Chỉ số Cường độ Xu hướng (Trend Intensity Index)

Hợp đồng tương lai Trung cấp Vietnam Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (VN30F) Hợp đồng tương lai chỉ số VN100 (VN100F) Hợp đồng tương lai Trái phiếu Chính phủ (HĐTL TPCP kỳ hạn 5 năm / 10 năm) Hợp đồng tương lai hàng hóa trên MXV (cà phê Robusta, dầu thô WTI, kim loại)

Thị trường có xu hướng với động lượng đo lường được

Learn this and Vietnam-market strategies in depth — one-time purchase, lifetime access.
Unlock full hub →

Quick Reference

Strategy Type Hệ thống đo lường và xác nhận sức mạnh xu hướng
Market Outlook Thị trường có xu hướng với động lượng đo lường được
Risk Profile Rủi ro xác định trước dùng các mức swing hoặc ATR
Reward Profile Lợi nhuận tốt khi cường độ xu hướng xác nhận chiều đi
Time Horizon Lướt sóng đến nắm giữ vị thế (thường 5-30 ngày)
Capital Requirement Trung bình (cần ký quỹ cho hợp đồng tương lai)
Margin Type Ký quỹ ban đầu (IM) theo tỷ lệ do VSDC công bố - là khoản ký quỹ, không phải phí
Best Used When TII trên 80 xác nhận xu hướng tăng mạnh, dưới 20 xác nhận xu hướng giảm mạnh

Payoff Profile

Chỉ số Cường độ Xu hướng (TII) đo sức mạnh của một xu hướng bằng cách so sánh độ lệch của giá đóng cửa so với một đường trung bình động. Khác với các dao động kế đo trạng thái quá mua/quá bán, TII đo cụ thể mức độ mạnh mẽ của xu hướng giá. Giá trị trên 80 cho thấy cường độ xu hướng tăng mạnh, trong khi dưới 20 cho thấy cường độ xu hướng giảm mạnh. Mức 50 đại diện cho trung tính hoặc không có xu hướng rõ.

Vietnam Market Details

Hnx Applicability Phù hợp tốt với HĐTL chỉ số VN30 và VN100 trên Sở GDCK Hà Nội (HNX), với chỉ số cơ sở giao dịch tại Sở GDCK TP.HCM (HOSE). Việt Nam hiện chưa niêm yết HĐTL trên từng cổ phiếu riêng lẻ và chưa có HĐTL theo chỉ số ngành, nên hai sản phẩm chỉ số VN30/VN100 là lựa chọn cốt lõi. TII tính từ giá đóng cửa (không cần dữ liệu khối lượng), nên cũng áp dụng được cho hàng hóa trên MXV.
Ssc Compliance Tuân thủ quy định giao dịch chứng khoán phái sinh của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN/SSC); bù trừ và thanh toán qua Tổng Công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC).
Lot Sizes 1 hợp đồng, hệ số nhân 100.000 VND/Ä‘iểm chỉ số (không có khái niệm 'lô'); thanh toán bằng tiền mặt • 1 hợp đồng, hệ số nhân 100.000 VND/Ä‘iểm chỉ số; cÆ¡ chế giao dịch/thanh toán tương tá»± VN30 • HĐTL TPCP kỳ hạn 5 năm và 10 năm; thanh khoản bán lẻ thấp, chá»§ yếu tổ chức tham gia
Trading Hours Phái sinh trên HNX: 8:45-14:45 theo giờ Việt Nam (GMT+7) - phiên ATO 8:45-9:00, khớp lệnh liên tục 9:00-11:30 và 13:00-14:30, phiên ATC 14:30-14:45 (có phiên PLO 14:45-15:00); mở sớm hơn thị trường cơ sở 15 phút. Hàng hóa trên MXV giao dịch gần như 24 giờ theo các phiên quốc tế (qua hệ thống CQG).
Expiry Considerations Ngày giao dịch cuối cùng là thứ Năm thứ ba của tháng đáo hạn (nếu trùng nghỉ lễ thì lùi về phiên liền trước); thanh toán tiền mặt vào ngày làm việc kế tiếp. Nên chuyển vị thế (roll) sang mã xa hơn trước tuần đáo hạn cho các lệnh nắm giữ vị thế.
Tax Implications Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) đối với phái sinh là 0,1% trên mỗi giao dịch (tính cho cả lệnh mua và lệnh bán); cơ sở tính = (giá khớp × 100.000 × số hợp đồng × tỷ lệ ký quỹ ban đầu) ÷ 2, theo Thông tư 25/2018/TT-BTC. Khác với thị trường Ấn Độ, Việt Nam KHÔNG phân loại lãi phái sinh thành 'thu nhập kinh doanh' (nắm giữ) hay 'đầu cơ' (trong ngày) - đây là thuế khoán theo từng giao dịch.
Liquidity Notes VN30 có thanh khoản vượt trội cho phân tích TII; VN100 (niêm yết 10/2025) thanh khoản đang tăng dần; HĐTL TPCP thanh khoản bán lẻ rất thấp; hàng hóa trên MXV (cà phê Robusta, dầu thô WTI, kim loại) có thanh khoản khá nhờ liên thông trực tiếp với các sàn quốc tế.

Frequently Asked Questions

Khác biệt giữa TII và RSI là gì?

RSI đo động lượng và trạng thái quá mua/quá bán (RSI 80 = quá mua, khả năng đảo chiều). TII đo CƯỜNG ĐỘ xu hướng (TII 80 = xu hướng tăng mạnh, khả năng tiếp diễn). Chúng có diễn giải khác nhau: RSI cao cảnh báo đảo chiều, TII cao xác nhận sức mạnh xu hướng.

Mức TII nào cho thấy xu hướng mạnh?

TII trên 80 cho thấy xu hướng tăng mạnh với cường độ tăng cao. TII dưới 20 cho thấy xu hướng giảm mạnh với cường độ giảm cao. Quanh 50 nghĩa là không có xu hướng rõ (trung tính/đi ngang).

Khi nào nên vào lệnh dùng TII?

Vào Mua khi TII cắt lên trên 80 (xác nhận xu hướng tăng mạnh) hoặc cắt lên trên 50 từ dưới (đổi xu hướng). Vào Bán khi TII cắt xuống dưới 20 hoặc cắt xuống dưới 50 từ trên. Chờ đọc số bền vững, không chỉ chạm thoáng qua.

Nên dùng chu kỳ nào cho TII?

Chu kỳ TII tiêu chuẩn là 30 phiên. Chu kỳ ngắn hơn (20-25) nhạy hơn nhưng có thể nhiều tín hiệu giả. Chu kỳ dài hơn (35-40) mượt hơn với tín hiệu chất lượng cao nhưng ít hơn. Bắt đầu với 30 và điều chỉnh theo công cụ và phong cách giao dịch.

Tôi thoát lệnh TII như thế nào?

Thoát Mua khi TII cắt xuống dưới 50 (xu hướng kết thúc) hoặc khi TII giảm 15 điểm từ đỉnh (khóa lợi nhuận). Thoát Bán khi TII cắt lên trên 50. Bạn cũng có thể thoát một phần: 50% khi TII giảm, phần còn lại khi cắt 50.

Phân kỳ TII là gì?

Phân kỳ giảm: giá tạo đỉnh cao hơn nhưng TII tạo đỉnh thấp hơn (cường độ xu hướng không xác nhận). Phân kỳ tăng: giá tạo đáy thấp hơn nhưng TII tạo đáy cao hơn. Phân kỳ cảnh báo khả năng xu hướng kiệt sức - dùng để thoát/cảnh báo, không phải để vào lệnh chính.

Tôi dùng TII đa chu kỳ như thế nào?

Dùng TII nhanh (chu kỳ 20) để canh điểm vào và TII chậm (chu kỳ 40) để xác nhận xu hướng. Vào khi TII nhanh phát tín hiệu và TII chậm đã trên 50 (cho lệnh Mua). Việc này lọc tín hiệu giả bằng cách yêu cầu đồng thuận giữa các khung thời gian.

Tôi xác định khối lượng theo TII như thế nào?

Co giãn theo cường độ TII: TII 85+ = full vị thế, TII 80-85 = 90%, TII 70-80 = 70-80%, TII 60-70 = 50%, TII 50-60 = 25% hoặc bỏ. TII cao hơn nghĩa là tin tưởng cao hơn, biện minh cho vị thế lớn hơn.

Bộ lọc nào cải thiện hiệu suất TII?

Bộ lọc then chốt: sắp xếp MA (giá ở đúng phía EMA 50), ADX > 25 (có xu hướng), khối lượng trên trung bình, sắp xếp TII khung thời gian lớn hơn. Chấm điểm tín hiệu 1-5, chỉ giao dịch khi đạt từ 3 bộ lọc trở lên.

TII hành xử như thế nào trong thị trường đi ngang?

Trong thị trường đi ngang, TII dao động quanh 50 (thường 40-60) không có đọc số cực trị bền vững. TII được thiết kế cho thị trường có xu hướng. Trong biên độ, hoặc tránh giao dịch TII hoặc fade các đọc số cực trị một cách thận trọng.

Tốc độ thay đổi TII là gì?

TII ROC đo TII đang thay đổi nhanh thế nào. TII tăng + ROC tăng = xu hướng tăng tốc. TII tăng + ROC giảm = xu hướng giảm tốc (chín muồi). ROC giảm cho cảnh báo sớm rằng xu hướng có thể đang kiệt sức ngay cả khi TII vẫn cao.

Chu kỳ TII thích ứng là gì?

TII thích ứng điều chỉnh chu kỳ tính toán theo biến động: Chu kỳ = Cơ sở × (ATR trung bình / ATR hiện tại). Biến động cao có chu kỳ ngắn hơn (nhạy hơn), biến động thấp có chu kỳ dài hơn (mượt hơn). Tự điều chỉnh theo điều kiện thị trường.

Mức vào TII tối ưu là gì?

Kiểm thử cho thấy TII 85-90 là tối ưu: tỷ lệ thắng 67%, PF 2,85. TII 80-85 cho 55% thắng. TII rất cao (90+) thực tế kém hơn (50% thắng) vì có thể là điểm vào muộn. Vùng tốt nhất là đọc số mạnh nhưng không cực trị.

Tôi tự động hóa giao dịch TII như thế nào?

Xây dựng: bộ tính TII (tỷ lệ độ lệch dựa trên MA), bộ phát hiện tín hiệu (cú cắt ngưỡng), bộ quản lý vị thế (xác định khối lượng theo cường độ). Chạy hằng ngày sau khi đóng cửa thị trường. Công thức then chốt: TII = (Độ lệch dương / Tổng độ lệch) × 100 qua N phiên. Toàn bộ vận hành theo quy tắc, không dùng AI/máy học.

Điều gì cho thấy hệ thống TII suy giảm?

Dấu hiệu cảnh báo: tỷ lệ thắng dưới 50% (mục tiêu 55-65%), profit factor dưới 1,5 (mục tiêu >1,8), R trung bình dưới 1,5 (mục tiêu 2,0-3,0), bị cưa thường xuyên. Tạm dừng giao dịch và điều tra trạng thái thị trường hoặc sự trôi dạt tham số.

Master Vietnam trading strategies on AlgoKing

Full guided lessons, quizzes, and a complete strategy library for the Vietnam market. One-time purchase. No subscription, ever.

Get Vietnam access →