Chênh Lệch Lịch Hợp Đồng Tương Lai VN30 (Calendar Spread) — Nâng Cao

Phái sinh Nâng cao Vietnam Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (VN30F) Hợp đồng tương lai chỉ số HNX30 Hợp đồng tương lai Trái phiếu Chính phủ

Trung lập về hướng đi tuyệt đối của chỉ số; đặt cược vào diễn biến chênh lệch giá giữa hai tháng đáo hạn (cơ sở và cấu trúc kỳ hạn)

Learn this and Vietnam-market strategies in depth — one-time purchase, lifetime access.
Unlock full hub →

Quick Reference

Strategy Type Kinh doanh chênh lệch theo kỳ hạn / Chênh lệch lịch (Calendar Spread) trên hợp đồng tương lai
Market Outlook Trung lập về hướng đi tuyệt đối của chỉ số; đặt cược vào diễn biến chênh lệch giá giữa hai tháng đáo hạn (cơ sở và cấu trúc kỳ hạn)
Risk Profile Rủi ro hai chiều, KHÔNG giới hạn ở một khoản phí trả trước; vị thế được ghi nhận lãi/lỗ hằng ngày (mark-to-market) và sử dụng đòn bẩy ký quỹ
Reward Profile Lợi nhuận đến từ thay đổi chênh lệch giá hai tháng; thường nhỏ trên mỗi điểm nhưng được khuếch đại bởi đòn bẩy ký quỹ
Time Horizon Từ vài ngày đến trước ngày đáo hạn của tháng gần (thường 1–4 tuần)
Capital Requirement Trung bình (ký quỹ ban đầu khoảng 25.000.000 – 35.000.000 đồng cho mỗi cặp vị thế VN30, tùy tỷ lệ ký quỹ do VSDC công bố)
Margin Type Giao dịch ký quỹ — ký quỹ ròng cho cặp vị thế thường thấp hơn tổng hai vị thế đơn lẻ nhờ bù trừ một phần rủi ro hướng
Best Used When Khi chênh lệch giá giữa hai tháng lệch khỏi giá trị hợp lý (chi phí nắm giữ trừ cổ tức), kỳ vọng chỉ số đi ngang quanh vùng giá, và thanh khoản tháng xa đủ để vào/ra lệnh

Payoff Profile

Khác với chênh lệch lịch quyền chọn (đồ thị hình lều), lãi/lỗ của chênh lệch lịch hợp đồng tương lai gần như TUYẾN TÍNH theo mức chênh lệch giá giữa hai tháng đáo hạn (giá tháng xa trừ giá tháng gần). Vị thế gần như trung lập với biến động song song của chỉ số; lãi/lỗ phát sinh khi chênh lệch nới rộng hoặc thu hẹp

Vietnam Market Details

Vsx Applicability Áp dụng trên hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (VN30F) — sản phẩm phái sinh thanh khoản nhất, niêm yết và giao dịch trên thị trường phái sinh do Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) vận hành trong hệ thống Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (VNX). Về lý thuyết có thể áp dụng cho HĐTL chỉ số HNX30 và HĐTL Trái phiếu Chính phủ, nhưng các sản phẩm này thanh khoản rất thấp
Ssc Compliance Tuân thủ đầy đủ — là sản phẩm chuẩn hóa được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) cấp phép theo Luật Chứng khoán 2019 và các nghị định, thông tư hướng dẫn về chứng khoán phái sinh
Contract Specs 100.000 đồng cho mỗi điểm chỉ số (ví dụ VN30 ở 1.500 điểm → giá trị một hợp đồng = 150.000.000 đồng) • Tháng hiện tại, tháng kế tiếp, và tháng cuối của 2 quý gần nhất (ký hiệu thường gặp: VN30F1M, VN30F2M, VN30F1Q, VN30F2Q) — chính việc có nhiều tháng đáo hạn cùng lúc tạo điều kiện cho chiến lược chênh lệch lịch • 0,1 điểm chỉ số (tương đương 10.000 đồng/hợp đồng cho mỗi bước giá) • Tham khảo: 5.000 hợp đồng/cá nhân; 10.000 hợp đồng/tổ chức (theo quy định hiện hành, có thể thay đổi)
Trading Hours Phiên ATO 8h45–9h00; khớp lệnh liên tục 9h00–11h30 và 13h00–14h30; phiên ATC 14h30–14h45 (thị trường phái sinh mở cửa sớm hơn thị trường cơ sở 15 phút). Cho phép giao dịch T0 (đóng/mở trong ngày)
Expiry Considerations Ngày giao dịch cuối cùng là Thứ Năm tuần thứ ba của tháng đáo hạn; thanh toán bằng tiền (cash-settled). Giá thanh toán cuối cùng là trung bình số học của chỉ số VN30 trong 30 phút cuối phiên đáo hạn (15 phút khớp lệnh liên tục và 15 phút khớp lệnh định kỳ đóng cửa), sau khi loại 3 giá trị cao nhất và 3 giá trị thấp nhất của phiên khớp lệnh liên tục. Cần đóng hoặc chuyển (roll) chân tháng gần trước phiên đáo hạn để tránh biến động xác định giá thanh toán
Tax Implications Thuế thu nhập cá nhân đối với phái sinh tính theo công thức: Giá thanh toán × hệ số nhân × số hợp đồng × tỷ lệ ký quỹ ban đầu ÷ 2 × 0,1% cho mỗi chiều giao dịch. Ngoài ra có phí giao dịch trả Sở, phí quản lý vị thế và phí quản lý tài sản ký quỹ trả cho VSDC. Cần lưu giữ chứng từ cho cả hai chân của chiến lược
Liquidity Notes Thanh khoản tập trung gần như tuyệt đối ở hợp đồng tháng hiện tại (VN30F1M); tháng kế tiếp (VN30F2M) mỏng hơn nhiều, các tháng quý (VN30F1Q, VN30F2Q) rất kém thanh khoản với chênh lệch giá mua–bán rộng. Đây là rào cản lớn nhất của chiến lược chênh lệch lịch tại Việt Nam và quyết định việc lựa chọn cặp tháng

Frequently Asked Questions

Việt Nam chưa có quyền chọn chuẩn hóa, vậy có thực hiện được chênh lệch lịch không?

Có, nhưng theo một cách khác. Thị trường Việt Nam chưa có quyền chọn chỉ số/cổ phiếu chuẩn hóa niêm yết trên sàn; sản phẩm giống quyền chọn duy nhất là chứng quyền có bảo đảm do công ty chứng khoán phát hành, và nhà đầu tư cá nhân chỉ được mua nên không thể tạo chênh lệch lịch. Do đó, chênh lệch lịch tại Việt Nam được thực hiện trên HỢP ĐỒNG TƯƠNG LAI chỉ số VN30, tận dụng việc có nhiều tháng đáo hạn cùng lúc. Bản chất là chênh lệch lịch trên hợp đồng tương lai: lãi/lỗ đến từ thay đổi chênh lệch giá hai tháng, dùng ký quỹ và ghi nhận lãi/lỗ hằng ngày — khác với cơ chế quyền chọn.

Tôi cần bao nhiêu vốn và ký quỹ để giao dịch chênh lệch lịch VN30?

Chênh lệch lịch hợp đồng tương lai dùng ký quỹ chứ không trả phí trọn gói. Mỗi hợp đồng VN30 ở mức 1.500 điểm có giá trị 150.000.000 đồng; với tỷ lệ ký quỹ ban đầu khoảng 17% (do VSDC công bố và thay đổi theo thời kỳ), ký quỹ vào khoảng 25 triệu đồng/hợp đồng. Vì cặp chênh lệch gồm một chân mua và một chân bán, ký quỹ ròng thường thấp hơn tổng hai vị thế đơn lẻ nhờ bù trừ một phần. Nên có vốn dự phòng đáng kể (thường từ 100 triệu đồng trở lên) để vừa duy trì vị thế vừa chịu được gọi ký quỹ khi lãi/lỗ ghi nhận hằng ngày.

Chuyện gì xảy ra vào ngày đáo hạn nếu tôi không đóng chân tháng gần?

Hợp đồng tháng gần sẽ được thanh toán bằng tiền theo giá thanh toán cuối cùng — là trung bình số học của chỉ số VN30 trong 30 phút cuối phiên đáo hạn (sau khi loại 3 giá trị cao nhất và 3 giá trị thấp nhất của phiên khớp lệnh liên tục). Bạn không còn vị thế chênh lệch nữa mà chỉ còn lại chân tháng xa, trở thành vị thế định hướng đơn lẻ. Phiên đáo hạn thường biến động mạnh do hoạt động xác định giá thanh toán, vì vậy nên đóng hoặc roll chân tháng gần 1–2 ngày trước Thứ Năm tuần thứ ba.

Tôi nên dùng cặp tháng nào để bắt đầu?

Người mới nên dùng cặp tháng hiện tại (VN30F1M) và tháng kế tiếp (VN30F2M). Đây là hai hợp đồng thanh khoản nhất, có chênh lệch giá mua–bán hẹp nhất, giúp vào và thoát lệnh dễ dàng. Các cặp có chứa tháng quý tuy đôi khi cho chênh lệch hấp dẫn hơn nhưng thanh khoản rất thấp, chênh lệch mua–bán rộng và dễ gây kẹt vị thế — không phù hợp cho người mới hoặc vốn nhỏ.

Sự khác nhau giữa 'mua chênh lệch' và 'bán chênh lệch' là gì?

Mua chênh lệch nghĩa là mua hợp đồng tháng xa và bán hợp đồng tháng gần; bạn có lãi khi chênh lệch (giá tháng xa trừ giá tháng gần) NỚI RỘNG. Bán chênh lệch là ngược lại — bán tháng xa, mua tháng gần; bạn có lãi khi chênh lệch THU HẸP. Lựa chọn chiều nào phụ thuộc vào kỳ vọng của bạn về diễn biến cấu trúc kỳ hạn: nếu cho rằng cơ sở âm sâu sẽ thu hẹp về gần 0, chiều phù hợp thường là bán chênh lệch; nếu cho rằng tháng xa sẽ đắt lên tương đối, hãy mua chênh lệch. Trong cả hai trường hợp, vị thế vẫn gần trung lập với hướng đi tuyệt đối của chỉ số.

Làm sao nhận biết một mức chênh lệch là hấp dẫn để vào lệnh?

So sánh chênh lệch thị trường giữa hai tháng với hai mốc: (1) giá trị hợp lý theo chi phí nắm giữ (lãi suất phi rủi ro trừ cổ tức kỳ vọng trong kỳ), và (2) phân phối lịch sử của chính chênh lệch cặp tháng đó. Chênh lệch lệch rõ khỏi giá trị hợp lý và nằm ở vùng cực trị của phân phối lịch sử là tín hiệu hấp dẫn, với kỳ vọng quy hồi. Lưu ý tại Việt Nam tâm lý có thể giữ cơ sở lệch khỏi mô hình lâu hơn dự kiến, nên kết hợp cả hai mốc thay vì chỉ dựa vào mô hình.

Khi nào nên roll thay vì đóng vị thế?

Nên roll khi: (1) vị thế đang ở mức hòa vốn trở lên, (2) luận điểm chỉ số đi ngang vẫn còn hiệu lực, (3) chi phí roll hợp lý so với biên lợi nhuận còn lại, và (4) cặp tháng mới vẫn đủ thanh khoản. Nên đóng khi: (1) vị thế đang lỗ đáng kể, (2) luận điểm đã thay đổi (kỳ vọng thị trường bứt phá), (3) chi phí roll quá cao, hoặc (4) chân tháng xa mất thanh khoản. Luôn tính chi phí roll bằng chênh lệch giá khi đóng và mở lại trước khi quyết định.

Cổ tức ảnh hưởng tới chênh lệch lịch của tôi như thế nào?

VN30 là chỉ số giá, nên khi cổ phiếu thành phần đi qua ngày giao dịch không hưởng quyền (cổ tức tiền mặt), giá tham chiếu giảm và kéo theo giá trị hợp lý của hợp đồng tương lai. Nếu một sự kiện cổ tức lớn rơi vào khoảng giữa hai kỳ đáo hạn, nó sẽ làm thay đổi chênh lệch hợp lý giữa hai tháng. Hãy kiểm tra lịch cổ tức của các cổ phiếu trọng số lớn (đặc biệt nhóm ngân hàng, vốn hóa lớn) trước khi đánh giá chênh lệch là đắt hay rẻ.

Tôi có thể chuyển chênh lệch thành vị thế định hướng giữa chừng không?

Có. Nếu giữa kỳ bạn hình thành quan điểm rõ ràng về hướng chỉ số, bạn có thể đóng một chân để giữ lại chân còn lại như một vị thế định hướng đơn lẻ. Bạn cũng có thể điều chỉnh tỷ lệ giữa hai chân (ratio) để thêm thiên hướng định hướng, hoặc roll sang cặp tháng có cấu trúc thuận lợi hơn. Mỗi lựa chọn đánh đổi giữa chi phí điều chỉnh và xác suất chênh lệch quy hồi; tại Việt Nam cần đặc biệt cân nhắc chi phí vào lệnh hai chân và thanh khoản tháng xa.

Vì sao không nên giữ vị thế qua phiên đáo hạn?

Phiên đáo hạn (Thứ Năm tuần thứ ba) thường biến động mạnh do hoạt động liên quan đến xác định giá thanh toán cuối cùng, vốn dựa trên trung bình chỉ số trong 30 phút cuối phiên. Giá có thể dao động khó lường quanh thời điểm này, làm chênh lệch biến động bất thường và rủi ro vượt tầm kiểm soát. Đóng hoặc roll chân tháng gần 1–2 ngày trước đáo hạn giúp tránh rủi ro này, đồng thời tránh việc vị thế chênh lệch bị 'phá vỡ' khi chân tháng gần được thanh toán.

Làm sao khai thác sự dịch chuyển của cấu trúc kỳ hạn?

Để khai thác dịch chuyển cấu trúc kỳ hạn (ví dụ cơ sở chuyển từ âm sâu về gần 0 khi tâm lý cải thiện), hãy vào lệnh khi cấu trúc đang ở trạng thái cực trị so với lịch sử và có chất xúc tác kỳ vọng (dòng tiền, vĩ mô cải thiện). Cấu trúc vị thế sao cho hưởng lợi khi chênh lệch quy hồi: nếu cơ sở âm sâu được kỳ vọng thu hẹp, cân nhắc chiều chênh lệch tương ứng giữa hai tháng. Theo dõi sát thanh khoản tháng xa và đặt mục tiêu thoát khi cấu trúc đạt mức quy hồi dự kiến, thay vì cố giữ tới khi đảo chiều.

Cách quản trị danh mục nhiều vị thế chênh lệch theo độ nhạy là gì?

Quản trị ở cấp danh mục tập trung vào ba yếu tố thực sự chi phối chênh lệch futures (không phải Greeks quyền chọn): tổng delta dư của danh mục nên giữ gần trung lập; tổng độ nhạy cơ sở theo tâm lý nên giới hạn để một cú sốc khẩu vị rủi ro không gây lỗ vượt ngưỡng; và lịch hội tụ/đáo hạn nên được dàn trải để tránh dồn rủi ro vào cùng một phiên đáo hạn. Tái cân bằng khi một yếu tố vượt ngưỡng thay vì theo lịch cố định, và luôn tính tương quan cao giữa các vị thế trên cùng tài sản cơ sở VN30.

Làm thế nào để mô hình hóa cơ sở và giá trị hợp lý của chênh lệch?

Dùng công thức giá trị hợp lý gần đúng F = S × (1 + (r − q) × T) cho mỗi kỳ đáo hạn, với r là lãi suất phi rủi ro, q là tỷ suất cổ tức kỳ vọng của rổ VN30 trong kỳ và T là thời gian đến đáo hạn. Chênh lệch hợp lý là hiệu giá trị hợp lý hai kỳ. Ước lượng q đòi hỏi dự báo lịch và mức cổ tức của các cổ phiếu trọng số lớn. So sánh chênh lệch thị trường với chênh lệch hợp lý để tìm cơ hội, nhưng luôn nhớ tâm lý tại Việt Nam có thể giữ cơ sở lệch khỏi mô hình; mô hình là tham chiếu, không phải tín hiệu giao dịch tuyệt đối.

Nên điều chỉnh quy mô thế nào khi chạy nhiều vị thế chênh lệch cùng lúc?

Vì các vị thế chênh lệch trên cùng VN30 có tương quan rất cao, hãy xem chúng gần như cùng một rủi ro thay vì độc lập. Đặt giới hạn tổng ký quỹ cho toàn bộ vị thế chênh lệch (ví dụ 15–20% vốn) và luôn dự phòng tiền mặt cho gọi ký quỹ do lãi/lỗ ghi nhận hằng ngày. Kiểm thử kịch bản với các cú sốc cơ sở mạnh (cơ sở âm sâu đột ngột) để bảo đảm danh mục chịu được. Tránh mở thêm vị thế cùng chiều chênh lệch khi rủi ro cơ sở đã tập trung.

Những chỉ số hệ thống nào dự báo tốt khả năng thành công của chênh lệch lịch?

Theo dõi và phân tích: (1) mức lệch của chênh lệch so với giá trị hợp lý lúc vào lệnh — tỷ lệ thắng theo từng vùng lệch; (2) vị trí của chênh lệch trong phân phối lịch sử của cặp tháng; (3) số ngày nắm giữ so với thời gian đến đáo hạn ban đầu — thời điểm thoát tối ưu; (4) độ rộng chênh lệch mua–bán và khối lượng tháng xa lúc giao dịch — nguồn chi phí ẩn; (5) hiệu ứng tuần đáo hạn và các kỳ cổ tức/tái cơ cấu. Sau tối thiểu 30 giao dịch, xác định điều kiện nào tạo lợi thế thống kê và loại bỏ biến thể không chứng minh được lợi thế.

Related Strategies

Phòng hộ danh mục cổ phiếu bằng hợp đồng tương lai VN30
Chứng quyền có bảo đảm (Covered Warrant)
Hợp đồng tương lai Trái phiếu Chính phủ

Master Vietnam trading strategies on AlgoKing

Full guided lessons, quizzes, and a complete strategy library for the Vietnam market. One-time purchase. No subscription, ever.

Get Vietnam access →