Giao dịch Gap Hợp đồng Tương lai (Khoảng trống Giá)

Hợp đồng Tương lai (Phái sinh) Trung cấp Vietnam Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (VN30F1M - tháng hiện tại) Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (VN30F2M - tháng kế tiếp) Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (VN30F1Q - quý gần nhất) Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (VN30F2Q - quý kế tiếp)

Khai thác sự lệch giá do gap (khoảng trống giá) qua đêm tạo ra

Learn this and Vietnam-market strategies in depth — one-time purchase, lifetime access.
Unlock full hub →

Quick Reference

Strategy Type Chiến lược theo Sự kiện / Chiến lược Phiên Mở cửa
Market Outlook Khai thác sự lệch giá do gap (khoảng trống giá) qua đêm tạo ra
Risk Profile Trung bình - gap có thể nới rộng trước khi được lấp, hoặc không bao giờ lấp
Reward Profile Lợi nhuận đều đặn từ việc lấp gap; lợi nhuận lớn hơn khi gap tiếp diễn theo xu hướng
Time Horizon Chủ yếu trong phiên (lấp gap); có thể kéo dài nhiều phiên với gap tiếp diễn
Capital Requirement Trung bình (khoảng 50.000.000 - 200.000.000 VNĐ để đủ ký quỹ và duy trì bộ đệm)
Margin Type Ký quỹ theo quy định VSDC; vị thế đóng trong ngày không phát sinh rủi ro qua đêm; giữ vị thế gap tiếp diễn qua đêm cần duy trì đủ ký quỹ và chịu thanh toán lãi/lỗ hàng ngày
Best Used When Khi thường xuyên xuất hiện gap qua đêm, có thể phân loại gap rõ ràng, và thanh khoản đủ tốt lúc mở cửa

Payoff Profile

Lãi/lỗ tuyến tính, nắm bắt chuyển động lấp gap hoặc gap tiếp diễn

Vietnam Market Details

Hnx Applicability Áp dụng cho Hợp đồng tương lai (HĐTL) chỉ số VN30 niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX); tài sản cơ sở là chỉ số VN30 do Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) tính toán. Đây là sản phẩm phái sinh thanh khoản cao nhất thị trường; mã tháng hiện tại (VN30F1M) thường có thanh khoản tốt nhất, phù hợp nhất cho giao dịch gap.
Ssc Compliance Tuân thủ đầy đủ - là HĐTL chuẩn hóa, niêm yết và giao dịch trên HNX, chịu sự quản lý của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) và được bù trừ, thanh toán qua Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC).
Lot Sizes Hợp đồng tháng hiện tại - hệ số nhân 100.000 VNĐ/Ä‘iểm (1 Ä‘iểm = 100.000 VNĐ); thanh khoản cao nhất • Hợp đồng tháng kế tiếp - hệ số nhân 100.000 VNĐ/Ä‘iểm; thanh khoản thấp hÆ¡n VN30F1M • Hợp đồng tháng cuối cá»§a quý gần nhất - hệ số nhân 100.000 VNĐ/Ä‘iểm • Hợp đồng tháng cuối cá»§a quý kế tiếp - hệ số nhân 100.000 VNĐ/Ä‘iểm; thanh khoản thấp
Trading Hours 8h45 - 14h45 (giờ Việt Nam, GMT+7): phiên ATO 8h45-9h00; khớp lệnh liên tục phiên sáng 9h00-11h30; nghỉ trưa 11h30-13h00; khớp lệnh liên tục phiên chiều 13h00-14h30; phiên ATC 14h30-14h45. Thị trường phái sinh mở cửa sớm hơn thị trường cơ sở 15 phút. Gap qua đêm hình thành giữa 14h45 (đóng cửa) và 8h45 (mở cửa phiên kế tiếp); ngoài ra có thể xuất hiện 'gap giữa phiên' khi mở cửa lại lúc 13h00 sau giờ nghỉ trưa.
Expiry Considerations Ngày giao dịch cuối cùng là Thứ Năm tuần thứ ba của tháng đáo hạn (nếu trùng ngày nghỉ thì lùi về phiên liền trước); ngày thanh toán cuối cùng là ngày làm việc kế tiếp; thanh toán bằng tiền mặt. Hành vi gap có thể bất thường trong ngày đáo hạn do hoạt động tất toán vị thế và chênh lệch giữa HĐTL và chỉ số cơ sở; ưu tiên giao dịch gap vào giữa kỳ đáo hạn.
Tax Implications Giao dịch phái sinh chịu thuế thu nhập cá nhân (TNCN) 0,1% tính trên giá trị chuyển nhượng tính thuế (công thức tham khảo: giá thanh toán × hệ số nhân × số hợp đồng × tỷ lệ ký quỹ ban đầu ÷ 2 × 0,1%), áp dụng cho cả lượt mở và lượt đóng vị thế. Ngoài ra còn có phí giao dịch trả cho HNX/VSDC và phí môi giới của công ty chứng khoán. Mức thuế/phí và tỷ lệ ký quỹ có thể thay đổi theo thời kỳ - cần kiểm tra mức hiện hành với công ty chứng khoán.
Liquidity Notes 15-30 phút đầu phiên có thể có chênh lệch giá mua-bán (spread) rộng và biến động mạnh; nên chờ spread thu hẹp trước khi vào lệnh. Thanh khoản tập trung gần như toàn bộ ở mã VN30F1M; các mã VN30F2M/1Q/2Q thanh khoản thấp, không khuyến nghị giao dịch gap.
Global Cues Reference Khác với thị trường India (có SGX/GIFT NIFTY giao dịch qua đêm để dự báo gap), Việt Nam KHÔNG có hợp đồng tham chiếu VN30 giao dịch qua đêm ở nước ngoài. Do đó việc dự báo gap dựa vào: (1) diễn biến chứng khoán Mỹ đêm trước (S&P 500, Dow Jones, Nasdaq và HĐTL chỉ số Mỹ), (2) các thị trường châu Á mở cửa trước/cùng giờ (Nikkei của Nhật, KOSPI của Hàn Quốc mở khoảng 7h00 giờ Việt Nam), (3) dòng vốn khối ngoại (mua/bán ròng) - yếu tố ảnh hưởng mạnh tới nhóm VN30, và (4) tin tức trong nước. Vì thiếu công cụ tham chiếu trực tiếp qua đêm, dự báo hướng gap ở Việt Nam kém chính xác hơn India - cần thận trọng hơn.

Frequently Asked Questions

Tại sao gap xuất hiện nếu thị trường là hiệu quả?

Thị trường không hoàn toàn hiệu quả, đặc biệt qua các khoảng thời gian đóng cửa. Gap xuất hiện vì: 1) Thị trường Việt Nam đóng cửa khoảng 18 giờ mỗi ngày (14h45 đến 8h45) trong khi các thị trường toàn cầu vẫn giao dịch, 2) Tin tức và sự kiện xảy ra qua đêm ảnh hưởng tâm lý, 3) Chứng khoán Mỹ và các thị trường châu Á cung cấp 'phát hiện giá', 4) Lệnh mở cửa từ phân tích qua đêm tạo ra mất cân đối cung-cầu. Gap thể hiện sự điều chỉnh của thị trường với thông tin qua đêm. Đó là đặc tính của giao dịch không liên tục, không phải lỗi thị trường.

Tôi có nên giao dịch mọi gap không?

Không. Hãy chọn lọc: 1) Chỉ giao dịch gap đáp ứng ngưỡng độ lớn tối thiểu (gap < 0,1% là nhiễu). 2) Bỏ qua gap vào những ngày nhiều tin tức cho đến khi bạn có kinh nghiệm với gap sự kiện. 3) Ưu tiên gap thông thường để fade vì dễ nhận diện hơn. 4) Ban đầu nên bỏ qua gap sáng Thứ Hai (cuối tuần tạo bất định). 5) Bắt đầu với 2-3 lệnh gap mỗi tuần, tập trung vào các thiết lập xác suất cao nhất. Chất lượng hơn số lượng.

Nếu gap nới rộng thêm sau khi tôi vào lệnh thì sao?

Đây là rủi ro bình thường trong giao dịch gap. Bảo vệ: 1) Cắt lỗ của bạn nằm vượt điểm cực trị của gap + vùng đệm, nên bạn có mức lỗ tối đa được xác định. 2) Đừng cộng thêm vào vị thế thua lỗ với hy vọng đảo chiều. 3) Nếu bị cắt lỗ, đừng vào lại ngay cùng hướng - gap có thể là loại phá vỡ. 4) Chấp nhận rằng một số gap không lấp trong cùng phiên. Cắt lỗ bảo vệ bạn khỏi thua lỗ thảm họa trong khi cho luận điểm thời gian để vận hành.

Có phải mọi gap cuối cùng đều được lấp không?

Phần lớn gap (70-80%) cuối cùng được lấp, nhưng 'cuối cùng' có thể là vài ngày, vài tuần hoặc vài tháng. Gap phá vỡ khởi đầu xu hướng lớn có thể không bao giờ lấp. Với giao dịch gap trong ngày, hãy tập trung vào việc lấp gap thông thường ngay cùng phiên. Đừng giữ vị thế nhiều ngày để chờ lấp gap cũ. Mỗi phiên là một giao dịch mới - nếu gap không lấp hôm nay, đánh giá lại vào hôm sau. Một số hệ thống chuyên nghiệp theo dõi lấp gap nhiều phiên, nhưng việc này đòi hỏi cách quản lý vốn khác.

Làm sao nhận diện nhanh loại gap khi thị trường mở cửa?

Khung nhận diện nhanh: 1) Có tin tức/sự kiện lớn qua đêm không? Nếu có, khả năng là gap phá vỡ hoặc tiếp diễn, không phải thông thường. 2) Gap có nằm trong vùng dao động phiên trước không? Nếu có, khả năng là gap thông thường (lấp). 3) Gap có vượt các mức hỗ trợ/kháng cự quan trọng không? Nếu có, khả năng là phá vỡ. 4) Kiểm tra dòng vốn khối ngoại và khối lượng 5-10 phút đầu: khối lượng cao + khối ngoại giao dịch mạnh = có niềm tin đằng sau gap; khối lượng thấp = gap thông thường. 5) Khi không chắc chắn, hãy chờ và quan sát - hành vi gap trong 15-30 phút đầu sẽ làm rõ loại gap.

Mức biến động (HV) ảnh hưởng thế nào đến xác suất lấp gap?

Vì Việt Nam chưa có chỉ số VIX chính thức, hãy dùng biến động lịch sử (HV) 20 phiên hoặc ATR của VN30F làm thước đo. Mức biến động tác động đáng kể tới hành vi gap: 1) HV thấp: thị trường dễ dự đoán hơn, gap lấp đáng tin cậy hơn (tỷ lệ lấp 75%+). 2) HV trung bình: tỷ lệ lấp tiêu chuẩn (~70%). 3) HV cao: hành vi thất thường, gap có thể nới rộng thêm hoặc 'cưa', tỷ lệ lấp thấp hơn (55-60%). 4) Khi biến động tăng vọt: hành vi gap không đáng tin, cân nhắc bỏ qua giao dịch gap. Hãy theo dõi tỷ lệ lấp gap theo từng chế độ biến động và điều chỉnh chiến lược tương ứng.

Ngày nào trong tuần là tốt nhất để giao dịch gap?

Phân tích thống kê (mang tính tham khảo, cần tự kiểm chứng trên VN30) thường cho thấy: 1) Thứ Hai: tỷ lệ lấp thấp hơn (~65-68%) do tin tức tích lũy cuối tuần và sự bất định. 2) Thứ Ba-Thứ Năm: tỷ lệ lấp cao nhất (~75-80%), dễ dự đoán nhất. 3) Thứ Sáu: tỷ lệ lấp trung bình (~70%), nhà giao dịch có thể đang định vị cho cuối tuần. 4) Ngày đáo hạn: hành vi thất thường, tránh giao dịch gap. Hãy bắt đầu bằng việc tập trung vào gap Thứ Ba-Thứ Năm. Thêm Thứ Hai/Thứ Sáu sau khi tích lũy kinh nghiệm.

Làm sao dùng đỉnh/đáy phiên trước để giao dịch gap?

Vùng dao động phiên trước cung cấp các mức tham chiếu quan trọng: 1) Gap mở tại đỉnh phiên trước (gap tăng) hoặc đáy phiên trước (gap giảm): có hỗ trợ/kháng cự mạnh ở gần, là mức fade tốt. 2) Gap mở ngoài vùng phiên trước: khả năng là phá vỡ, đừng fade mù quáng. 3) Gap vào giữa vùng: gap thông thường điển hình, cơ hội fade trung bình. 4) Tính độ lớn gap so với vùng phiên trước: gap > 50% vùng phiên trước = chuyển động đáng kể. Dùng đỉnh/đáy phiên trước làm hỗ trợ/kháng cự tự nhiên để đặt cắt lỗ.

Khi nào nên dùng mục tiêu lấp một phần thay vì chờ lấp hoàn toàn?

Dùng cách lấp một phần khi: 1) Gap cỡ trung bình (0,3-0,7%) - có thể không lấp hoàn toàn trong cùng phiên. 2) Gần giữa trưa mà gap chưa lấp xong. 3) Giá tiến gần hỗ trợ/kháng cự bên trong vùng gap. 4) Lãi/lỗ của bạn đang dương nhưng động lượng chững lại. Dùng cách lấp hoàn toàn khi: 1) Gap nhỏ (< 0,3%) - xác suất lấp hoàn toàn cao. 2) Bật mạnh từ điểm cực trị của gap với động lượng về phía lấp. 3) Gap rõ ràng là loại thông thường, không có chất xúc tác. Mặc định nên ưu tiên chiến lược lấp một phần để ổn định.

Tôi xử lý gap trên HĐTL cổ phiếu so với HĐTL chỉ số như thế nào?

Điểm khác biệt quan trọng của Việt Nam: thị trường phái sinh Việt Nam HIỆN CHƯA có HĐTL cổ phiếu đơn lẻ - sản phẩm HĐTL thanh khoản duy nhất là HĐTL chỉ số VN30. Do đó MỌI giao dịch gap bằng HĐTL đều thực hiện trên chỉ số VN30, không có 'gap cổ phiếu đơn lẻ' để giao dịch qua HĐTL. Hệ quả: 1) Bạn không thể khai thác gap đặc thù của từng cổ phiếu (do tin tức, kết quả kinh doanh) bằng HĐTL. 2) Nếu muốn thể hiện quan điểm về gap của một cổ phiếu cụ thể, phải dùng thị trường cổ phiếu cơ sở (mua/bán cổ phiếu) hoặc chứng quyền (CW) - đó là 'cuộc chơi' khác với đặc tính thanh khoản, biên độ và thuế/phí riêng. 3) Gap chỉ số VN30 phản ánh tâm lý chung của nhóm vốn hóa lớn, chịu ảnh hưởng mạnh từ dòng vốn khối ngoại - khác với gap cổ phiếu đơn lẻ mang tính riêng biệt. Khuyến nghị: tập trung giao dịch gap trên VN30F vì thanh khoản cao và là sản phẩm phái sinh duy nhất phù hợp.

Làm sao xây dựng mô hình định lượng xác suất lấp gap?

Các thành phần mô hình: 1) Biến phụ thuộc: nhị phân (lấp/không lấp) hoặc thời gian-đến-lấp. 2) Biến độc lập: phân vị độ lớn gap, gap so với vùng phiên trước, mức biến động lịch sử (HV - thay cho VIX vì Việt Nam chưa có VIX), thứ trong tuần, dòng vốn khối ngoại, xu hướng phiên trước, khoảng cách tới các mức quan trọng. 3) Phương pháp: hồi quy logistic cho xác suất, phân tích sống sót (survival analysis) cho thời gian-đến-lấp. 4) Huấn luyện: tối thiểu 500 gap trong 3-5 năm. 5) Kiểm định: kiểm tra ngoài mẫu, phân tích walk-forward. 6) Đầu ra: điểm xác suất (ví dụ xác suất lấp 75%) làm cơ sở định cỡ vị thế và mức độ tự tin. Cập nhật mô hình hàng quý với dữ liệu mới. Lưu ý: dữ liệu VN30 ngắn hơn nhiều thị trường phát triển, hãy thận trọng với hiện tượng quá khớp (overfitting).

Chiến lược quyền chọn nào phù hợp nhất cho giao dịch gap?

Tại Việt Nam, câu trả lời quan trọng là: HIỆN CHƯA có quyền chọn niêm yết trên chỉ số VN30, nên các chiến lược quyền chọn cổ điển (bán quyền chọn OTM hưởng phí, mua quyền chọn ATM cho tiếp diễn, mua straddle/strangle khi bất định) CHƯA áp dụng được cho gap chỉ số. Công cụ gần nhất là chứng quyền có bảo đảm (CW) trên cổ phiếu lớn đơn lẻ, nhưng: nhà đầu tư cá nhân chỉ mua được CW (không phát hành/bán), CW gắn cổ phiếu chứ không gắn chỉ số, và có hao mòn thời gian theo điều khoản nhà phát hành - nên CW không phải công cụ thay thế trực tiếp cho quyền chọn chỉ số. Cách tiếp cận thực tế: quản lý rủi ro và lợi nhuận của gap bằng chính HĐTL VN30 (định cỡ vị thế, cắt lỗ kỷ luật, mục tiêu lấp một phần). Theo dõi diễn biến chính sách thị trường: nếu quyền chọn chỉ số được ra mắt, hãy cập nhật lại bộ chiến lược.

Gap liên thị trường và tương quan ảnh hưởng thế nào tới giao dịch?

Khung phân tích cho Việt Nam: 1) Tác động từ Mỹ: HĐTL S&P 500 biến động mạnh → kỳ vọng gap VN30 tương quan. 2) Tương quan châu Á: nếu Nhật/Hàn/Hồng Kông đã giao dịch theo hướng gap, VN30 có khả năng đi theo. 3) Tỷ giá: biến động USD/VND có thể báo hiệu hoạt động của khối ngoại, ảnh hưởng gap cổ phiếu. 4) Hàng hóa: biến động giá dầu có thể ảnh hưởng nhóm năng lượng và tâm lý chung. 5) Dòng vốn khối ngoại: mua/bán ròng mạnh là yếu tố đặc thù và quan trọng bậc nhất với nhóm VN30. Chiến lược: xây bảng theo dõi diễn biến qua đêm của các thị trường tương quan và dòng khối ngoại. Sự đồng thuận đa thị trường mạnh làm tăng xác suất gap tiếp diễn; sự phân kỳ (VN30 gap ngược hướng toàn cầu) làm tăng xác suất lấp gap.

Tôi nên quản lý giao dịch gap trong danh mục có hệ thống như thế nào?

Cách tích hợp: 1) Phân bổ: giao dịch gap thường chiếm 10-20% danh mục có hệ thống. 2) Tương quan: lệnh gap là ngắn hạn, tương quan thấp hơn với chiến lược nhiều ngày - đa dạng hóa tốt. NHƯNG lưu ý đặc thù Việt Nam: mọi lệnh gap đều trên cùng VN30 (không có HĐTL chỉ số/cổ phiếu khác), nên đa dạng hóa nội bộ trong nhóm gap là không thể - đa dạng hóa phải đến từ các chiến lược/lớp tài sản khác. 3) Ngân sách rủi ro: phân bổ rủi ro gap hàng ngày (ví dụ tối đa 2% vốn trong các lệnh gap). 4) Phân bổ hiệu suất: theo dõi lãi/lỗ gap riêng biệt. 5) Thích ứng theo chế độ: giảm phân bổ gap khi HV cao hoặc thị trường có xu hướng mạnh, nơi tỷ lệ lấp kém tin cậy. 6) Giám sát lợi thế: theo dõi tỷ lệ lấp hàng tháng; nếu suy giảm, giảm phân bổ hoặc tạm dừng.

Những dấu hiệu nào cho thấy lợi thế giao dịch gap đang suy giảm?

Dấu hiệu cảnh báo: 1) Tỷ lệ lấp giảm liên tục (ví dụ từ 75% xuống 60% trong 3 tháng). 2) Thời gian lấp trung bình tăng lên (gap mất nhiều thời gian hơn để lấp). 3) Tỷ lệ phá vỡ giả tăng (gap bắt đầu lấp rồi đảo chiều). 4) Mức sụt giảm vốn (drawdown) của chiến lược vượt mức chuẩn lịch sử. 5) Thay đổi cấu trúc thị trường (thay đổi giờ giao dịch, thay đổi rổ VN30 định kỳ, ra mắt sản phẩm mới). Phản ứng: giảm khối lượng vị thế, siết tiêu chí (chỉ lấy thiết lập xác suất cao nhất), điều tra nguyên nhân. Suy giảm lợi thế có thể tạm thời (giai đoạn thị trường) hoặc vĩnh viễn (thay đổi cấu trúc). Hãy thích ứng hoặc tạm dừng cho đến khi điều kiện cải thiện.

Related Strategies

Bắt Xu hướng Trong phiên
Bứt phá theo Biến động
Chiến lược Bứt phá Pro

Master Vietnam trading strategies on AlgoKing

Full guided lessons, quizzes, and a complete strategy library for the Vietnam market. One-time purchase. No subscription, ever.

Get Vietnam access →