Giảm vừa phải về một mục tiêu cụ thể có vùng hỗ trợ mạnh
| Strategy Type | Chênh lệch theo tỷ lệ - Giá xuống kết hợp thu phí |
| Market Outlook | Giảm vừa phải về một mục tiêu cụ thể có vùng hỗ trợ mạnh |
| Risk Profile | Giới hạn khi giá nằm trên giá thực hiện mua, ĐÁNG KỂ khi giá xuống dưới điểm hòa vốn dưới |
| Reward Profile | Lợi nhuận đạt tối đa tại mức giá thực hiện bán |
| Time Horizon | 15-30 ngày |
| Capital Requirement | Phí ròng phải trả khoảng 0,5–1,5 triệu đồng cộng ký quỹ cho quyền chọn bán khống khoảng 25–40 triệu đồng (minh họa; tại Việt Nam chưa có quyền chọn niêm yết nên đây là quy mô tham chiếu theo điểm chỉ số VN30 với hệ số nhân 100.000đ/điểm) |
| Best Used When | LƯU Ý QUAN TRỌNG: Việt Nam chưa có quyền chọn niêm yết — chiến lược này chỉ thực thi đầy đủ trên thị trường quyền chọn quốc tế (qua môi giới nước ngoài) hoặc khi Việt Nam mở thị trường quyền chọn. Trong điều kiện đó: dùng khi nhìn nhận giá giảm về một mức hỗ trợ cụ thể, trong môi trường IV cao, và có niềm tin mạnh mẽ rằng giá sẽ KHÔNG rơi xuống dưới điểm hòa vốn dưới |
| Market Availability | QUYỀN CHỌN CHƯA NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM (tính đến thời điểm biên soạn). Thị trường phái sinh Việt Nam (vận hành trên HNX, bù trừ qua VSDC) hiện chỉ có: (1) Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 — sản phẩm thanh khoản chủ đạo; (2) Hợp đồng tương lai trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 5 và 10 năm — thanh khoản rất thấp. KHÔNG có quyền chọn chỉ số hay quyền chọn cổ phiếu được niêm yết. Sản phẩm gần với quyền chọn nhất là Chứng quyền có bảo đảm (CW) trên HOSE từ tháng 6/2019, nhưng (a) gần như toàn bộ là quyền chọn MUA trên cổ phiếu đơn lẻ, (b) nhà đầu tư cá nhân chỉ được MUA, KHÔNG được bán/phát hành. Do Chênh Lệch Quyền Chọn Bán Theo Tỷ Lệ bắt buộc phải BÁN nhiều quyền chọn hơn số mua, chiến lược này KHÔNG thể dựng được bằng công cụ trong nước. Bán khống cổ phiếu cơ sở cũng không được phép. Công cụ duy nhất trong nước để thể hiện quan điểm giá xuống là BÁN (mở vị thế short) Hợp đồng tương lai VN30 — nhưng đây là công cụ tuyến tính: chỉ nắm bắt phần định hướng, KHÔNG tái tạo được dạng lãi/lỗ gãy khúc, không có theta dương, không khai thác được vega âm hay độ nghiêng (skew) như chiến lược tỷ lệ. Tài liệu này dạy khái niệm để học và áp dụng khi giao dịch quyền chọn quốc tế. |
| Trading Hours | Cổ phiếu (HOSE): 9:00-9:15 khớp lệnh định kỳ mở cửa (ATO); 9:15-11:30 khớp lệnh liên tục; nghỉ trưa 11:30-13:00; 13:00-14:30 khớp lệnh liên tục; 14:30-14:45 khớp lệnh định kỳ đóng cửa (ATC). Giờ Việt Nam (GMT+7) • Phái sinh (HĐTL VN30 trên HNX): 8:45-14:45 — mở cửa sớm hơn cổ phiếu 15 phút (ATO 8:45-9:00; liên tục 9:00-11:30; nghỉ 11:30-13:00; liên tục 13:00-14:30; ATC 14:30-14:45). Giờ Việt Nam (GMT+7) • Phiên ATO (khớp lệnh định kỳ mở cửa): cổ phiếu 9:00-9:15; phái sinh 8:45-9:00 |
| Expiry Behavior | Việt Nam KHÔNG có quyền chọn niêm yết nên KHÔNG tồn tại đáo hạn quyền chọn hàng tuần. HĐTL VN30 chỉ có các tháng đáo hạn (không có hợp đồng tuần) • HĐTL VN30 đáo hạn vào Thứ Năm tuần thứ ba của tháng đáo hạn (nếu trùng ngày nghỉ thì lùi về phiên giao dịch liền trước). Có 4 tháng đáo hạn cùng lúc: tháng hiện tại, tháng kế tiếp và 2 tháng cuối quý gần nhất • HĐTL VN30 thanh toán bằng TIỀN (cash-settled); giá thanh toán cuối cùng tính theo giá trị chỉ số VN30 trong phiên cuối (bình quân 30 phút cuối phiên cùng giá ATC). Cổ phiếu thanh toán T+2 • Vì không có quyền chọn niêm yết, hiện tượng 'độ nghiêng quyền chọn bán' (put skew) — vốn làm cho quyền chọn bán OTM đắt và khiến chiến lược tỷ lệ hấp dẫn — KHÔNG thể khai thác trong nước. Khái niệm này chỉ liên quan trên thị trường quyền chọn quốc tế hoặc thị trường quyền chọn Việt Nam trong tương lai |
| Lot Sizes | 1 hợp đồng; hệ số nhân 100.000đ/điểm chỉ số; bước giá 0,1 điểm (tương đương 10.000đ) • Lô chẵn 100 cổ phiếu trên HOSE và HNX (lô lẻ giao dịch riêng) • Không áp dụng — Việt Nam chưa có quyền chọn niêm yết • Tỷ lệ chuyển đổi do tổ chức phát hành quy định cho từng mã CW; chỉ được mua, giao dịch theo lô 100 |
| Margin Warning | Phần quyền chọn bán khống đòi hỏi ký quỹ lớn — ở các thị trường có quyền chọn, ký quỹ cho quyền chọn bán thường cao hơn quyền chọn mua do rủi ro sụp đổ giá. TẠI VIỆT NAM: không thể bán quyền chọn nên không tồn tại ký quỹ này trong nước. Công cụ có ký quỹ gần nhất là HĐTL VN30, với tỷ lệ ký quỹ ban đầu khoảng 17–20% do VSDC quy định (công ty chứng khoán thường cộng thêm biên độ đệm), được giao dịch T+0 trong phiên — nhưng đây là công cụ tuyến tính, không thay thế được hồ sơ rủi ro của chiến lược tỷ lệ |
| Tax Note | Thuế thu nhập cá nhân khi chuyển nhượng cổ phiếu là 0,1% trên GIÁ TRỊ BÁN, khấu trừ tại nguồn và áp dụng dù lãi hay lỗ. Giao dịch phái sinh cũng chịu thuế TNCN 0,1% theo quy định trên giá trị giao dịch. Cổ tức chịu thuế 5%. Việt Nam không có thuế lãi vốn riêng cho cá nhân — cơ chế 0,1% thay thế. Hãy quản lý vị thế chủ động trước khi đáo hạn |
Về kỹ thuật là đúng - cổ phiếu không thể xuống dưới 0. Nhưng 'không giới hạn' nghĩa là khoản lỗ có thể gấp nhiều lần vốn đầu tư ban đầu. Nếu bạn nhận 500.000đ phí và giá giảm 20%, bạn có thể lỗ hơn 5.000.000đ. Về thực tế, điều này LÀ không giới hạn so với trạng thái ban đầu của bạn. Ngoài ra, yêu cầu ký quỹ có thể tăng vọt khi sụp đổ, gây thêm áp lực.
Không hẳn. Chúng có hướng rủi ro ngược nhau (chiến lược tỷ lệ quyền chọn bán = rủi ro giảm giá, chiến lược tỷ lệ quyền chọn mua = rủi ro tăng giá). Tuy nhiên, sụp đổ thường nhanh và dữ dội hơn các đợt tăng, nên lỗ của chiến lược tỷ lệ quyền chọn bán có thể tích lũy nhanh hơn. Ngoài ra, IV tăng vọt khi sụp đổ làm trầm trọng thêm lỗ. Không cái nào 'an toàn hơn' - cả hai đều cần quản trị chủ động.
Đừng dùng chiến lược tỷ lệ quyền chọn bán! Chúng cần giám sát tối thiểu hằng ngày. Thay vào đó, cân nhắc: (1) Chênh lệch quyền chọn bán giá xuống (rủi ro xác định), (2) Cánh bướm lệch cánh (rủi ro được giới hạn), hoặc (3) Đơn giản là mua quyền chọn bán. Phí từ các quyền chọn bán dư thừa không đáng nếu bạn không quản trị được rủi ro.
Với quyền chọn bán khống, dự kiến ký quỹ gấp 2-5 lần phí nhận được. Ví dụ: Nếu bạn nhận 10.000.000đ phí cho quyền chọn bán khống, dự kiến yêu cầu ký quỹ 20.000.000-50.000.000đ. Trong giai đoạn biến động, yêu cầu ký quỹ TĂNG, đôi khi đáng kể. Luôn duy trì biên độ đệm 50% trên mức tối thiểu. Lưu ý: tại Việt Nam không thể bán quyền chọn nên không tồn tại ký quỹ này trong nước.
Bạn CÓ THỂ, nhưng rủi ro hơn nhiều. Cổ phiếu đơn lẻ có thể nhảy giảm 20-50% khi tin xấu, hoặc thậm chí về 0 (gian lận, phá sản). Các chỉ số như VN30 an toàn hơn - chúng đa dạng hóa qua nhiều cổ phiếu và hiếm khi nhảy quá 5-10% trong một phiên. Nếu buộc phải dùng trên cổ phiếu, hãy chọn cổ phiếu vốn hóa lớn và định cỡ nhỏ hơn nữa. Ngoài ra, tại Việt Nam không có quyền chọn cổ phiếu niêm yết.
Mua lại một quyền chọn bán khống, chuyển thành chênh lệch quyền chọn bán giá xuống. Ví dụ: Bạn có tỷ lệ 1:2 (mua 1300, bán 2x 1280). Mua lại 1x 1280. Giờ bạn có chênh lệch quyền chọn bán giá xuống tiêu chuẩn (mua 1300, bán 1280) với lỗ tối đa = độ rộng giá thực hiện - phí còn lại. Bạn trả phí cho việc chuyển đổi nhưng triệt tiêu rủi ro không giới hạn.
Tỷ lệ 2:3 (mua 2, bán 3) bảo thủ hơn - bạn có 1,5 quyền bán mỗi quyền mua thay vì 2. Dùng khi: (1) Bạn kém tự tin vào mức hỗ trợ, (2) Độ nghiêng không quá dốc (ít lợi thế trong các quyền bán dư thừa), (3) Bạn muốn trạng thái định hướng nhiều hơn. Đánh đổi: phí thấp hơn, theta ít hơn, nhưng cũng rủi ro đuôi ít hơn.
Rủi ro nhảy giá là đáng kể. Tin xấu cuối tuần có thể khiến thị trường mở cửa thấp hơn 3-5%, đẩy bạn ngay vào vùng lỗ. Bạn không thể quản trị vị thế khi thị trường đóng cửa. Giảm thiểu: (1) Giảm cỡ trước cuối tuần, đặc biệt trong thời kỳ bất định, (2) Dùng giá thực hiện rộng hơn (nhiều đệm đến điểm hòa vốn dưới), (3) Cân nhắc đóng trước các sự kiện/thông báo lớn. Lưu ý: biên độ ±7% của HOSE giới hạn nhảy giá trong một phiên nhưng nhiều phiên sàn liên tiếp vẫn có thể xảy ra.
Việt Nam KHÔNG có chỉ số VIX niêm yết hay quyền chọn VIX, nên cách phòng hộ này không khả dụng trong nước. Trên thị trường quốc tế, quyền chọn mua VIX có thể phòng hộ thành phần vega nhưng không phòng hộ delta. Các cách phòng hộ trực tiếp hơn: (1) Mua quyền chọn bán OTM xa (tạo cánh bướm lệch cánh), (2) Chuẩn bị sẵn HĐTL chỉ số để phòng hộ delta. Nhà giao dịch tinh vi có thể dùng phòng hộ ở cấp danh mục.
So sánh IV tại giá thực hiện bán của bạn với IV ATM. Tối thiểu: IV giá thực hiện bán nên cao hơn IV ATM 3%. Tốt: cao hơn 5%+. Xuất sắc: cao hơn 7%+. Bạn cũng có thể so với phân vị độ nghiêng lịch sử - nếu độ nghiêng hiện tại nằm trong top 25% phạm vi lịch sử, nó hấp dẫn. Công cụ tính độ nghiêng của AlgoKing có thể tự động hóa phân tích này. Lưu ý: phân tích này chỉ áp dụng trên thị trường quyền chọn quốc tế vì Việt Nam chưa có quyền chọn.
Tính tỷ lệ trung hòa delta lúc vào lệnh: Tỷ lệ = |Delta quyền mua| / |Delta quyền bán|. Ví dụ: Quyền chọn bán 1300 mua có delta -0,50, quyền chọn bán 1280 bán có delta +0,25. Tỷ lệ = 0,50/0,25 = 2:1. Điều này tạo delta bằng 0 lúc vào lệnh, để lại trạng thái theta/vega/độ nghiêng thuần túy. Lưu ý: Delta sẽ trôi khi giá di chuyển, đòi hỏi tái cân bằng.
Cả hai đều là chiến lược bán biến động. Hoán đổi phương sai trả tiền nếu phương sai thực tế < phương sai giá thực hiện. Chiến lược tỷ lệ quyền chọn bán có lãi nếu độ biến động thực tế thấp (giá không sụp đổ). Khác biệt then chốt: Hoán đổi phương sai có lãi/lỗ tuyến tính theo phương sai; chiến lược tỷ lệ quyền chọn bán có lãi/lỗ phi tuyến (gãy khúc). Chiến lược tỷ lệ dễ tiếp cận hơn cho nhà đầu tư cá nhân nhưng có hồ sơ rủi ro tương tự trạng thái bán phương sai.
Tương quan bình thường giữa các chỉ số có thể là 0,75. Trong khủng hoảng, nó tăng vọt lên 0,95+. Mô hình hóa rủi ro danh mục dưới cả hai: (1) Tương quan bình thường: có lợi ích đa dạng hóa, (2) Tương quan khủng hoảng (0,95): giả định mọi vị thế cùng lỗ. Định cỡ sao cho khoản lỗ danh mục ở tương quan khủng hoảng sống sót được. Nhiều danh mục 'đa dạng hóa' thất bại vì chỉ mô hình hóa tương quan bình thường.
Cấu trúc kỳ hạn biến động báo hiệu kỳ vọng thị trường. Contango (kỳ hạn xa > gần): Bình thường, an toàn cho chiến lược tỷ lệ. Backwardation (gần > xa): Thị trường kỳ vọng biến động ngắn hạn, nguy hiểm cho chiến lược tỷ lệ. Tối ưu: Vào lệnh khi biến động đã tăng vọt, nay đang giảm, nhưng cấu trúc kỳ hạn vẫn phẳng hoặc backwardation nhẹ (nghĩa là độ nghiêng còn cao nhưng hoảng loạn đang lắng). Tránh vào lệnh trong backwardation dốc. Lưu ý: Việt Nam chưa có dữ liệu cấu trúc kỳ hạn biến động niêm yết.
Phân rã lãi/lỗ hằng tháng thành: (1) Lãi/lỗ Theta: Kỳ vọng dương từ theta ròng âm, (2) Lãi/lỗ Vega: Kỳ vọng dương từ IV giảm, (3) Lãi/lỗ Delta: Nên là nhiễu quanh 0 nếu quản trị delta, (4) Lãi/lỗ Gamma: Kỳ vọng âm (chi phí gamma âm). Nếu lãi/lỗ Gamma chiếm ưu thế và rất âm, độ biến động thực tế đã vượt hàm ý - lợi thế của bạn không tồn tại giai đoạn đó. Theo dõi trên 12+ tháng để đánh giá lợi thế thật so với may mắn.
Full guided lessons, quizzes, and a complete strategy library for the Vietnam market. One-time purchase. No subscription, ever.
Get Vietnam access →