Chênh Lệch Call Theo Tỷ Lệ (Ratio Call Spread)

Chiến lược Chênh lệch Quyền chọn (Options Spreads) Nâng cao Vietnam SPX – Quyền chọn chỉ số S&P 500 (thị trường Mỹ, thanh toán tiền mặt kiểu Âu) XSP – Quyền chọn Mini-SPX, bằng 1/10 SPX (cho tài khoản nhỏ) QQQ / NDX – Quyền chọn Nasdaq-100 (thị trường Mỹ) Quyền chọn cổ phiếu/chỉ số Mỹ thanh khoản cao

Tăng vừa phải đến một mục tiêu cụ thể, có kháng cự mạnh phía trên – kỳ vọng giá chạm mục tiêu rồi chững lại

Learn this and Vietnam-market strategies in depth — one-time purchase, lifetime access.
Unlock full hub →

Quick Reference

Strategy Type Chênh lệch theo tỷ lệ – quan điểm tăng giá vừa phải kèm thu phí (Ratio Spread - Bullish with Income)
Market Outlook Tăng vừa phải đến một mục tiêu cụ thể, có kháng cự mạnh phía trên – kỳ vọng giá chạm mục tiêu rồi chững lại
Risk Profile Giới hạn ở vùng dưới giá thực hiện mua, nhưng VÔ HẠN ở vùng trên điểm hòa vốn trên (do vế call khống dôi ra)
Reward Profile Tối đa ngay tại giá thực hiện bán (short strike)
Time Horizon 15-30 ngày
Capital Requirement Chi phí ròng nhỏ ($0–$1.000/bộ trên SPX, có thể là tín dụng) CỘNG ký quỹ cho call khống (đáng kể). LƯU Ý QUAN TRỌNG: chiến lược này KHÔNG thực hiện được trên thị trường Việt Nam (chưa có quyền chọn niêm yết) — chỉ dùng để mô phỏng/học và giao dịch trên thị trường quyền chọn quốc tế.
Best Used When Môi trường IV cao, giá nằm dưới vùng kháng cự mạnh, và bạn TIN CHẮC giá sẽ KHÔNG vượt qua điểm hòa vốn trên. Vì Việt Nam chưa có quyền chọn/chỉ số biến động niêm yết, tín hiệu IV chỉ áp dụng cho thị trường quyền chọn quốc tế nơi chiến lược được thực hiện.

Payoff Profile

• Ngay tại giá thực hiện bán (short strike) vào thời điểm đáo hạn • Giá thực hiện mua + phí ròng (nếu là debit) HOẶC giá thực hiện mua − tín dụng ròng (nếu là credit) • Giá thực hiện bán + (Lợi nhuận tối đa ÷ Số call khống dôi ra) • Giới hạn ở mức phí ròng đã trả (hoặc lãi ròng nếu vào lệnh có tín dụng) • VÔ HẠN – do call khống không được phòng hộ ở vùng trên điểm hòa vốn trên

Vietnam Market Details

Market Structure Note ⚠️ CỰC KỲ QUAN TRỌNG: Ratio Call Spread KHÔNG THỂ xây dựng trên thị trường nội địa Việt Nam — và mức độ bất khả thi còn cao hơn so với các chiến lược quyền chọn khác. (1) Thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam (do Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội – HNX vận hành, tài sản cơ sở niêm yết trên HOSE, bù trừ qua Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam – VSDC, chịu quản lý của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước – UBCKNN thuộc Bộ Tài chính) hiện CHỈ có: Hợp đồng tương lai (HĐTL) chỉ số VN30 (từ 8/2017), HĐTL chỉ số VN100 (ra mắt cuối 2025) và HĐTL trái phiếu Chính phủ. KHÔNG có quyền chọn (options) niêm yết. (2) Công cụ giống-quyền-chọn duy nhất là Chứng quyền có bảo đảm (CW – chứng quyền có bảo đảm) trên HOSE, nhưng CW do công ty chứng khoán phát hành, nhà đầu tư cá nhân CHỈ ĐƯỢC MUA (không được bán khống/phát hành) và trên thực tế gần như chỉ có CW mua (call). Vì vậy nhà đầu tư cá nhân KHÔNG THỂ tạo BẤT KỲ vế bán call nào — chứ chưa nói tới vế bán call KHỐNG ròng mà Ratio Call Spread bắt buộc phải có. (3) Khác với một quan điểm định hướng đơn thuần (ví dụ quan điểm giá xuống có thể thay thế GẦN ĐÚNG bằng việc BÁN HĐTL VN30), payoff của Ratio Call Spread — lợi nhuận có TRẦN tại giá kháng cự + thu giá trị thời gian (theta dương) + hưởng lợi khi IV giảm + ĐUÔI RỦI RO VÔ HẠN — là một cấu trúc quyền chọn NHIỀU VẾ. Bộ công cụ nội địa chỉ TUYẾN TÍNH (mua hoặc bán HĐTL VN30), nên KHÔNG có cách nào mô phỏng được payoff lồi, có trần, sinh phí này. KẾT LUẬN: chiến lược chỉ dùng để HỌC/MÔ PHỎNG trên AlgoKing và để thực hiện trên thị trường quyền chọn quốc tế (SPX/XSP/QQQ qua broker quốc tế). Trên thị trường nội địa KHÔNG có công cụ tương đương; nếu chỉ muốn thể hiện quan điểm tăng giá vừa phải, lựa chọn nội địa duy nhất là MUA HĐTL VN30 — tuyến tính, không trần lợi nhuận, không sinh phí, không có lợi thế IV — một hồ sơ rủi ro hoàn toàn khác.
Trading Hours Cổ phiếu cơ sở trên HOSE: 9:00–11:30 và 13:00–15:00 giờ Việt Nam (ICT, UTC+7), có phiên ATO mở cửa và ATC đóng cửa khớp lệnh định kỳ. • HĐTL VN30 trên HNX (công cụ nội địa thay thế gần nhất cho quan điểm định hướng): phiên ATO 8:45–9:00, liên tục 9:00–11:30, nghỉ trưa 11:30–13:00, liên tục 13:00–14:30, phiên ATC 14:30–14:45; giao dịch T+0. Ratio Call Spread thực tế chạy trên QUYỀN CHỌN MỸ (SPX...): phiên Mỹ tương ứng khoảng 20:30–03:00 ICT (mùa hè – EDT) hoặc 21:30–04:00 ICT (mùa đông – EST). • Phiên trước giờ mở cửa / ATO của HĐTL VN30: 8:45–9:00 ICT (chênh lệch giá rộng, nên tránh đặt lệnh quan trọng). Với quyền chọn Mỹ, tránh 30 phút đầu phiên Mỹ vì biến động mở cửa lớn.
Expiry Behavior KHÔNG áp dụng tại Việt Nam: HĐTL VN30 chỉ có đáo hạn THÁNG (không có đáo hạn tuần). Đối với chiến lược thực tế trên quyền chọn Mỹ, SPX/XSP có đáo hạn hằng ngày/tuần (kiểu Âu, thanh toán tiền mặt) — đây mới là nơi xây dựng Ratio Call Spread. • HĐTL VN30: ngày giao dịch cuối là Thứ Năm thứ ba của tháng đáo hạn (nếu trùng nghỉ lễ thì lùi về ngày giao dịch liền trước). Giá thanh toán cuối = trung bình số học của chỉ số VN30 trong 30 phút cuối phiên (loại 3 giá trị cao nhất và 3 giá trị thấp nhất). Luôn có 4 mã HĐTL niêm yết: tháng hiện tại, tháng kế tiếp và 2 tháng cuối quý gần nhất. • HĐTL chỉ số VN30 thanh toán bằng TIỀN MẶT (không giao nhận tài sản cơ sở). Quyền chọn chỉ số Mỹ (SPX/XSP) cũng thanh toán tiền mặt kiểu Âu — lợi thế lớn cho vế call khống vì KHÔNG có rủi ro bị thực hiện sớm (early assignment). Quyền chọn cổ phiếu/ETF Mỹ (QQQ...) là kiểu Mỹ, có rủi ro bị thực hiện sớm. • Tại Việt Nam KHÔNG thể dựng Ratio Call Spread (không có quyền chọn). Lưu ý chung về tỷ lệ: ký quỹ cho vế call khống tăng MẠNH khi gần đáo hạn do rủi ro gamma; trên thị trường quyền chọn quốc tế, hãy đóng/điều chỉnh vị thế tỷ lệ trước 10–14 ngày đáo hạn.
Lot Sizes Hệ số nhân 100.000 VNĐ/điểm chỉ số; bước giá 0,1 điểm; biên độ ±7%/ngày. Đây là công cụ TUYẾN TÍNH, không phải quyền chọn — không thể dựng spread tỷ lệ. • Ra mắt cuối 2025; hệ số nhân 100.000 VNĐ/điểm chỉ số. Cũng là HĐTL tuyến tính, không phải quyền chọn. • Hệ số nhân $100/điểm — dùng để dựng Ratio Call Spread quốc tế (1 bộ điển hình lời/lỗ ở quy mô hàng nghìn USD). • Hệ số nhân $100; chỉ số bằng 1/10 SPX nên giá trị USD bằng ~1/10 — phù hợp tài khoản nhỏ muốn tập dượt cấu trúc tỷ lệ với rủi ro nhỏ hơn.
Margin Warning Tại Việt Nam KHÔNG có quyền chọn nên không phát sinh ký quỹ call khống nội địa (chiến lược không khả dụng). Trên thị trường quyền chọn quốc tế, vế call KHỐNG đòi hỏi ký quỹ lớn: theo quy tắc Reg-T (Mỹ), ký quỹ cho mỗi call khống thường là số lớn hơn giữa [20% giá trị tài sản cơ sở − phần ngoài tiền (OTM) + phí quyền chọn] và [10% giá thực hiện] — có thể gấp nhiều lần phí thu được. Dự trù đủ ký quỹ cộng vùng đệm ít nhất 50%.
Sti Note Lưu ý thuế: HĐTL phái sinh nội địa (nếu dùng làm công cụ định hướng thay thế) chịu Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) 0,1% trên giá trị chuyển nhượng quy ước, tính trên TỪNG vế (cả khi mở và khi đóng vị thế) — khác hẳn cách Ấn Độ tính F&O là thu nhập kinh doanh. Với lãi từ quyền chọn quốc tế, nhà đầu tư là cá nhân cư trú tại Việt Nam chịu thuế TNCN trên thu nhập toàn cầu theo pháp luật Việt Nam; hãy tham vấn chuyên gia thuế / tư vấn được UBCKNN cấp phép để áp dụng đúng.

Frequently Asked Questions

Tôi có thể thực hiện Ratio Call Spread trên thị trường chứng khoán Việt Nam không?

Không. Thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam (do HNX vận hành, VSDC bù trừ, UBCKNN quản lý) hiện chỉ có HĐTL chỉ số VN30, VN100 và HĐTL trái phiếu Chính phủ – CHƯA có quyền chọn niêm yết. Hơn nữa, công cụ giống-quyền-chọn duy nhất là chứng quyền có bảo đảm (CW) trên HOSE chỉ cho nhà đầu tư cá nhân MUA (không được bán/phát hành), nên bạn không thể tạo bất kỳ vế bán call nào – chứ chưa nói tới vế call khống ròng mà chiến lược này bắt buộc phải có. Cũng không có công cụ nội địa tương đương vì payoff của spread tỷ lệ là cấu trúc quyền chọn nhiều vế, không thể tái tạo bằng HĐTL tuyến tính. Vì vậy chiến lược này chỉ dùng để học/mô phỏng trên AlgoKing và để thực hiện trên thị trường quyền chọn quốc tế (SPX/XSP/QQQ qua broker quốc tế).

Tại sao có người chấp nhận rủi ro vô hạn?

Đánh đổi là giá vào lệnh thuận lợi (chi phí thấp hoặc thu tín dụng) và tiềm năng lợi nhuận tối đa cao. Nếu bạn đúng rằng giá sẽ tăng vừa phải, phần thưởng vượt xa một Bull Call Spread thông thường. Mấu chốt là quản trị chủ động – thực tế bạn không 'gánh' khoản lỗ vô hạn; bạn quản trị thoát khỏi các vị thế đang lỗ trước khi chúng trở nên thảm khốc.

Tôi có thể chỉ đặt một lệnh cắt lỗ để giới hạn rủi ro vô hạn không?

Một phần thôi. Bạn có thể đặt cắt lỗ trên vị thế, nhưng các cú nhảy gap có thể nhảy qua mức cắt lỗ của bạn. Nếu giá nhảy gap lên 5% vì tin tức, lệnh cắt lỗ sẽ không khớp ở mức giá của bạn mà khớp ở giá gap, có thể gây thua lỗ lớn. Cắt lỗ giúp ích nhưng không triệt tiêu được rủi ro đuôi. Đó là lý do ta tránh spread tỷ lệ quanh các sự kiện.

Sự khác biệt giữa tỷ lệ 1:2 và 2:3 là gì?

1:2 nghĩa là mua 1, bán 2 (1 call khống). 2:3 nghĩa là mua 2, bán 3 (1 call khống cho mỗi 2 vế mua). 2:3 thận trọng hơn vì bạn có tương đối ít call khống hơn. Đánh đổi: 2:3 cần nhiều vốn hơn và tạo ít tín dụng tương đối hơn. Dùng 2:3 khi bạn muốn giảm rủi ro nhưng vẫn muốn lợi ích của spread tỷ lệ.

Điều gì xảy ra lúc đáo hạn nếu giá đúng ngay tại giá thực hiện bán?

Đây là kịch bản TỐT NHẤT! Call mua của bạn có giá trị bằng (Giá thực hiện bán − Giá thực hiện mua), các call bán đáo hạn ở mức ngang giá (giá trị bằng 0 nếu đúng tại giá thực hiện). Bạn thu lợi nhuận tối đa. Trên thực tế, hãy nhắm đóng lệnh trước đáo hạn để tránh rủi ro 'pin' (bất định về việc các vế bán có bị thực hiện hay không nếu đúng ngay ATM). Lưu ý: SPX/XSP là kiểu Âu thanh toán tiền mặt nên không có rủi ro bị thực hiện sớm.

Làm sao chuyển một spread tỷ lệ sang rủi ro xác định nếu bị đe dọa?

Mua lại một trong các call bán. Điều này chuyển tỷ lệ 1:2 của bạn (1 mua, 2 bán) thành một Bull Call Spread chuẩn (1 mua, 1 bán). Bạn nay có rủi ro xác định (lỗ tối đa = độ rộng giá thực hiện − tín dụng ròng từ phần chênh lệch còn lại). Chi phí: phí mua lại một vế bán, nhưng bạn triệt tiêu rủi ro vô hạn.

Khi nào nên cuộn (roll) thay vì đóng một spread tỷ lệ?

Cuộn khi: (1) Vị thế có lãi nhưng bạn kỳ vọng điều kiện thuận lợi tiếp diễn, (2) Có thể cuộn để thu tín dụng, (3) Vẫn còn niềm tin. Đóng khi: (1) Vị thế đang lỗ hoặc tiến gần vùng nguy hiểm, (2) Niềm tin đã thay đổi, (3) Có cơ hội tốt hơn ở nơi khác. Không bao giờ cuộn vào một vị thế xấu hơn chỉ để 'gỡ' – điều đó thêm rủi ro.

IV giảm giúp ích cho spread tỷ lệ thế nào?

Spread tỷ lệ có vega âm ròng (nhiều quyền chọn bán hơn mua). Khi IV giảm ('crush'), các quyền chọn bán mất giá nhanh hơn các quyền chọn mua. Bạn thu lợi từ điều này. Vào lệnh lý tưởng: IV cao với kỳ vọng IV giảm (sau sự kiện, điều kiện quá mua). Cả theta VÀ vega đều có lợi cho bạn.

Tôi có thể dùng spread tỷ lệ ở phía put (Ratio Put Spread) không?

Có! Một Ratio Put Spread 1:2 = mua 1 put, bán 2 put ở giá thực hiện thấp hơn. Nó là thế giảm giá vừa phải với rủi ro VÔ HẠN ở CHIỀU GIẢM (nếu giá sụp đổ). Dùng khi kỳ vọng giá giảm đến một mức nhưng không sụp đổ. Mọi nguyên tắc tương tự đều áp dụng nhưng theo chiều ngược lại. Trên các thị trường chỉ số quốc tế, độ lệch put thường dốc, nên Ratio Put Spread có thể hấp dẫn.

Mối quan hệ giữa spread tỷ lệ và backspread là gì?

Chúng đối nghịch nhau! Một Ratio Spread 1:2 (mua 1, bán 2) sinh lời từ các cú biến động vừa phải và có rủi ro vô hạn ở một chiều. Một Backspread 2:1 (mua 2, bán 1) sinh lời từ các cú biến động lớn và có tiềm năng lợi nhuận vô hạn. Spread tỷ lệ = bán biến động, định hướng vừa phải. Backspread = mua biến động, định hướng cực đoan.

Làm sao phân tích lợi thế của spread tỷ lệ bằng bề mặt biến động (volatility surface)?

So sánh IV của giá thực hiện bán với giá trị hợp lý dựa trên mô hình smile/skew. Nếu IV giá thực hiện bán > mức mô hình gợi ý (đắt), có lợi thế. Tính phí lý thuyết so với phí thị trường cho spread tỷ lệ. Lợi thế = Phí thị trường − Phí lý thuyết. Cũng phân tích cấu trúc kỳ hạn – contango ủng hộ spread tỷ lệ; backwardation cảnh báo thận trọng. Xây mô hình để hệ thống hóa việc xác định giá thực hiện bán đắt so với hợp lý.

Quy trình phòng hộ delta tối ưu cho spread tỷ lệ là gì?

Dùng dải delta: Delta mục tiêu (thường là 0) ± dung sai (0,10–0,20). Chỉ phòng hộ khi delta vượt khỏi dải. Dùng HĐTL (hiệu quả nhất, không thêm gamma) hoặc tài sản cơ sở. Tính cỡ phòng hộ để đưa delta về tâm dải, không nhất thiết về 0. Theo dõi lãi/lỗ phòng hộ riêng. Chấp nhận rằng phòng hộ có thể bị cưa – đó là chi phí của bảo hiểm. Đánh giá hiệu quả phòng hộ hằng tháng.

Các Greeks bậc hai ảnh hưởng tới việc quản trị spread tỷ lệ thế nào?

Charm (suy giảm delta): Khi thời gian trôi, delta của các vế bán giảm nhanh hơn vế mua – delta vị thế trôi dạt. Vanna (tương quan delta-biến động): Cú tăng IV làm đổi delta – thường khiến nó âm hơn trong spread tỷ lệ. Vomma (độ lồi của vega): Các cú dịch chuyển IV lớn có tác động phi tuyến. Theo dõi các yếu tố này để dự đoán hành vi vị thế và điều chỉnh trước.

Nên stress test một danh mục spread tỷ lệ thế nào?

Mô phỏng danh mục dưới: (1) Các cú tăng thị trường +5%, +10%, +15% với tương quan 0,9, (2) IV tăng vọt +10% đồng thời với cú tăng, (3) Kịch bản kết hợp (tăng + IV tăng vọt là tệ nhất). Tính lãi/lỗ danh mục dưới mỗi kịch bản. Đặt hạn mức phơi nhiễm sao cho kịch bản tệ nhất thực tế không vượt mức sụt giảm chấp nhận được. Tính cả chi phí phòng hộ đuôi vào phân tích.

Khi nào việc phân bổ lãi/lỗ cho thấy spread tỷ lệ không hiệu quả?

Phân rã lãi/lỗ hằng tháng thành: Theta (kỳ vọng dương), Vega (kỳ vọng dương từ IV giảm), Delta (nhiễu, mong là nhỏ), Gamma (kỳ vọng âm, nên nhỏ nếu quản trị tốt). Dấu hiệu cảnh báo: (1) Lãi/lỗ Gamma chiếm ưu thế và âm – quá nhiều biến động, (2) Lãi/lỗ Vega liên tục âm – IV không giảm như kỳ vọng, (3) Lãi/lỗ Theta thấp hơn kỳ vọng – không thu được giá trị thời gian. Nếu mô thức này kéo dài, bối cảnh thị trường có thể không phù hợp với spread tỷ lệ.

Master Vietnam trading strategies on AlgoKing

Full guided lessons, quizzes, and a complete strategy library for the Vietnam market. One-time purchase. No subscription, ever.

Get Vietnam access →