đây là phân tích khái niệm.)
Quyền chọn OTM có volga dương - vega tăng khi IV tăng. Nghĩa là các đợt IV tăng vọt mang lợi cho strangle NHIỀU HƠN tuyến tính. Đợt IV tăng đầu tiên cho lãi vega bình thường; các đợt IV tăng tiếp theo cho lãi tăng tốc vì bản thân vega đã lớn lên. Đây là lý do strangle vượt trội trong các sự kiện IV cực đoan.
Trong contango dốc, kỳ hạn gần đắt (IV cao). Cân nhắc strangle kỳ hạn xa để có chi phí trên mỗi ngày exposure tốt hơn. Ví dụ: Kỳ hạn gần 1,8 triệu/7 ngày = ~257 nghìn/ngày. Kỳ hạn xa 3,2 triệu/30 ngày = ~107 nghìn/ngày. Kỳ hạn xa rẻ hơn 58% mỗi ngày, cho giá trị tốt hơn nếu thời điểm bất định.
Định cỡ dựa trên RỦI RO TIỀN, không phải số hợp đồng. Nếu thoải mái rủi ro 12 triệu VND, bạn có thể mua 3 hợp đồng strangle (so với 1 straddle). Tuy nhiên, xác suất mất toàn bộ phí CAO HƠN với strangle. Cân nhắc định cỡ ở mức 70% so với mức tương đương tiền gợi ý để tính đến xác suất thấp hơn.
Khi xác suất rơi vào vùng chết quá cao. Ví dụ: Điểm hòa vốn ở ±3,5% trông khả thi, nhưng nếu dữ liệu lịch sử cho thấy 65% khả năng biến động chỉ ±2% (vùng chết), thì EV âm dù điểm hòa vốn có vẻ hợp lý. Luôn lấy trọng số theo toàn bộ phân phối xác suất, không chỉ phân tích hòa vốn.
Full guided lessons, quizzes, and a complete strategy library for the Vietnam market. One-time purchase. No subscription, ever.
Get Vietnam access →