Giao dịch theo Khoảng trống giá (Gap) cổ phiếu

Cổ phiếu Trung cấp Vietnam Cổ phiếu rổ VN30 (thanh khoản cao nhất) Cổ phiếu vốn hóa lớn (bluechip HOSE/HNX) Cổ phiếu hệ số beta cao (ví dụ nhóm chứng khoán) Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (VN30F) — công cụ phái sinh bán lẻ duy nhất có thanh khoản Chứng quyền có bảo đảm (CW) — nếu phù hợp; ⚠️ chủ yếu là chứng quyền MUA

Hoạt động ở mọi trạng thái thị trường — thích ứng theo loại gap

Learn this and Vietnam-market strategies in depth — one-time purchase, lifetime access.
Unlock full hub →

Quick Reference

Strategy Type Khai thác khoảng trống giá — Fade (giao dịch ngược gap để lấp gap) hoặc Follow (đi theo gap)
Market Outlook Hoạt động ở mọi trạng thái thị trường — thích ứng theo loại gap
Risk Level Trung bình đến Cao
Time Horizon Trong ngày đến Ngắn hạn (cùng ngày tới ~3 ngày). ⚠️ Cổ phiếu cơ sở: thanh toán T+2 nên giao dịch trong-ngày kiểu mua-bán cùng phiên KHÔNG khả thi với cùng lô cổ phiếu; phần intraday thực hiện chủ yếu qua VN30F
Best Conditions Gap rõ ràng kèm khối lượng, tin tức/sự kiện qua đêm, kết quả kinh doanh quý, dòng tiền khối ngoại mạnh. ⚠️ Biên độ ±7% (HOSE)/±10% (HNX) giới hạn độ lớn tối đa của gap trong một phiên
Avoid When Gap thanh khoản thấp, không rõ chất xúc tác, biến động cực đoan, cổ phiếu mở cửa kịch trần/sàn khóa thanh khoản (trắng bên bán/bên mua), tuần có nghỉ lễ dài

Payoff Profile

Giao dịch gap kiếm lời từ việc gap được lấp (fade) hoặc gap tiếp diễn (follow)

Vietnam Market Details

Exchange HOSE (Sở GDCK TP.HCM) & HNX (Sở GDCK Hà Nội); phái sinh VN30F niêm yết trên HNX, bù trừ/thanh toán qua VSDC (Tổng công ty Lưu ký & Bù trừ chứng khoán Việt Nam). Cơ quan quản lý: UBCKNN (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước / SSC)
Trading Sessions ATO 9:00–9:15 (HOSE) — khá»›p lệnh định kỳ xác định giá mở cá»­a; HNX không có ATO, khá»›p liên tục từ 9:00 • VN30F (phái sinh): ATO 8:45–9:00 — phái sinh mở cá»­a SỚM HÆ N cÆ¡ sở 15 phút • 9:15 (HOSE): khá»›p lệnh định kỳ xác định giá mở cá»­a (ATO) • Khá»›p lệnh liên tục: 9:15–11:30 và 13:00–14:30 (HOSE). ⚠️ Nghỉ trưa 11:30–13:00 (cÆ¡ sở & phái sinh) • 9:15–9:20: 5 phút đầu then chốt để phân tích gap (lưu ý ATO đã ấn định giá mở cá»­a). ATC: 14:30–14:45
Gap Statistics 0,2–0,5% (VN-Index/VN30) ngày bình thường • > 1% được xem là đáng kể (chỉ số) • ~70% gap được lấp trong vòng 3 ngày (quy luật hồi quy trung bình; ⚠️ ước lượng định hướng cho mục đích giáo dục) • ~50% gap được lấp trong cùng ngày • ⚠️ ĐẶC THÙ VIỆT NAM: gap má»™t phiên bị CHẶN bởi biên độ — HOSE ±7%, HNX ±10%, UPCoM ±15% (ngày chào sàn HOSE ±20%). 'Gap cá»±c lá»›n' không thể vượt trần/sàn; tin sốc làm cổ phiếu mở cá»­a KỊCH TRẦN (giá trần) khóa thanh khoản, không mua được
Lot Sizes Examples 100 cổ phiếu/lô (lô chẵn) — áp dụng ĐỒNG NHẤT cho mọi mã trên HOSE & HNX. ⚠️ Khác Ấn Độ: Việt Nam không có lot riêng theo từng mã • 1–99 cổ phiếu (lô lẻ) — khá»›p riêng, thanh khoản thấp • 1 hợp đồng; hệ số nhân 100.000 VND/Ä‘iểm chỉ số; ký quỹ ban đầu ~17% do VSDC/CTCK quy định ⚠️ kiểm tra tá»· lệ ký quỹ hiện hành • VN30 ~1.380 Ä‘iểm × 100.000 = ~138.000.000 VND/HĐ (giá trị danh nghÄ©a minh họa)

Frequently Asked Questions

Làm sao nhận diện gap trên đồ thị?

Tìm một 'bước nhảy' giá giữa đóng cửa hôm qua (giá tham chiếu) và mở cửa hôm nay. Gap hiện ra như một khoảng trống trên đồ thị nơi không có giao dịch. So sánh giá mở của nến đầu hôm nay với giá đóng của nến cuối hôm qua. Phần lớn phần mềm biểu đồ tự đánh dấu gap. ⚠️ Lưu ý VN: giá mở cửa do phiên ATO (9:00–9:15 trên HOSE) ấn định, và độ lớn gap bị chặn bởi biên độ ±7% (HOSE)/±10% (HNX).

Có nên giao dịch mọi gap không?

Không. Chỉ giao dịch gap đạt tiêu chí: độ lớn tối thiểu (>0,5%), chất xúc tác rõ (hoặc thiếu chất xúc tác cho lệnh fade), khối lượng xác nhận, và tỷ lệ lời/lỗ tốt. Đa số người giao dịch gap chỉ vào 1–2 lệnh/ngày. Chất lượng hơn số lượng. ⚠️ Tránh tuyệt đối các mã đang kịch trần/sàn khóa thanh khoản (không khớp được).

Khác biệt giữa 'gap tăng' và 'gap tăng follow' là gì?

'Gap tăng' chỉ mô tả điều kiện mở cửa (mở cao hơn tham chiếu). 'Gap tăng follow' là một CHIẾN LƯỢC — bạn giao dịch theo hướng gap (mua), kỳ vọng giá tiếp tục lên. Ngược lại là 'gap tăng fade' (bán, kỳ vọng lấp gap). ⚠️ Tại VN, gap tăng follow thực hiện bằng mua cổ phiếu (giữ ≥T+2)/VN30F/CW; còn gap tăng fade cần vị thế bán nên chỉ làm được qua VN30F hoặc bán hàng đang nắm giữ.

Thông thường mất bao lâu để một gap được lấp?

Khoảng 50% gap lấp trong cùng ngày, khoảng 70% lấp trong 3 ngày. Tuy nhiên breakaway gap mạnh có thể không lấp trong nhiều tuần/tháng. Xác suất lấp phụ thuộc loại gap, độ mạnh chất xúc tác và khối lượng. (⚠️ Đây là ước lượng định hướng cho mục đích giáo dục; biên độ ±7% của VN làm méo phân phối các gap rất lớn.)

Thời điểm tốt nhất để vào một lệnh gap là khi nào?

Chờ biên độ mở cửa hình thành (15–30 phút đầu). Vào khi giá phá biên độ mở cửa theo hướng kỳ vọng. Tránh 5 phút đầu (quá biến động) và phiên ATC/30 phút cuối (thanh khoản và cơ chế khác). ⚠️ Tại VN cũng lưu ý nghỉ trưa 11:30–13:00 chia phiên làm hai nửa.

Giao dịch gap quanh các kỳ công bố kết quả kinh doanh thế nào?

Trước KQKD: ⚠️ tại VN không có quyền chọn nên không dựng được straddle — chủ yếu theo dõi và phản ứng sau gap. Sau KQKD: chờ biên độ mở cửa, đánh giá chất xúc tác (vượt/hụt, định hướng), kiểm tra khối lượng. Gap KQKD thường lớn nhưng đừng mặc định tiếp diễn — phản ứng thái quá rất phổ biến; ⚠️ tin cực tốt khiến cổ phiếu kịch trần (≤ +7%) nên độ lớn gap bị giới hạn và có thể không mua được nếu khóa trần.

Phân biệt exhaustion gap và breakaway gap thế nào?

Bối cảnh là then chốt. Exhaustion gap xuất hiện sau xu hướng kéo dài (20+ phiên), RSI cực trị, và nhanh chóng đảo chiều. Breakaway gap xuất hiện khi phá vỡ mẫu hình, khối lượng cao kèm tiếp diễn, và không đảo chiều nhanh. Cũng kiểm tra: có chất xúc tác không? Exhaustion gap thường thiếu chất xúc tác. ⚠️ Tại VN, breakaway cực mạnh có thể mở thẳng kịch trần khóa thanh khoản.

Nên giao dịch gap cổ phiếu hay gap chỉ số?

Cả hai đều có ưu điểm. Gap chỉ số (VN-Index/VN30) dễ dự đoán hơn (theo tín hiệu toàn cầu + khối ngoại) nhưng nhỏ hơn, và quan trọng là giao dịch được 2 CHIỀU qua VN30F. Gap cổ phiếu lớn hơn, chất xúc tác rõ hơn nhưng biến động hơn và ⚠️ chỉ giao dịch được phía MUA (cash, giữ ≥T+2; không bán khống). Nhiều người tập trung 1–2 gap cổ phiếu phía mua cộng với VN30F để đa dạng và để có công cụ giao dịch 2 chiều.

Dùng khối lượng để xác nhận lệnh gap thế nào?

Khối lượng > 1,5 lần trung bình ủng hộ follow (có niềm tin). Khối lượng < 1,0 lần ủng hộ fade (thiếu niềm tin). Theo dõi khối lượng suốt phiên — nếu tăng theo hướng lệnh, niềm tin đang củng cố; khối lượng giảm cảnh báo khả năng đảo chiều. ⚠️ Tại VN, loại bỏ khối lượng giao dịch thỏa thuận (put-through) để tránh nhiễu; chỉ tính khớp lệnh thường.

Công cụ nào tốt nhất cho giao dịch gap khi VN không có quyền chọn?

⚠️ Việt Nam không có quyền chọn cổ phiếu/chỉ số niêm yết. Trước sự kiện (chưa rõ hướng): không có straddle/strangle — đây là hạn chế cấu trúc. Sau gap follow phía mua: chứng quyền MUA của cổ phiếu cơ sở (đòn bẩy, nhưng chịu IV crush & theta) hoặc mua VN30F. Phía bán (fade gap tăng / follow gap giảm): chỉ qua BÁN VN30F. Với giao dịch trong-ngày sạch (cổ phiếu vướng T+2): ưu tiên VN30F vì cho phép vào/ra cùng phiên cả 2 chiều.

Làm sao xây một playbook gap định lượng (KHÔNG dùng AI)?

⚠️ AlgoKing chủ trương dùng thống kê minh bạch theo quy tắc, không dùng mô hình AI/học máy. Thu thập dữ liệu gap lịch sử (độ lớn, hướng, chất xúc tác, tỷ lệ lấp, thời gian lấp). Lập BẢNG TRA xác suất theo độ lớn gap × tỷ lệ khối lượng × trạng thái thị trường. Đặt ngưỡng cố định kiểm chứng được (ví dụ xác suất lấp >70% + KL thấp = fade). Kiểm thử lịch sử với kiểm chứng ngoài mẫu. Chỉ số mục tiêu: tỷ lệ thắng >50%, hệ số lợi nhuận >1,5. ⚠️ Xử lý riêng các phiên kịch trần/sàn vì biên độ ±7% làm méo thống kê đuôi.

Phát hiện và giao dịch island reversal thế nào?

Island reversal: gap tăng, 1+ phiên giao dịch, rồi gap giảm (hoặc ngược lại). Chờ gap thứ hai hoàn tất 'đảo'. Vào theo hướng gap thứ hai. Xác suất rất cao. Mục tiêu: toàn bộ biên độ 'đảo' + mở rộng. Cắt lỗ: trên đỉnh/dưới đáy của 'đảo'. ⚠️ Tại VN, phía giảm thực hiện qua VN30F (không bán khống cổ phiếu); chuỗi kịch sàn liên tiếp có thể gây kẹt thanh khoản khi thoát.

Điều chỉnh giao dịch gap theo các trạng thái thị trường thế nào?

Thị trường tăng: ưu tiên gap tăng follow, gap giảm fade. Thị trường giảm: ưu tiên gap giảm follow, gap tăng fade (⚠️ phía bán qua VN30F). Đi ngang: ưu tiên fade cả hai chiều. Biến động cao: giảm cỡ 50%, nới rộng cắt lỗ, kỳ vọng gap lớn hơn (⚠️ VN không có VIX — dùng biến động thực tế/ATR, độ rộng thị trường, dư nợ ký quỹ). Biến động thấp: chiến lược chuẩn, cắt lỗ sát hơn. Phân loại trạng thái hằng tuần; ⚠️ bổ sung dòng tiền khối ngoại và áp lực call margin vào nhận định.

AlgoKing có hỗ trợ tự động hóa/sàng lọc gap bằng AI không?

⚠️ KHÔNG. Theo nguyên tắc nội bộ (sau các tổn thất thực tế từ mô-đun AI trước đây), AlgoKing không cung cấp giao dịch tự động bằng AI và không đưa tín hiệu sàng lọc bằng AI. Thay vào đó là khung KỶ LUẬT THEO QUY TẮC minh bạch phục vụ giáo dục & mô phỏng: bộ quét trước/sau phiên theo ngưỡng cố định, phân loại theo bảng tra, lệnh điều kiện (entry + cắt lỗ + chốt lời) tùy CTCK hỗ trợ, và giới hạn rủi ro (số lệnh/ngày, tạm dừng khi sụt vốn). Mọi quyết định do người dùng tự kiểm chứng và tự thực thi.

Xử lý động lực IV trong giao dịch chứng quyền (CW) theo gap thế nào?

Trước sự kiện: IV cao, CW đắt. Sau sự kiện: IV thường sụt (IV crush), bào mòn giá trị quyền dù cơ sở đi đúng hướng. Với CW sau gap: ưu tiên trạng thái trong tiền (ITM, ít nhạy IV), vào sớm khi IV còn cao; cho gap follow: mua chứng quyền MUA delta cao. ⚠️ Tại VN không có quyền chọn để bán phí (sell premium) hay dựng spread như thị trường options; chứng quyền BÁN hiếm/kém thanh khoản nên không có chiến lược hưởng lợi từ IV crush phía bán — đây là hạn chế cấu trúc cần lưu ý.

Master Vietnam trading strategies on AlgoKing

Full guided lessons, quizzes, and a complete strategy library for the Vietnam market. One-time purchase. No subscription, ever.

Get Vietnam access →