Trung lập thị trường – Lợi nhuận đến từ sự hồi quy của chênh lệch, không phụ thuộc hướng đi của chỉ số
| Strategy Type | Chênh lệch giá thống kê (Statistical Arbitrage) và Hồi quy về trung bình theo giá trị tương đối |
| Market Outlook | Trung lập thị trường – Lợi nhuận đến từ sự hồi quy của chênh lệch, không phụ thuộc hướng đi của chỉ số |
| Risk Profile | Giảm rủi ro thị trường nhờ vị thế phòng hộ (mua một chân, bán một chân) |
| Reward Profile | Lợi nhuận ổn định từ việc chênh lệch (spread) quay về giá trị trung bình |
| Time Horizon | Ngắn hạn đến lướt sóng (điển hình 1–10 ngày) |
| Capital Requirement | Trung bình–cao (cần hai chân hợp đồng VN30F; ký quỹ spread có thể được VSDC/CTCK bù trừ một phần) |
| Margin Type | Ký quỹ ban đầu cho cả hai chân; với spread liên kỳ hạn cùng tài sản cơ sở, VSDC/CTCK có thể áp mức ký quỹ ưu đãi |
| Best Used When | Chênh lệch giá VN30F tháng gần – tháng xa lệch đáng kể khỏi giá trị trung bình lịch sử (Z-score vượt ±2) |
| Executability Note | QUAN TRỌNG: Giao dịch cặp chéo giữa hai chỉ số/cổ phiếu khác nhau (kiểu NIFTY–BANKNIFTY của Ấn Độ) KHÔNG khả thi với NĐT cá nhân tại Việt Nam, vì thị trường phái sinh VN chỉ có một HĐTL chỉ số thanh khoản (VN30F), không có HĐTL cổ phiếu đơn lẻ, và bán khống cổ phiếu cơ sở bị hạn chế. Bản địa hóa này giữ nguyên toàn bộ phương pháp luận thống kê nhưng triển khai trên biến thể KHẢ THI: chênh lệch liên kỳ hạn VN30F (tháng gần so với tháng kế tiếp). |
| Hnx Applicability | Triển khai trên HĐTL chỉ số VN30 (VN30F) niêm yết tại HNX; spread được tạo bằng hai mã VN30F có tháng đáo hạn khác nhau (ví dụ tháng hiện tại và tháng kế tiếp) |
| Ubcknn Compliance | Tuân thủ quy định phái sinh của UBCKNN; bù trừ trung tâm qua VSDC; không cần giấy phép đặc biệt cho NĐT cá nhân ngoài tài khoản giao dịch phái sinh |
| Contract Specs | Chỉ số VN30 (rổ 30 cổ phiếu vốn hóa lớn, thanh khoản cao trên HOSE) • 1 điểm chỉ số = 100.000 VND • 0,1 điểm (tương đương 10.000 VND/hợp đồng) • Tháng hiện tại, tháng kế tiếp và 2 tháng cuối của 2 quý gần nhất • Ngày Thứ Năm thứ ba của tháng đáo hạn • Thanh toán bằng tiền theo giá trị chỉ số VN30 cuối phiên đáo hạn (không giao nhận vật chất) • ±7% so với giá tham chiếu (tương ứng biên độ cơ sở trên HOSE) |
| Trading Hours | 8:45–14:45 (giờ VN). Phiên sáng khớp lệnh liên tục 9:00–11:30; nghỉ trưa 11:30–13:00; phiên chiều 13:00–14:30; có phiên định kỳ mở/đóng cửa (ATO 8:45–9:00, ATC 14:30–14:45). Cả hai chân spread giao dịch trong cùng khung giờ này |
| Expiry Considerations | Luân chuyển (roll) cả hai chân trước ngày đáo hạn; tránh giữ spread qua vùng đáo hạn vì hiệu ứng hội tụ basis có thể bóp méo chênh lệch; khi chân tháng gần đáo hạn, chuyển sang cặp tháng kế tiếp/tháng xa hơn |
| Tax Implications | Thuế TNCN 0,1% tính trên giá trị giao dịch của HĐTL tại thời điểm chuyển nhượng theo quy định hiện hành; mỗi chân của spread được xử lý như một giao dịch riêng biệt (chịu thuế cả khi mở và đóng) |
| Position Limits | VSDC/UBCKNN quy định giới hạn vị thế mở tối đa theo tài khoản; NĐT cá nhân cần kiểm tra hạn mức hiện hành với CTCK trước khi mở vị thế lớn |
| Liquidity Notes | VN30F (đặc biệt tháng gần và tháng kế tiếp) có thanh khoản tốt và phù hợp cho spread liên kỳ hạn; thanh khoản các tháng quý xa hơn mỏng hơn – ưu tiên cặp gần để giảm trượt giá |
| Diversification Note | Để đa dạng hóa nhóm chiến lược chênh lệch, có thể bổ sung spread liên kỳ hạn trên HĐTL hàng hóa của Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) như dầu thô, vàng, kim loại, nông sản – các cặp này độc lập với rủi ro của VN30F |
Giao dịch spread loại bỏ rủi ro hướng đi của thị trường. Bạn kiếm lời từ việc quan hệ giữa hai kỳ hạn quay về bình thường, không phải từ dự đoán chỉ số tăng hay giảm. Điều này mang lại lợi nhuận ổn định hơn với biến động thấp hơn so với giao dịch theo hướng.
Bạn cần ký quỹ cho CẢ HAI chân đồng thời. Với spread liên kỳ hạn VN30F, ký quỹ mỗi hợp đồng minh họa khoảng 20–23 triệu VND (theo VSDC/CTCK quy định); tuy nhiên spread liên kỳ hạn cùng tài sản cơ sở thường được bù trừ một phần, làm giảm tổng ký quỹ. Hãy xác nhận mức cụ thể với CTCK của bạn.
Trong giao dịch spread, lãi/lỗ từng chân không quan trọng – chỉ P&L RÒNG của chênh lệch mới quan trọng. Thường một chân lỗ trong khi chân kia lãi nhiều hơn. Việc chênh lệch hội tụ về trung bình mới tạo ra lợi nhuận, bất kể chân nào đóng góp.
Đặt lệnh thoát cho cả hai chân càng sát nhau càng tốt, lý tưởng trong vài giây. Một số hệ thống hỗ trợ lệnh spread khớp đồng thời. Đừng để hở một chân – điều đó tạo ra phơi nhiễm theo hướng và phá vỡ tính trung lập.
Một lệnh spread VN30F thường mất 5–10 phiên để chênh lệch hồi quy. Một số hoàn tất trong 1–3 phiên, số khác cần 15+ phiên. Cân nhắc dừng thời gian quanh 10–15 phiên nếu chênh lệch không hồi, và luôn thoát/roll trước vùng đáo hạn.
Vì hai kỳ hạn cùng tài sản cơ sở (VN30) và cùng hệ số nhân (100.000 VND/điểm), beta ≈ 1 nên tỷ lệ phòng hộ là 1:1 – cùng số hợp đồng cho hai chân. Bạn chỉ cần điều chỉnh theo beta khi mở rộng sang spread CHÉO (ví dụ hai hàng hóa MXV có biến động/giá khác nhau).
Tính dừng kiểm tra xem chuỗi chênh lệch có hồi quy về trung bình không. Dùng kiểm định ADF trên chuỗi chênh lệch (tháng gần − tháng xa). Trị thống kê âm hơn −3,41 (mức 5%) xác nhận chênh lệch dừng. Với VN30F, do cùng cơ sở nên hai giá gần như chắc chắn đồng liên kết; điều cần kiểm là chuỗi CHÊNH LỆCH có dừng và không đang đổi chế độ kỳ hạn.
Với spread liên kỳ hạn cùng tài sản cơ sở, HIỆU GIÁ (tháng gần − tháng xa, đơn vị điểm) là lựa chọn chuẩn và trực quan nhất. Phương pháp tỷ lệ ít ý nghĩa vì hai chân cùng cơ sở. Log hiệu giá có thể dùng cho phân tích thống kê nâng cao nhưng hiệu giá đơn giản là đủ để giao dịch.
Theo dõi chuỗi chênh lệch hằng ngày và kiểm định ADF hằng tháng. Nếu chênh lệch bắt đầu trôi một chiều (từ contango sang backwardation mạnh hoặc ngược lại) hoặc ADF không còn xác nhận tính dừng, hãy giảm vị thế hoặc tạm dừng. Cấu trúc kỳ hạn có thể ổn định lại – chờ chuỗi chênh lệch trở về dao động quanh trung bình trước khi vào lệnh mới.
Có. Chia tỷ trọng: 50% tại Z = ±2,0, 30% tại ±2,5, 20% tại ±3,0 (mỗi mức giữ tỷ lệ 1:1). Cách này cải thiện giá vào trung bình nếu chênh lệch giãn. Thoát tương tự: 50% tại Z = 0, phần còn lại tại ±0,5 hoặc theo trailing. Giảm rủi ro thời điểm ở cả vào và thoát.
Bộ lọc Kalman ước lượng beta biến thiên theo thời gian bằng cách coi beta là biến trạng thái tiến hóa theo thời gian, liên tục cập nhật tỷ lệ phòng hộ tối ưu khi dữ liệu mới đến. Với spread VN30F (cùng cơ sở) tỷ lệ ≈ 1 nên hầu như không cần; kỹ thuật này phát huy giá trị khi giao dịch spread CHÉO trên hàng hóa MXV, nơi beta giữa hai tài sản thay đổi theo thời gian.
Chọn 3–5 spread từ các nguồn rủi ro khác nhau: spread liên kỳ hạn VN30F (chỉ số) và spread hàng hóa MXV (dầu, vàng, kim loại, nông sản). Phân bổ 20–30% mỗi spread, tổng rủi ro tối đa 5–8%. Tránh các spread cùng nguồn rủi ro (ví dụ nhiều spread VN30F) phát tín hiệu đồng thời. Theo dõi từng spread độc lập và tổng hợp hiệu suất danh mục.
Có. ML có thể: (1) dự đoán xác suất hồi quy để lọc tín hiệu; (2) nhận diện chế độ cấu trúc kỳ hạn (hồi quy hay đang trôi); (3) tối ưu thời điểm vào với đặc trưng bổ sung (số phiên đến đáo hạn, basis, biến động VN30, tỷ lệ khối lượng/OI hai kỳ hạn). Dùng ML để nâng cao, không thay thế quy tắc truyền thống. Kiểm thử nghiêm ngặt ngoài mẫu.
Tỷ lệ bắt chênh lệch = (Z thoát − Z vào)/|Z vào|, đo phần trăm độ lệch lúc vào được hiện thực hóa. Vào tại Z = −2,5, thoát tại Z = 0 = 100% bắt. Mục tiêu 70–90%. Dưới 50% cho thấy thời điểm thoát kém hoặc dừng quá sớm.
Kiểm định tính dừng (ADF) hằng tháng. Với spread VN30F, tỷ lệ 1:1 hầu như không cần điều chỉnh, chỉ cần roll đúng hạn. Với spread chéo MXV, rà soát tỷ lệ phòng hộ hằng tháng và cân bằng lại nếu lệch > 10% so với mục tiêu. Đánh đổi giữa chi phí giao dịch và độ chính xác – tái cân bằng quá thường xuyên làm tăng chi phí mà không tương xứng lợi ích.
Full guided lessons, quizzes, and a complete strategy library for the Vietnam market. One-time purchase. No subscription, ever.
Get Vietnam access →