Hồi quy về trung bình tại các mức Pivot; Bứt phá khi vượt qua các mức R/S
| Strategy Type | Giao dịch theo các mức Hỗ trợ và Kháng cự được tính toán trước |
| Market Outlook | Hồi quy về trung bình tại các mức Pivot; Bứt phá khi vượt qua các mức R/S |
| Risk Profile | Rủi ro xác định với điểm dừng lỗ rõ ràng theo từng mức giá |
| Reward Profile | Tỷ lệ Lời/Lỗ điển hình 1:1,5 đến 1:2,5 |
| Time Horizon | Trong ngày (intraday) đến lướt sóng ngắn hạn |
| Capital Requirement | Trung bình (theo ký quỹ VN30F của VSDC) |
| Margin Type | Ký quỹ giao dịch phái sinh với đánh giá lãi/lỗ hàng ngày; chính sách intraday/qua đêm theo từng CTCK |
| Best Used When | Thị trường đi ngang để giao dịch đảo chiều; thị trường có xu hướng để giao dịch bứt phá |
| Hnx Applicability | Rất hiệu quả trên Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (VN30F) — sản phẩm phái sinh duy nhất có thanh khoản cao cho nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam, được giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Do phần lớn nhà đầu tư trong nước cùng theo dõi một bộ chỉ số tham chiếu, các mức Pivot có tính tự xác nhận (self-fulfilling) cao. |
| Ssc Compliance | Tuân thủ quy định giao dịch chứng khoán phái sinh của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) và quy chế của HNX; bù trừ và thanh toán qua Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC) với vai trò đối tác bù trừ trung tâm (CCP). |
| Available Instruments | Việt Nam CHỈ có một sản phẩm phái sinh vốn cổ phần là Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (VN30F). KHÔNG có hợp đồng tương lai chỉ số ngành (không có sản phẩm tương đương Bank Nifty hay Fin Nifty) và KHÔNG có hợp đồng tương lai cổ phiếu đơn lẻ. Công cụ đòn bẩy duy nhất cho cổ phiếu đơn lẻ là Chứng quyền có bảo đảm (Covered Warrant - CW) do các CTCK phát hành, nhưng đây là sản phẩm dạng quyền chọn/chứng quyền — KHÔNG phải hợp đồng tương lai và không áp dụng được chiến lược này. |
| Contract Specifications | Hệ số nhân hợp đồng: 100.000 VNĐ/điểm chỉ số. Bước giá tối thiểu: 0,1 điểm. Một hợp đồng tương ứng một vị thế trên chỉ số VN30 (không có khái niệm 'lô = số đơn vị' như cổ phiếu hay chỉ số của Ấn Độ). • Có 4 hợp đồng giao dịch đồng thời: tháng hiện tại, tháng kế tiếp và 02 tháng cuối của 02 quý gần nhất. Hợp đồng tháng hiện tại (gần nhất) hầu như luôn có thanh khoản cao nhất. • Thanh toán bằng tiền mặt (VNĐ). Giá thanh toán cuối cùng = bình quân số học giá trị chỉ số VN30 trong 30 phút cuối của ngày giao dịch cuối cùng. Ngày giao dịch cuối cùng là Thứ Năm thứ ba của tháng đáo hạn. |
| Trading Hours | Giờ giao dịch phái sinh HNX (giờ Việt Nam, ICT/UTC+7): Phiên khớp lệnh định kỳ mở cửa (ATO) 8:45–9:00; khớp lệnh liên tục buổi sáng 9:00–11:30; nghỉ trưa 11:30–13:00; khớp lệnh liên tục buổi chiều 13:00–14:30; phiên khớp lệnh định kỳ đóng cửa (ATC) 14:30–14:45. Pivot được tính từ dữ liệu phiên trước. Lưu ý: thị trường phái sinh mở cửa sớm hơn thị trường cơ sở 15 phút. |
| Margin Type | Giao dịch ký quỹ với đánh giá lãi/lỗ vị thế hàng ngày (mark-to-market). Ký quỹ ban đầu (IM) tối thiểu khoảng 17% giá trị hợp đồng theo quy định của VSDC (các CTCK thường yêu cầu tỷ lệ cao hơn; tỷ lệ này có thể được điều chỉnh theo thời kỳ). Không có sản phẩm 'MIS/NRML' kiểu Ấn Độ; mỗi CTCK có chính sách ký quỹ intraday/qua đêm riêng. |
| Expiry Considerations | Các mức Pivot vẫn có giá trị trong ngày đáo hạn (Thứ Năm thứ ba của tháng), nhưng cần lưu ý biến động và biên độ thường lớn hơn do hoạt động tất toán và chuyển vị thế (roll-over) sang hợp đồng tháng sau. Nên ưu tiên giao dịch trên hợp đồng tháng có thanh khoản cao nhất. |
| Tax Implications | Nhà đầu tư cá nhân chịu thuế thu nhập cá nhân (TNCN) 0,1% trên giá trị giao dịch hợp đồng tương lai khi đóng vị thế (theo phương pháp khoán), không phân biệt lãi hay lỗ. Việt Nam KHÔNG phân biệt 'thu nhập đầu cơ' (intraday) và 'thu nhập kinh doanh' (positional) như Ấn Độ, và KHÔNG có thuế STT/CTT hay thuế tem (stamp duty) riêng. Nhà đầu tư nên tham khảo CTCK và quy định thuế hiện hành. |
| Position Limits | UBCKNN/VSDC áp dụng giới hạn vị thế tối đa đối với VN30F cho nhà đầu tư cá nhân. Cần kiểm tra giới hạn vị thế ròng hiện hành với CTCK trước khi mở rộng quy mô giao dịch. |
| Liquidity Notes | Thanh khoản tập trung gần như hoàn toàn ở hợp đồng VN30F tháng gần nhất, với khối lượng giao dịch rất lớn từ nhà đầu tư cá nhân trong nước. Các mức Pivot có phản ứng rõ ràng nhờ lượng lớn nhà đầu tư cùng theo dõi. |
| Flow Indicators | Thay cho dữ liệu FII/DII của Ấn Độ, tại Việt Nam nên theo dõi giao dịch ròng của khối ngoại (nhà đầu tư nước ngoài) trên HOSE và hoạt động tự doanh của các CTCK để đánh giá dòng tiền lớn tác động lên rổ cổ phiếu VN30. |
Dùng giá Cao, Thấp và Đóng cửa của phiên giao dịch hoàn chỉnh trước đó từ giờ giao dịch chính thức (phiên phái sinh HNX 9:00 - 14:30). Hầu hết phần mềm giao dịch tính Pivot tự động, nhưng bạn có thể kiểm tra hoặc tự tính.
Có, Pivot hoạt động trên bất kỳ sản phẩm nào có dữ liệu OHLC. Tại Việt Nam, sản phẩm phái sinh hiệu quả nhất là Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (VN30F) vì có thanh khoản cao và rất nhiều nhà đầu tư cùng theo dõi các mức giống nhau.
Pivot ngày nên được tính lại mỗi ngày bằng dữ liệu hôm trước. Tuy nhiên, Pivot tuần (từ dữ liệu tuần trước) có giá trị cả tuần, và Pivot tháng có giá trị cả tháng.
Nếu giá gap vượt R1/S1, chờ mức đó được kiểm định lại làm hỗ trợ (nếu gap lên trên) hoặc kháng cự (nếu gap xuống dưới). Đừng đuổi theo gap - hãy để giá quay lại mức.
Giao dịch đảo chiều có tỷ lệ thắng cao hơn (~60%) nhưng mục tiêu nhỏ hơn. Giao dịch bứt phá có tỷ lệ thắng thấp hơn (~50%) nhưng mục tiêu lớn hơn. Chọn theo điều kiện thị trường: đảo chiều khi đi ngang, bứt phá khi có xu hướng.
Kiểm tra độ rộng CPR (hẹp = khả năng bứt phá), ADX (>25 = có xu hướng), và hành động giá giờ đầu tiên. Nếu giá ở một bên P kèm động lượng, đó là ngày xu hướng. Nếu cắt qua P nhiều lần, đó là ngày đi ngang.
Không. Lần chạm đầu có xác suất cao nhất (~60%). Lần chạm thứ hai ổn nếu lần đầu giữ được. Lần chạm thứ ba cho thấy mức đang yếu đi. Sau nhiều lần phá, bỏ qua mức đó trong ngày.
Camarilla tạo 8 mức hẹp hơn tập trung quanh giá đóng cửa. Chúng tốt hơn cho lướt sóng với mục tiêu nhỏ. Pivot Standard tốt hơn cho lướt sóng dài với mục tiêu rộng hơn.
Khoảng 9:15-10:30 cho phản ứng Pivot đáng tin cậy nhất. Giữa phiên (10:30-13:30, gồm nghỉ trưa) thường nhiễu. Khoảng 13:30-14:30 cho vòng kiểm định thứ hai, tốt cho xác nhận xu hướng. Lưu ý phiên phái sinh đóng cửa lúc 14:45 (gồm ATC).
Pivot hoạt động tốt với VWAP (Pivot cho mức cố định, VWAP cho giá trị hợp lý động), khối lượng (xác nhận tại các mức), và RSI/động lượng (quá mua/quá bán tại các mức R/S).
Tính Pivot cho mỗi ngày bằng dữ liệu hôm trước. Theo dõi số lần chạm, đảo chiều và bứt phá tại mỗi mức. Đo lường theo thời điểm trong ngày, trạng thái thị trường và mức. Cần 100+ trường hợp mỗi mức để có ý nghĩa thống kê.
Theo dõi: % ngày mỗi mức được chạm, tỷ lệ đảo chiều thành công theo mức, tỷ lệ bứt phá thành công, lợi nhuận trung bình theo mức, tỷ lệ thắng theo thời điểm trong ngày, hiệu suất theo trạng thái thị trường (xu hướng/đi ngang/biến động).
Xu hướng (ADX>25): Chỉ giao dịch thuận xu hướng tại Pivot. Đi ngang (ADX<18): Hồi quy về trung bình tại R1/S1. Biến động cao (dùng ATR/biến động thực vì Việt Nam không có chỉ số VIX): Tập trung R2/S2, dừng lỗ rộng hơn. Biến động thấp: Mục tiêu chặt hơn trong P-R1-S1.
Chuẩn tại P/R1/S1, giảm còn 75% tại R2/S2 (dừng lỗ rộng hơn), 50% tại R3/S3 (cực hạn, hiếm). Tăng lên 125% tại vùng hợp lưu (đồng thuận đa khung thời gian). Luôn tôn trọng giới hạn rủi ro mỗi giao dịch.
Phân bổ 20-30% vốn giao dịch. Vì Việt Nam chỉ có VN30F, hãy quản trị tương quan giữa các chiến lược cùng giao dịch trên hợp đồng này (Pivot, VWAP, ORB có thể cùng tín hiệu). Đặt giới hạn drawdown chiến lược 15%. Kết hợp với VWAP và PDH/PDL để đa dạng hóa trong nhóm chiến lược kỹ thuật.
Full guided lessons, quizzes, and a complete strategy library for the Vietnam market. One-time purchase. No subscription, ever.
Get Vietnam access →